invalid chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chair designed for use by a person who is unable to walk or has difficulty walking due to illness, injury, or disability; a wheelchair.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng cho người không thể đi lại hoặc gặp khó khăn khi đi lại do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật; xe lăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses an invalid chair to get around because of her arthritis."
"Cô ấy sử dụng xe lăn để di chuyển vì bị viêm khớp."
-
"The hospital provides invalid chairs for patients with mobility issues."
"Bệnh viện cung cấp xe lăn cho bệnh nhân có vấn đề về di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | invalid | Người ốm yếu, người tàn tật (có thể là danh từ cũ, ít dùng hiện nay so với người khuyết tật) |
| Adjective | invalid | Ốm yếu, tàn tật, bệnh tật |
| Noun | invalidity | Tình trạng ốm yếu, tàn tật hoặc không có hiệu lực |
| Noun | chair | Ghế; chức vụ chủ tịch |
| Verb | chair | Làm chủ tịch, chủ trì (một cuộc họp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'invalid chair' mặc dù có nghĩa tương tự như 'wheelchair', nhưng mang sắc thái cổ điển và ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại. Ngày nay, 'wheelchair' được ưa chuộng hơn vì tính trung lập và tránh gây khó chịu cho người sử dụng. 'Invalid' bản thân nó mang nghĩa 'không hợp lệ', 'tàn tật', nên cụm từ này có thể bị coi là thiếu tế nhị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
push push an invalid chair (Đẩy xe lăn)
-
use use an invalid chair (Sử dụng xe lăn)
-
operate operate an invalid chair (Vận hành xe lăn)
-
be confined to be confined to an invalid chair (Bị gắn liền/phải ngồi xe lăn (do bệnh tật))
-
motorized a motorized invalid chair (Một chiếc xe lăn có động cơ)
-
electric an electric invalid chair (Một chiếc xe lăn điện)
-
comfortable a comfortable invalid chair (Một chiếc xe lăn thoải mái)
-
in in an invalid chair (Trên xe lăn, ngồi xe lăn)
-
from from an invalid chair (Từ xe lăn)
Idioms
-
confined to an invalid chair
Bị gắn liền với xe lăn; phải ngồi xe lăn do tình trạng bệnh tật hoặc khuyết tật
"After the accident, he was confined to an invalid chair for the rest of his life."
(Sau tai nạn, anh ấy phải gắn liền với chiếc xe lăn suốt phần đời còn lại.)
-
bound to an invalid chair
Bị ràng buộc phải ngồi xe lăn; không thể đi lại và phải dùng xe lăn
"Her illness left her bound to an invalid chair, but she remained remarkably cheerful."
(Căn bệnh khiến cô ấy phải ngồi xe lăn, nhưng cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invalid chair
Danh từ ghépMột chiếc ghế được thiết kế để sử dụng cho người không thể đi lại hoặc gặp khó khăn khi đi lại do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật; xe lăn.
"She uses an invalid chair to get around because of her arthritis."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The invalid chair is being repaired. |
Cái ghế không hợp lệ đang được sửa chữa. |
| Phủ định | The invalid chair was not used. |
Cái ghế không hợp lệ đã không được sử dụng. |
| Nghi vấn | Can the invalid chair be replaced? |
Cái ghế không hợp lệ có thể được thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalid chair".
