whatsapp call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phone call made using the WhatsApp application.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện bằng ứng dụng WhatsApp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a WhatsApp call with my friend yesterday."
"Tôi đã có một cuộc gọi WhatsApp với bạn tôi ngày hôm qua."
-
"Let's have a WhatsApp call later to discuss the details."
"Hãy gọi WhatsApp sau để thảo luận chi tiết nhé."
-
"She prefers WhatsApp calls because they are free."
"Cô ấy thích gọi WhatsApp vì chúng miễn phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ứng dụng nhắn tin và gọi điện miễn phí qua internet. | |
| Verb | Nhắn tin hoặc gọi điện qua ứng dụng WhatsApp (không trang trọng). | |
| Noun | call | Cuộc gọi điện thoại nói chung. |
| Verb | call | Gọi điện thoại. |
| Noun | video call | Cuộc gọi video. |
| Noun | voice call | Cuộc gọi thoại. |
| Noun | caller | Người gọi điện. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'whatsapp call' đề cập đến một cuộc gọi thoại hoặc video được thực hiện thông qua ứng dụng WhatsApp. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các cuộc gọi điện thoại thông thường qua mạng di động hoặc cuộc gọi qua các ứng dụng khác. Sự khác biệt chính là WhatsApp sử dụng kết nối internet (Wi-Fi hoặc dữ liệu di động) để thực hiện cuộc gọi, thay vì sử dụng mạng di động truyền thống.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường chỉ nền tảng hoặc ứng dụng: 'I had a WhatsApp call on my phone'. Khi sử dụng 'over', thường chỉ phương tiện truyền dẫn: 'We had a WhatsApp call over Wi-Fi'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a whatsapp call (thực hiện một cuộc gọi WhatsApp)
-
receive a whatsapp call (nhận một cuộc gọi WhatsApp)
-
answer a whatsapp call (trả lời/nghe một cuộc gọi WhatsApp)
-
miss a whatsapp call (bỏ lỡ một cuộc gọi WhatsApp)
-
have a whatsapp call (có một cuộc gọi WhatsApp (đang nói chuyện))
-
a quick whatsapp call (một cuộc gọi WhatsApp nhanh chóng)
-
a video whatsapp call (một cuộc gọi video WhatsApp)
-
a voice whatsapp call (một cuộc gọi thoại WhatsApp)
-
whatsapp call history (lịch sử cuộc gọi WhatsApp)
-
whatsapp call notification (thông báo cuộc gọi WhatsApp)
Idioms
-
to make a WhatsApp call
thực hiện một cuộc gọi qua ứng dụng WhatsApp
"I need to make a WhatsApp call to my friend in Canada."
(Tôi cần gọi WhatsApp cho bạn tôi ở Canada.)
-
to be on a WhatsApp call
đang nói chuyện qua cuộc gọi WhatsApp
"Sorry, I can't talk right now; I'm on a WhatsApp call."
(Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này; tôi đang gọi WhatsApp.)
-
to get a WhatsApp call
nhận được một cuộc gọi WhatsApp
"I just got a WhatsApp call from my mom."
(Mẹ tôi vừa gọi WhatsApp cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whatsapp call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại được thực hiện bằng ứng dụng WhatsApp.
"I had a WhatsApp call with my friend yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatsapp call".
