(Top Banner Ad)
whatsapp call
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

whatsapp call

UK: /ˈwɒtsæp kɔːl/ • US: /ˈwɑːtsæp kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi WhatsApp gọi điện qua WhatsApp gọi WhatsApp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone call made using the WhatsApp application.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện bằng ứng dụng WhatsApp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a WhatsApp call with my friend yesterday."

    "Tôi đã có một cuộc gọi WhatsApp với bạn tôi ngày hôm qua."

  • "Let's have a WhatsApp call later to discuss the details."

    "Hãy gọi WhatsApp sau để thảo luận chi tiết nhé."

  • "She prefers WhatsApp calls because they are free."

    "Cô ấy thích gọi WhatsApp vì chúng miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun WhatsApp Ứng dụng nhắn tin và gọi điện miễn phí qua internet.
Verb WhatsApp Nhắn tin hoặc gọi điện qua ứng dụng WhatsApp (không trang trọng).
Noun call Cuộc gọi điện thoại nói chung.
Verb call Gọi điện thoại.
Noun video call Cuộc gọi video.
Noun voice call Cuộc gọi thoại.
Noun caller Người gọi điện.

Synonyms

WhatsApp voice call (Cuộc gọi thoại WhatsApp)WhatsApp video call (Cuộc gọi video WhatsApp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
WhatsApp (brand name)
English
+ call (modern telephony term)

Nguồn gốc của 'WhatsApp Call'

Thuật ngữ 'whatsapp call' là sự kết hợp giữa tên ứng dụng 'WhatsApp' và từ 'call' (cuộc gọi). 'WhatsApp' ra đời năm 2009, là từ ghép giữa cụm 'What's up?' (Bạn khỏe không?/Có chuyện gì vậy?) và 'app' (ứng dụng). Ban đầu, ứng dụng này dùng để nhắn tin, nhưng sau đó đã thêm tính năng gọi điện thoại và video miễn phí qua internet, từ đó tạo ra 'whatsapp call' để chỉ những cuộc gọi được thực hiện qua ứng dụng này.

Usage Note

Cụm từ 'whatsapp call' đề cập đến một cuộc gọi thoại hoặc video được thực hiện thông qua ứng dụng WhatsApp. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các cuộc gọi điện thoại thông thường qua mạng di động hoặc cuộc gọi qua các ứng dụng khác. Sự khác biệt chính là WhatsApp sử dụng kết nối internet (Wi-Fi hoặc dữ liệu di động) để thực hiện cuộc gọi, thay vì sử dụng mạng di động truyền thống.

Prepositions

on over

Khi sử dụng 'on', thường chỉ nền tảng hoặc ứng dụng: 'I had a WhatsApp call on my phone'. Khi sử dụng 'over', thường chỉ phương tiện truyền dẫn: 'We had a WhatsApp call over Wi-Fi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whatsapp call
  • make a whatsapp call
    (thực hiện một cuộc gọi WhatsApp)
  • receive a whatsapp call
    (nhận một cuộc gọi WhatsApp)
  • answer a whatsapp call
    (trả lời/nghe một cuộc gọi WhatsApp)
  • miss a whatsapp call
    (bỏ lỡ một cuộc gọi WhatsApp)
  • have a whatsapp call
    (có một cuộc gọi WhatsApp (đang nói chuyện))
Adjective + whatsapp call
  • a quick whatsapp call
    (một cuộc gọi WhatsApp nhanh chóng)
  • a video whatsapp call
    (một cuộc gọi video WhatsApp)
  • a voice whatsapp call
    (một cuộc gọi thoại WhatsApp)
Noun + whatsapp call
  • whatsapp call history
    (lịch sử cuộc gọi WhatsApp)
  • whatsapp call notification
    (thông báo cuộc gọi WhatsApp)

Idioms

  • to make a WhatsApp call

    thực hiện một cuộc gọi qua ứng dụng WhatsApp

    "I need to make a WhatsApp call to my friend in Canada."

    (Tôi cần gọi WhatsApp cho bạn tôi ở Canada.)

  • to be on a WhatsApp call

    đang nói chuyện qua cuộc gọi WhatsApp

    "Sorry, I can't talk right now; I'm on a WhatsApp call."

    (Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này; tôi đang gọi WhatsApp.)

  • to get a WhatsApp call

    nhận được một cuộc gọi WhatsApp

    "I just got a WhatsApp call from my mom."

    (Mẹ tôi vừa gọi WhatsApp cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whatsapp call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện bằng ứng dụng WhatsApp.

"I had a WhatsApp call with my friend yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatsapp call".

Tiết kiệm chi phí liên lạc quốc tế

WhatsApp Call đã cách mạng hóa cách mọi người liên lạc xuyên biên giới. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, người dùng thường sử dụng WhatsApp để thực hiện các cuộc gọi thoại và video miễn phí với người thân, bạn bè ở nước ngoài, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện thoại so với các cuộc gọi quốc tế truyền thống.

Kết nối dễ dàng trong xã hội hiện đại

WhatsApp Call là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Nó cho phép người dùng kết nối ngay lập tức với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, bất kể khoảng cách địa lý. Tính tiện lợi và miễn phí đã khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các cuộc gọi cá nhân và đôi khi là công việc, đặc biệt trong các nhóm.