wheal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vùng da nổi gồ lên, gây ngứa; một vết sưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor diagnosed the itchy red patches as hives, noting the presence of multiple wheals."
"Bác sĩ chẩn đoán các mảng đỏ ngứa là nổi mề đay, lưu ý sự hiện diện của nhiều vết sưng."
-
"After being stung by the bee, a large wheal developed on his leg."
"Sau khi bị ong đốt, một vết sưng lớn đã phát triển trên chân anh ấy."
-
"The dermatologist examined the patient's skin, noting the presence of several wheals."
"Bác sĩ da liễu kiểm tra da của bệnh nhân, lưu ý sự hiện diện của một vài vết sưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wheal thường xuất hiện do phản ứng dị ứng, côn trùng cắn, hoặc tiếp xúc với các chất kích thích. Nó khác với mụn nước (blister) vì không chứa chất lỏng rõ ràng và khác với sẹo (scar) vì chỉ là tạm thời. Wheal có đặc điểm là có bờ rõ ràng, màu đỏ hoặc hồng, và thường gây ngứa dữ dội.
Prepositions
Wheal 'on' (vị trí trên cơ thể) hoặc wheal 'around' (vị trí xung quanh một khu vực nào đó). Ví dụ: 'A wheal on my arm' (Một vết sưng trên cánh tay tôi), 'Wheals around the insect bite' (Những vết sưng quanh vết côn trùng cắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
itchy itchy wheal (nốt sẩn ngứa)
-
red red wheal (nốt sẩn đỏ)
-
raised raised wheal (nốt sẩn nổi gồ)
-
large large wheal (nốt sẩn lớn)
-
develop develop a wheal (phát triển một nốt sẩn)
-
form form a wheal (hình thành một nốt sẩn)
-
produce produce a wheal (tạo ra một nốt sẩn)
-
cause cause a wheal (gây ra một nốt sẩn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheal
danh từMột vùng da nổi gồ lên, gây ngứa; một vết sưng.
"The doctor diagnosed the itchy red patches as hives, noting the presence of multiple wheals."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mosquito bite resulted in a large, red wheal on her arm. |
Vết muỗi đốt đã gây ra một vết sưng đỏ lớn trên cánh tay cô ấy. |
| Phủ định | The doctor confirmed that the mark was not a wheal but a bruise. |
Bác sĩ xác nhận rằng vết đó không phải là vết sưng mà là vết bầm tím. |
| Nghi vấn | Is that raised area on your skin a wheal from an allergic reaction? |
Vùng da nổi lên đó có phải là vết sưng do phản ứng dị ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheal".
