quay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xoay hoặc làm cho xoay quanh một trục hoặc tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She quayed the key in the lock."
"Cô ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa."
-
"He quayed the handle to open the door."
"Anh ấy xoay tay cầm để mở cửa."
-
"The Earth quayes around the sun."
"Trái đất quay quanh mặt trời."
-
"They are quaying a commercial."
"Họ đang quay một đoạn quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quay | cầu cảng, bến tàu |
| Noun (plural) | quays | những cầu cảng, các bến tàu |
| Noun | quayage | phí cầu cảng (phí sử dụng cầu cảng), quyền sử dụng cầu cảng, không gian cầu cảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'quay' có nghĩa chung là xoay, chuyển động tròn. Nó có thể dùng để chỉ sự vật tự xoay (ví dụ, 'The wheel is quaying') hoặc hành động xoay một vật gì đó (ví dụ, 'Quay the handle'). Cần phân biệt với 'rotate' (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học chính xác hơn) và 'spin' (thường mang nghĩa xoay nhanh).
Prepositions
* **Quay around:** Xoay xung quanh. Ví dụ: 'He quayed around to face her.' (Anh ấy xoay người lại đối diện cô ấy). * **Quay on:** Xoay trên (một cái gì đó). Ví dụ: 'The Earth quayes on its axis.' (Trái đất quay trên trục của nó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy quay (một cầu cảng nhộn nhịp)
-
historic a historic quay (một cầu cảng lịch sử)
-
stone a stone quay (một cầu cảng bằng đá)
-
moor to moor at a quay (neo đậu (tàu thuyền) tại cầu cảng)
-
walk along to walk along the quay (đi dạo dọc theo cầu cảng)
-
unload to unload at the quay (dỡ hàng tại cầu cảng)
-
on on the quay (trên cầu cảng)
-
along along the quay (dọc theo cầu cảng)
-
from from the quay (từ cầu cảng)
Idioms
-
walk along the quay
đi dạo dọc cầu cảng (một hoạt động thư giãn phổ biến)
"We spent the evening walking along the quay, enjoying the fresh air."
(Chúng tôi đã dành buổi tối đi dạo dọc cầu cảng, tận hưởng không khí trong lành.)
-
moor at the quay
neo đậu tàu thuyền vào cầu cảng (hành động cố định tàu thuyền)
"The fishing boats usually moor at the quay overnight."
(Các thuyền đánh cá thường neo đậu tại cầu cảng qua đêm.)
-
life on the quay
cuộc sống ở/trên cầu cảng (ám chỉ không khí, hoạt động và con người gắn liền với bến cảng)
"There's a vibrant life on the quay with street performers and seafood stalls."
(Có một cuộc sống sôi động trên cầu cảng với những người biểu diễn đường phố và các quầy hải sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quay
Động từXoay hoặc làm cho xoay quanh một trục hoặc tâm.
"She quayed the key in the lock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quay".
