(Top Banner Ad)
wheal
B2
danh từ B2 Y học

wheal

UK: /hwiːl/ • US: /hwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

vết sưng mảng sẩn nốt sẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised, itchy (pruritic) area of skin; a welt.

Vietnamese Meaning

Một vùng da nổi gồ lên, gây ngứa; một vết sưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed the itchy red patches as hives, noting the presence of multiple wheals."

    "Bác sĩ chẩn đoán các mảng đỏ ngứa là nổi mề đay, lưu ý sự hiện diện của nhiều vết sưng."

  • "After being stung by the bee, a large wheal developed on his leg."

    "Sau khi bị ong đốt, một vết sưng lớn đã phát triển trên chân anh ấy."

  • "The dermatologist examined the patient's skin, noting the presence of several wheals."

    "Bác sĩ da liễu kiểm tra da của bệnh nhân, lưu ý sự hiện diện của một vài vết sưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheal nốt sẩn, vết sưng đỏ trên da (thường do dị ứng, côn trùng cắn hoặc mề đay)
Adjective whealed có nốt sẩn, bị nổi sẩn (ví dụ: da bị nổi sẩn)
Verb wheal nổi sẩn, hình thành nốt sẩn (chỉ phản ứng của da)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*welh-
Proto-Germanic
*waluz
Old English
walu
Middle English
wale
English
wale
English
wheal

Nguồn gốc từ 'wheal'

Từ 'wheal' có nguồn gốc từ từ 'walu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là vết lằn, vệt hoặc vạch. Nó liên quan chặt chẽ đến từ 'wale' mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay để chỉ một vết sưng hoặc vết lằn trên da do bị đánh hoặc chà xát. Theo thời gian, 'wheal' đã trở thành một biến thể của 'wale', đặc biệt được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả các nốt sẩn ngứa, đỏ và hơi sưng, thường xuất hiện trong các phản ứng dị ứng hoặc nổi mề đay.

Usage Note

Wheal thường xuất hiện do phản ứng dị ứng, côn trùng cắn, hoặc tiếp xúc với các chất kích thích. Nó khác với mụn nước (blister) vì không chứa chất lỏng rõ ràng và khác với sẹo (scar) vì chỉ là tạm thời. Wheal có đặc điểm là có bờ rõ ràng, màu đỏ hoặc hồng, và thường gây ngứa dữ dội.

Prepositions

on around

Wheal 'on' (vị trí trên cơ thể) hoặc wheal 'around' (vị trí xung quanh một khu vực nào đó). Ví dụ: 'A wheal on my arm' (Một vết sưng trên cánh tay tôi), 'Wheals around the insect bite' (Những vết sưng quanh vết côn trùng cắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheal
  • itchy itchy wheal
    (nốt sẩn ngứa)
  • red red wheal
    (nốt sẩn đỏ)
  • raised raised wheal
    (nốt sẩn nổi gồ)
  • large large wheal
    (nốt sẩn lớn)
Verb + wheal
  • develop develop a wheal
    (phát triển một nốt sẩn)
  • form form a wheal
    (hình thành một nốt sẩn)
  • produce produce a wheal
    (tạo ra một nốt sẩn)
  • cause cause a wheal
    (gây ra một nốt sẩn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheal

danh từ
Lật mặt

Một vùng da nổi gồ lên, gây ngứa; một vết sưng.

"The doctor diagnosed the itchy red patches as hives, noting the presence of multiple wheals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mosquito bite resulted in a large, red wheal on her arm.
Vết muỗi đốt đã gây ra một vết sưng đỏ lớn trên cánh tay cô ấy.
Phủ định
The doctor confirmed that the mark was not a wheal but a bruise.
Bác sĩ xác nhận rằng vết đó không phải là vết sưng mà là vết bầm tím.
Nghi vấn
Is that raised area on your skin a wheal from an allergic reaction?
Vùng da nổi lên đó có phải là vết sưng do phản ứng dị ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheal".

Trong y học và các phản ứng dị ứng

Trong y học, 'wheal' là một thuật ngữ quan trọng để mô tả các nốt sẩn, đỏ, ngứa và hơi sưng trên da. Đây là dấu hiệu đặc trưng của nhiều loại phản ứng dị ứng, đặc biệt là nổi mề đay (urticaria), hoặc do côn trùng cắn. Các bác sĩ cũng tạo ra các 'wheal' nhỏ trên da trong các xét nghiệm dị ứng để xem bệnh nhân phản ứng với các chất gây dị ứng khác nhau như thế nào, giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.