(Top Banner Ad)
wheelchair
A2
noun A2 Y học/Thiết bị hỗ trợ

wheelchair

UK: /ˈwiːl.tʃeər/ • US: /ˈwiːl.tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

xe lăn xe đẩy cho người khuyết tật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair with wheels, used by someone who cannot walk.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế có bánh xe, được sử dụng bởi người không thể đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a wheelchair because she has difficulty walking."

    "Cô ấy sử dụng xe lăn vì cô ấy gặp khó khăn khi đi lại."

  • "The hospital provides wheelchairs for patients."

    "Bệnh viện cung cấp xe lăn cho bệnh nhân."

  • "He has been in a wheelchair since the accident."

    "Anh ấy đã phải ngồi xe lăn từ sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase wheelchair user Người sử dụng xe lăn
Adjective wheelchair-bound Bị liệt, phải ngồi xe lăn
Adjective wheelchair-accessible Có thể tiếp cận bằng xe lăn (ví dụ: lối đi, nhà vệ sinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thiết bị hỗ trợ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwēol
Old French
chaiere
English (17th Century)
wheelchair

Nguồn gốc tên gọi "wheelchair"

Từ 'wheelchair' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'wheel' (bánh xe) và 'chair' (ghế). Bánh xe đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước để di chuyển. Ghế cũng là một vật dụng cơ bản. Ý tưởng gắn bánh xe vào ghế để tạo ra một phương tiện hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật hoặc người già yếu đã xuất hiện từ rất sớm, với những thiết kế đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 16-17. Tên gọi này đơn giản mô tả chức năng của nó: một chiếc ghế có bánh xe.

Usage Note

Wheelchair là danh từ chỉ một loại thiết bị hỗ trợ di chuyển. Nó được sử dụng phổ biến và dễ hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y tế đến đời sống hàng ngày. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn ý nghĩa của 'wheelchair', nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 'mobility aid' (thiết bị hỗ trợ di chuyển) trong một số trường hợp trang trọng hơn.

Prepositions

in on

'in a wheelchair' chỉ trạng thái ngồi trên xe lăn. 'on a wheelchair' ít phổ biến hơn nhưng có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để nhấn mạnh vị trí trên xe lăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheelchair
  • electric electric wheelchair
    (xe lăn điện)
  • manual manual wheelchair
    (xe lăn tay)
  • lightweight lightweight wheelchair
    (xe lăn nhẹ)
  • broken broken wheelchair
    (xe lăn bị hỏng)
  • empty empty wheelchair
    (xe lăn trống)
Verb + wheelchair
  • use use a wheelchair
    (sử dụng xe lăn)
  • push push a wheelchair
    (đẩy xe lăn)
  • propel propel a wheelchair
    (tự đẩy xe lăn)
  • be in be in a wheelchair
    (ngồi xe lăn)
  • need need a wheelchair
    (cần xe lăn)
wheelchair + Noun
  • ramp wheelchair ramp
    (đường dốc dành cho xe lăn)
  • access wheelchair access
    (lối đi dành cho xe lăn)
  • user wheelchair user
    (người sử dụng xe lăn)

Idioms

  • be in a wheelchair

    ngồi xe lăn (tình trạng di chuyển)

    "After the accident, he was in a wheelchair for several months."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã phải ngồi xe lăn vài tháng.)

  • be confined to a wheelchair

    bị liệt, phải ngồi xe lăn (tình trạng lâu dài, không thể đi lại)

    "Due to a spinal injury, she is confined to a wheelchair."

    (Do chấn thương cột sống, cô ấy phải ngồi xe lăn vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheelchair

noun
Lật mặt

Một chiếc ghế có bánh xe, được sử dụng bởi người không thể đi lại.

"She uses a wheelchair because she has difficulty walking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had participated in the race, he would have needed a wheelchair.
Nếu anh ấy đã tham gia cuộc đua, anh ấy đã cần một chiếc xe lăn.
Phủ định
If she hadn't broken her leg, she wouldn't have had to use a wheelchair.
Nếu cô ấy không bị gãy chân, cô ấy đã không phải sử dụng xe lăn.
Nghi vấn
Would he have taken the wheelchair if his leg had been injured?
Liệu anh ấy có dùng xe lăn nếu chân anh ấy bị thương không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a wheelchair to get around.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chiếc xe lăn để di chuyển.
Phủ định
He said that he did not need a wheelchair at the moment.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần xe lăn vào lúc này.
Nghi vấn
She asked if he needed a wheelchair.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cần xe lăn không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheelchair is in the living room.
Chiếc xe lăn ở trong phòng khách.
Phủ định
That wheelchair isn't working properly.
Chiếc xe lăn đó không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is this wheelchair comfortable?
Chiếc xe lăn này có thoải mái không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to need a wheelchair after the surgery.
Cô ấy sẽ cần một chiếc xe lăn sau ca phẫu thuật.
Phủ định
He is not going to use a wheelchair for long; he's recovering quickly.
Anh ấy sẽ không sử dụng xe lăn lâu đâu; anh ấy đang hồi phục nhanh chóng.
Nghi vấn
Are they going to provide a wheelchair for her at the airport?
Họ có định cung cấp xe lăn cho cô ấy ở sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheelchair".

Khả năng tiếp cận và Thiết kế phổ quát

Xe lăn là biểu tượng quan trọng cho cuộc đấu tranh vì quyền của người khuyết tật. Khái niệm 'thiết kế phổ quát' (universal design) đã ra đời để đảm bảo rằng các không gian công cộng, tòa nhà và sản phẩm được thiết kế sao cho mọi người, bao gồm cả người sử dụng xe lăn, đều có thể tiếp cận và sử dụng dễ dàng. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức xã hội về hòa nhập và bình đẳng.

Xe lăn trong thể thao và công nghệ

Xe lăn không chỉ là một thiết bị y tế mà còn là công cụ cho phép nhiều người tham gia vào các hoạt động thể thao. Các môn thể thao xe lăn như bóng rổ xe lăn, đua xe lăn, hay quần vợt xe lăn đều là những phần quan trọng của Đại hội Thể thao Người khuyết tật Paralympic. Sự phát triển của công nghệ cũng đã tạo ra những chiếc xe lăn tiên tiến hơn, nhẹ hơn và có hiệu suất cao hơn, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và khả năng độc lập của người dùng.