(Top Banner Ad)
wharf
B2
danh từ B2 Vận tải biển, Hàng hải

wharf

UK: /wɔːf/ • US: /wɔːrf/

Nghĩa tiếng Việt

bến tàu cầu cảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level quayside area to which a ship may be moored to load and unload.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bến tàu bằng phẳng, nơi tàu có thể neo đậu để bốc dỡ hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship docked at the wharf to unload its cargo."

    "Con tàu đã cập bến để dỡ hàng."

  • "The fishermen unloaded their catch at the wharf."

    "Các ngư dân dỡ mẻ cá của họ ở bến tàu."

  • "We watched the ships coming and going from the wharf."

    "Chúng tôi đã xem những con tàu đến và đi từ bến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wharfage Tiền bến tàu (phí trả để sử dụng cầu tàu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwerfanan
Old English
hwearf

Nguồn gốc của từ 'wharf'

Từ 'wharf' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *hwerfanan, có nghĩa là 'xoay, quay'. Sau đó, nó phát triển thành 'hwearf' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một bờ sông đắp cao hoặc một khu vực ven sông nơi hàng hóa được bốc dỡ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một gò đất được đắp lên để thuyền có thể cập bến dễ dàng hơn.

Usage Note

Wharf thường đề cập đến một cấu trúc nhân tạo được xây dựng song song với bờ biển để tàu bè có thể cập bến dễ dàng. Nó có thể là một cấu trúc kiên cố bằng bê tông, gỗ, hoặc đá. So với 'pier' (cầu tàu), 'wharf' thường chạy dọc theo bờ biển, trong khi 'pier' thường kéo dài ra biển.

Prepositions

at on

* **at the wharf**: Chỉ vị trí cụ thể tại bến tàu. Ví dụ: 'The ship is docked at the wharf.'
* **on the wharf**: Chỉ vị trí trên bề mặt bến tàu. Ví dụ: 'The workers were loading cargo on the wharf.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wharf
  • busy busy wharf
    (cầu tàu nhộn nhịp)
  • derelict derelict wharf
    (cầu tàu bỏ hoang)
  • historic historic wharf
    (cầu tàu lịch sử)
Verb + wharf
  • build build a wharf
    (xây dựng một cầu tàu)
  • load load goods onto the wharf
    (bốc hàng lên cầu tàu)
  • unload unload goods from the wharf
    (dỡ hàng từ cầu tàu)

Idioms

  • Wharf rat

    Người sống hoặc làm việc ở khu vực cầu tàu, thường là người có cuộc sống khó khăn.

    "He grew up a wharf rat, always hanging around the docks."

    (Anh ta lớn lên như một đứa trẻ đường phố ở khu cầu tàu, luôn quanh quẩn ở bến cảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wharf

danh từ
Lật mặt

Một khu vực bến tàu bằng phẳng, nơi tàu có thể neo đậu để bốc dỡ hàng hóa.

"The ship docked at the wharf to unload its cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is docked at the wharf.
Con tàu đang neo đậu tại bến tàu.
Phủ định
Is there not a wharf near the port?
Không phải có một bến tàu gần cảng sao?
Nghi vấn
Is the wharf open to the public?
Bến tàu có mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wharf".

Wharves in History

Trong lịch sử, các cầu tàu đóng vai trò quan trọng trong việc giao thương và vận chuyển hàng hóa. Nhiều thành phố lớn trên thế giới phát triển mạnh mẽ nhờ có các cầu tàu sầm uất, nơi hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới được đưa đến và đi.