(Top Banner Ad)
invalid chair
B1
Danh từ ghép B1 Y tế, Hỗ trợ người khuyết tật

invalid chair

UK: /ɪnˈvælɪd tʃeər/ • US: /ɪnˈvælɪd tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

xe lăn ghế cho người tàn tật (ít trang trọng) ghế di động cho người khuyết tật (ít trang trọng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair designed for use by a person who is unable to walk or has difficulty walking due to illness, injury, or disability; a wheelchair.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng cho người không thể đi lại hoặc gặp khó khăn khi đi lại do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật; xe lăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses an invalid chair to get around because of her arthritis."

    "Cô ấy sử dụng xe lăn để di chuyển vì bị viêm khớp."

  • "The hospital provides invalid chairs for patients with mobility issues."

    "Bệnh viện cung cấp xe lăn cho bệnh nhân có vấn đề về di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invalid Người ốm yếu, người tàn tật (có thể là danh từ cũ, ít dùng hiện nay so với người khuyết tật)
Adjective invalid Ốm yếu, tàn tật, bệnh tật
Noun invalidity Tình trạng ốm yếu, tàn tật hoặc không có hiệu lực
Noun chair Ghế; chức vụ chủ tịch
Verb chair Làm chủ tịch, chủ trì (một cuộc họp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Hỗ trợ người khuyết tật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invalidus
Old French
invalide
English
invalid
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair
English (compound)
invalid chair

Nguồn gốc từ ghép "invalid chair"

Cụm từ 'invalid chair' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'invalid' và 'chair'. Từ 'invalid' (người ốm yếu, người tàn tật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'invalidus' (nghĩa là 'không khỏe mạnh, yếu kém'), qua tiếng Pháp cổ 'invalide'. Từ 'chair' (ghế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cathedra' (ghế ngồi), qua tiếng Pháp cổ 'chaiere'. Ban đầu, 'invalid chair' được dùng để chỉ chiếc ghế đặc biệt có bánh xe, được thiết kế để giúp những người bệnh tật, yếu ớt hoặc khuyết tật di chuyển dễ dàng hơn. Dù ngày nay từ 'wheelchair' được ưa dùng hơn, 'invalid chair' vẫn giữ ý nghĩa lịch sử của nó.

Usage Note

Cụm từ 'invalid chair' mặc dù có nghĩa tương tự như 'wheelchair', nhưng mang sắc thái cổ điển và ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại. Ngày nay, 'wheelchair' được ưa chuộng hơn vì tính trung lập và tránh gây khó chịu cho người sử dụng. 'Invalid' bản thân nó mang nghĩa 'không hợp lệ', 'tàn tật', nên cụm từ này có thể bị coi là thiếu tế nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invalid chair
  • push push an invalid chair
    (Đẩy xe lăn)
  • use use an invalid chair
    (Sử dụng xe lăn)
  • operate operate an invalid chair
    (Vận hành xe lăn)
  • be confined to be confined to an invalid chair
    (Bị gắn liền/phải ngồi xe lăn (do bệnh tật))
Adjective + invalid chair
  • motorized a motorized invalid chair
    (Một chiếc xe lăn có động cơ)
  • electric an electric invalid chair
    (Một chiếc xe lăn điện)
  • comfortable a comfortable invalid chair
    (Một chiếc xe lăn thoải mái)
Preposition + invalid chair
  • in in an invalid chair
    (Trên xe lăn, ngồi xe lăn)
  • from from an invalid chair
    (Từ xe lăn)

Idioms

  • confined to an invalid chair

    Bị gắn liền với xe lăn; phải ngồi xe lăn do tình trạng bệnh tật hoặc khuyết tật

    "After the accident, he was confined to an invalid chair for the rest of his life."

    (Sau tai nạn, anh ấy phải gắn liền với chiếc xe lăn suốt phần đời còn lại.)

  • bound to an invalid chair

    Bị ràng buộc phải ngồi xe lăn; không thể đi lại và phải dùng xe lăn

    "Her illness left her bound to an invalid chair, but she remained remarkably cheerful."

    (Căn bệnh khiến cô ấy phải ngồi xe lăn, nhưng cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalid chair

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng cho người không thể đi lại hoặc gặp khó khăn khi đi lại do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật; xe lăn.

"She uses an invalid chair to get around because of her arthritis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invalid chair is being repaired.
Cái ghế không hợp lệ đang được sửa chữa.
Phủ định
The invalid chair was not used.
Cái ghế không hợp lệ đã không được sử dụng.
Nghi vấn
Can the invalid chair be replaced?
Cái ghế không hợp lệ có thể được thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalid chair".

Sự thay đổi về ngôn ngữ và nhạy cảm xã hội

Thuật ngữ 'invalid chair' từng được sử dụng phổ biến, nhưng ngày nay, 'wheelchair' (xe lăn) được ưa chuộng hơn nhiều. Điều này xuất phát từ việc từ 'invalid' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hàm ý sự yếu kém, vô dụng. Việc chuyển sang dùng 'wheelchair' phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức xã hội, hướng tới sự tôn trọng và hòa nhập, nhấn mạnh khả năng di chuyển hơn là sự thiếu sót về thể chất của người sử dụng.

Biểu tượng của sự độc lập và khả năng tiếp cận

Dù được gọi là 'invalid chair' hay 'wheelchair', thiết bị này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự độc lập và khả năng tiếp cận của người khuyết tật. Nó không chỉ là một công cụ hỗ trợ di chuyển mà còn giúp phá bỏ rào cản, cho phép người khuyết tật tham gia vào đời sống xã hội, giáo dục và việc làm. Sự phát triển của xe lăn và các phong trào ủng hộ quyền người khuyết tật đã thúc đẩy việc cải thiện cơ sở hạ tầng công cộng để trở nên thân thiện và dễ tiếp cận hơn cho mọi người.