(Top Banner Ad)
quickie
B2
Danh từ B2 Quan hệ tình dục, Đời sống

quickie

UK: /ˈkwɪki/ • US: /ˈkwɪki/

Nghĩa tiếng Việt

làm nhanh tình một đêm tốc độ cho nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief or hurried instance of sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Một cuộc giao hợp ngắn ngủi, vội vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a quickie in the back of the car."

    "Họ đã làm nhanh ở phía sau xe hơi."

  • "Let's have a quickie before we go out."

    "Mình làm nhanh trước khi ra ngoài nhé."

  • "He was hoping for a quickie, but she wasn't in the mood."

    "Anh ta hy vọng làm nhanh, nhưng cô ấy không có hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm cho nhanh hơn, tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ tình dục, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Modern English
quickie

Nguồn gốc của 'quickie'

Từ 'quickie' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được hình thành từ tính từ 'quick' (có nghĩa là nhanh, sống động) và hậu tố '-ie'. Hậu tố này thường dùng để tạo ra các từ mang tính thân mật, nhỏ bé hoặc không trang trọng. Ban đầu, 'quick' trong tiếng Anh cổ (cwic) có nghĩa là 'sống' hoặc 'sống động'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'nhanh nhẹn, mau lẹ'. Khi thêm '-ie' vào, 'quickie' ra đời để chỉ một việc gì đó được thực hiện rất nhanh chóng, thường là không chính thức hoặc vội vàng, đặc biệt là một cuộc gặp gỡ tình dục chớp nhoáng.

Usage Note

Từ "quickie" thường mang tính thân mật, suồng sã và có thể mang hàm ý không trang trọng hoặc thậm chí là khinh miệt nếu được sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp. So với các từ như "intercourse" hay "sexual encounter", "quickie" nhấn mạnh vào tốc độ và sự nhanh chóng hơn là sự gần gũi hoặc cảm xúc.

Prepositions

before after

"Before a quickie": nhấn mạnh hành động xảy ra trước cuộc giao hợp nhanh chóng. "After a quickie": nhấn mạnh hành động xảy ra sau cuộc giao hợp nhanh chóng. Ví dụ: "We had a quickie before the kids woke up." (Chúng tôi đã làm nhanh trước khi bọn trẻ thức dậy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quickie
  • have have a quickie
    (làm chuyện ấy chớp nhoáng (thông tục))
  • do do a quickie
    (làm nhanh một việc gì đó (thường ám chỉ làm tình))
  • grab grab a quickie
    (làm tình vội vàng/chớp nhoáng)
Adjective + quickie
  • spontaneous a spontaneous quickie
    (một cuộc làm tình ngẫu hứng, chớp nhoáng)
  • stolen a stolen quickie
    (một cuộc làm tình vụng trộm, chớp nhoáng)
  • casual a casual quickie
    (một cuộc làm tình chớp nhoáng không ràng buộc)
Noun + quickie
  • lunch a lunch quickie
    (một cuộc làm tình chớp nhoáng trong giờ ăn trưa)

Idioms

  • a quickie divorce

    một vụ ly hôn chớp nhoáng/nhanh gọn

    "They got a quickie divorce in Vegas."

    (Họ đã ly hôn chớp nhoáng ở Vegas.)

  • a quickie wedding

    một đám cưới nhanh gọn/vội vàng

    "They decided on a quickie wedding and eloped."

    (Họ quyết định tổ chức một đám cưới nhanh gọn và bỏ trốn.)

  • a quickie interview

    một cuộc phỏng vấn nhanh gọn/ngắn gọn

    "The reporter managed a quickie interview with the celebrity."

    (Phóng viên đã thực hiện được một cuộc phỏng vấn ngắn gọn với người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickie

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc giao hợp ngắn ngủi, vội vàng.

"They had a quickie in the back of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he suggested a quickie during the meeting was inappropriate.
Việc anh ta đề nghị một cuộc 'quickie' trong cuộc họp là không phù hợp.
Phủ định
Whether they actually had a quickie is not something I want to know.
Việc họ thực sự đã có một cuộc 'quickie' hay không là điều tôi không muốn biết.
Nghi vấn
Why she thought a quickie was the solution remains a mystery.
Tại sao cô ấy nghĩ một cuộc 'quickie' là giải pháp vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had a quickie before the movie started.
Họ đã có một cuộc 'tình nhanh' trước khi phim bắt đầu.
Phủ định
We did not have a quickie because we were running late.
Chúng tôi đã không có một cuộc 'tình nhanh' vì chúng tôi đang bị muộn.
Nghi vấn
Did you have a quickie this morning?
Bạn đã có một cuộc 'tình nhanh' sáng nay à?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted a quickie before going to work.
Anh ấy muốn làm nhanh trước khi đi làm.
Phủ định
Never had I expected such a quickie from him.
Tôi chưa bao giờ mong đợi một việc làm nhanh chóng như vậy từ anh ta.
Nghi vấn
Did she mention anything about a quickie?
Cô ấy có đề cập gì về việc làm nhanh chóng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A quickie was agreed upon by both parties.
Một cuộc ái ân nhanh chóng đã được cả hai bên đồng ý.
Phủ định
A quickie was not wanted by her after a long day.
Cô ấy không muốn một cuộc ái ân nhanh chóng sau một ngày dài.
Nghi vấn
Was a quickie suggested before dinner?
Một cuộc ái ân nhanh chóng đã được đề nghị trước bữa tối sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's always up for a quickie before work.
Anh ấy luôn sẵn sàng cho một 'quickie' trước khi đi làm.
Phủ định
They didn't have a quickie this morning because they were running late.
Họ không có một 'quickie' sáng nay vì họ bị trễ giờ.
Nghi vấn
Did you two have a quickie before the kids woke up?
Hai bạn đã có một 'quickie' trước khi bọn trẻ thức dậy à?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have been having a quickie meeting to discuss the urgent issues.
Đến lúc họ đến, chúng ta sẽ đã có một cuộc họp nhanh để thảo luận về các vấn đề khẩn cấp.
Phủ định
They won't have been having a quickie lunch before the conference begins, as the schedule is too tight.
Họ sẽ không kịp ăn trưa nhanh trước khi hội nghị bắt đầu, vì lịch trình quá chặt chẽ.
Nghi vấn
Will you have been having a quickie look at the report before the presentation?
Bạn sẽ kịp xem nhanh báo cáo trước khi thuyết trình chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's quickie meeting ended abruptly.
Cuộc họp nhanh chóng của ông chủ kết thúc đột ngột.
Phủ định
My friends' quickie lunch wasn't very satisfying.
Bữa trưa nhanh chóng của những người bạn của tôi không được thỏa mãn lắm.
Nghi vấn
Was it John and Mary's quickie wedding that everyone talked about?
Có phải đám cưới vội vàng của John và Mary là điều mà mọi người bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickie".

Ý nghĩa thường dùng

Trong văn hóa phương Tây, 'quickie' thường được dùng như một từ lóng để chỉ một cuộc gặp gỡ tình dục chớp nhoáng, không có kế hoạch trước hoặc vội vàng. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi là hài hước nhưng cũng có thể bị coi là thiếu trang trọng.

Sử dụng phi tình dục

Mặc dù thường được liên hệ với nghĩa tình dục, 'quickie' cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ việc gì được hoàn thành rất nhanh chóng và không chính thức, ví dụ như 'a quickie meal' (một bữa ăn nhanh) hay 'a quickie review' (một bài đánh giá sơ sài). Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên tốc độ và sự tiện lợi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại.