(Top Banner Ad)
meaningful relationship
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

meaningful relationship

UK: /ˈmiːnɪŋfl̩ rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈmiːnɪŋfl̩ rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ ý nghĩa mối quan hệ sâu sắc mối quan hệ có ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection between people that is significant and important, often involving emotional depth, understanding, and shared experiences.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa những người có ý nghĩa và quan trọng, thường liên quan đến chiều sâu cảm xúc, sự thấu hiểu và những trải nghiệm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed a meaningful relationship with her mentor, who provided guidance and support."

    "Cô ấy đã phát triển một mối quan hệ ý nghĩa với người cố vấn của mình, người đã cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ."

  • "Building a meaningful relationship with your children requires time and effort."

    "Xây dựng một mối quan hệ ý nghĩa với con cái đòi hỏi thời gian và nỗ lực."

  • "They have a meaningful relationship built on trust and open communication."

    "Họ có một mối quan hệ ý nghĩa được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Noun relation sự liên quan, mối quan hệ
Adjective relational thuộc về quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
meaningful
English
relationship

Nguồn gốc của 'Meaningful'

Từ 'meaningful' xuất phát từ 'meaning', có gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣnan', có nghĩa là 'có ý nghĩa'. Nó phát triển qua thời gian để chỉ điều gì đó quan trọng và đáng giá. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có ý nghĩa', 'quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' có nguồn gốc từ 'relation', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relatio', nghĩa là 'kể lại, mang lại'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành ý nghĩa 'mối quan hệ' giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng của mối quan hệ hơn là chỉ số lượng hay hình thức. Một mối quan hệ ý nghĩa có thể là bạn bè, gia đình, hoặc tình yêu, và nó mang lại cảm giác thỏa mãn, hạnh phúc và sự kết nối thực sự cho những người tham gia. Nó khác với một mối quan hệ hời hợt (superficial relationship) hoặc một mối quan hệ chỉ dựa trên lợi ích (transactional relationship).

Prepositions

in with

‘In’ thường được sử dụng để nói về vai trò hoặc vị trí của một người trong mối quan hệ (ví dụ: “He plays a meaningful role in her life.”). ‘With’ thường được dùng để diễn tả sự tương tác hoặc mối liên hệ giữa những người trong mối quan hệ (ví dụ: “She has a meaningful relationship with her family.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningful relationship
  • build a meaningful relationship
    (xây dựng một mối quan hệ ý nghĩa)
  • maintain a meaningful relationship
    (duy trì một mối quan hệ ý nghĩa)
  • foster a meaningful relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ ý nghĩa)
Verb + meaningful relationship
  • have a meaningful relationship
    (có một mối quan hệ ý nghĩa)
  • develop a meaningful relationship
    (phát triển một mối quan hệ ý nghĩa)
  • end a meaningful relationship
    (kết thúc một mối quan hệ ý nghĩa)

Idioms

  • to be in a meaningful relationship

    đang trong một mối quan hệ ý nghĩa

    "They have been in a meaningful relationship for five years."

    (Họ đã ở trong một mối quan hệ ý nghĩa được năm năm rồi.)

  • cultivate meaningful relationships

    xây dựng và phát triển các mối quan hệ có ý nghĩa

    "It's important to cultivate meaningful relationships with your colleagues."

    (Điều quan trọng là xây dựng và phát triển các mối quan hệ có ý nghĩa với đồng nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful relationship

Cụm danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa những người có ý nghĩa và quan trọng, thường liên quan đến chiều sâu cảm xúc, sự thấu hiểu và những trải nghiệm chung.

"She developed a meaningful relationship with her mentor, who provided guidance and support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a meaningful relationship by communicating openly.
Họ sẽ xây dựng một mối quan hệ ý nghĩa bằng cách giao tiếp cởi mở.
Phủ định
She is not going to enter a relationship if it isn't going to be meaningful.
Cô ấy sẽ không bước vào một mối quan hệ nếu nó không có ý nghĩa.
Nghi vấn
Are you going to prioritize building a meaningful relationship with your family?
Bạn có định ưu tiên xây dựng một mối quan hệ ý nghĩa với gia đình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực thường được coi là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì một mối quan hệ ý nghĩa. Việc chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ giúp củng cố sự gắn kết giữa các cá nhân. Điều này cũng đúng trong nhiều nền văn hóa ở Việt Nam.

Giá trị của sự tin tưởng

Sự tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ ý nghĩa. Nếu không có sự tin tưởng, mối quan hệ sẽ trở nên mong manh và dễ đổ vỡ. Trong cả văn hóa phương Tây và Việt Nam, sự tin tưởng luôn được coi trọng.