(Top Banner Ad)
quay
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Điện ảnh

quay

UK: /kweɪ/ • US: /kweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xoay quay phim ghi hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn or cause to turn around an axis or center.

Vietnamese Meaning

Xoay hoặc làm cho xoay quanh một trục hoặc tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quayed the key in the lock."

    "Cô ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa."

  • "He quayed the handle to open the door."

    "Anh ấy xoay tay cầm để mở cửa."

  • "The Earth quayes around the sun."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "They are quaying a commercial."

    "Họ đang quay một đoạn quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quay cầu cảng, bến tàu
Noun (plural) quays những cầu cảng, các bến tàu
Noun quayage phí cầu cảng (phí sử dụng cầu cảng), quyền sử dụng cầu cảng, không gian cầu cảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
quay
Old French
kai (or kay in Old Northern French)
Breton / Celtic origin
kae (meaning 'enclosure' or 'hedge')

Nguồn gốc của từ 'quay'

Từ 'quay' trong tiếng Anh xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, bắt nguồn từ 'kai' trong tiếng Pháp cổ (đầu thế kỷ 13), hoặc 'kay' trong tiếng Pháp miền Bắc cổ. Gốc rễ sâu xa hơn của nó được cho là từ tiếng Breton 'kae' hoặc một từ gốc Celtic cổ hơn, mang nghĩa 'hàng rào', 'đê chắn', hoặc 'nơi bao quanh'. Điều này phản ánh chức năng ban đầu của cầu cảng như một cấu trúc bao quanh để bảo vệ tàu thuyền.

Usage Note

Động từ 'quay' có nghĩa chung là xoay, chuyển động tròn. Nó có thể dùng để chỉ sự vật tự xoay (ví dụ, 'The wheel is quaying') hoặc hành động xoay một vật gì đó (ví dụ, 'Quay the handle'). Cần phân biệt với 'rotate' (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học chính xác hơn) và 'spin' (thường mang nghĩa xoay nhanh).

Prepositions

around on

* **Quay around:** Xoay xung quanh. Ví dụ: 'He quayed around to face her.' (Anh ấy xoay người lại đối diện cô ấy). * **Quay on:** Xoay trên (một cái gì đó). Ví dụ: 'The Earth quayes on its axis.' (Trái đất quay trên trục của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quay
  • busy a busy quay
    (một cầu cảng nhộn nhịp)
  • historic a historic quay
    (một cầu cảng lịch sử)
  • stone a stone quay
    (một cầu cảng bằng đá)
Verb + quay
  • moor to moor at a quay
    (neo đậu (tàu thuyền) tại cầu cảng)
  • walk along to walk along the quay
    (đi dạo dọc theo cầu cảng)
  • unload to unload at the quay
    (dỡ hàng tại cầu cảng)
Preposition + quay
  • on on the quay
    (trên cầu cảng)
  • along along the quay
    (dọc theo cầu cảng)
  • from from the quay
    (từ cầu cảng)

Idioms

  • walk along the quay

    đi dạo dọc cầu cảng (một hoạt động thư giãn phổ biến)

    "We spent the evening walking along the quay, enjoying the fresh air."

    (Chúng tôi đã dành buổi tối đi dạo dọc cầu cảng, tận hưởng không khí trong lành.)

  • moor at the quay

    neo đậu tàu thuyền vào cầu cảng (hành động cố định tàu thuyền)

    "The fishing boats usually moor at the quay overnight."

    (Các thuyền đánh cá thường neo đậu tại cầu cảng qua đêm.)

  • life on the quay

    cuộc sống ở/trên cầu cảng (ám chỉ không khí, hoạt động và con người gắn liền với bến cảng)

    "There's a vibrant life on the quay with street performers and seafood stalls."

    (Có một cuộc sống sôi động trên cầu cảng với những người biểu diễn đường phố và các quầy hải sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quay

Động từ
Lật mặt

Xoay hoặc làm cho xoay quanh một trục hoặc tâm.

"She quayed the key in the lock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quay".

Trung tâm thương mại và lịch sử

Cầu cảng là một phần không thể thiếu trong lịch sử phát triển của nhiều thành phố cảng lớn trên thế giới. Chúng không chỉ là nơi giao thương hàng hóa tấp nập mà còn là chứng nhân của các sự kiện lịch sử, nơi khởi đầu những chuyến hải trình vĩ đại và là điểm hội tụ của nhiều nền văn hóa khác nhau.

Biểu tượng của cuộc sống ven biển

Hình ảnh cầu cảng thường gắn liền với cuộc sống ven biển, với những chiếc thuyền đánh cá, những phiên chợ hải sản tươi ngon và cảnh người dân địa phương mưu sinh. Nó mang trong mình nét thơ mộng, bình yên nhưng cũng không kém phần sôi động, là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học.