(Top Banner Ad)
mobility aid
B2
danh từ B2 Y học/Thiết bị hỗ trợ

mobility aid

UK: /məʊˈbɪləti eɪd/ • US: /moʊˈbɪləti eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị hỗ trợ di chuyển dụng cụ hỗ trợ di chuyển phương tiện hỗ trợ di chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device designed to assist people who have difficulty moving around, especially those with disabilities or injuries.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc di chuyển, đặc biệt là những người khuyết tật hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wheelchair is a common type of mobility aid."

    "Xe lăn là một loại thiết bị hỗ trợ di chuyển phổ biến."

  • "Many seniors rely on mobility aids to maintain their independence."

    "Nhiều người cao tuổi dựa vào các thiết bị hỗ trợ di chuyển để duy trì sự độc lập của họ."

  • "The hospital provides a range of mobility aids for patients recovering from surgery."

    "Bệnh viện cung cấp một loạt các thiết bị hỗ trợ di chuyển cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility Khả năng di chuyển
Verb mobilize Vận động, huy động
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid Giúp đỡ, viện trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thiết bị hỗ trợ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilitas
English
mobility
English
aid
English
mobility aid

Nguồn gốc của 'mobility aid'

Cụm từ 'mobility aid' xuất hiện khi xã hội ngày càng quan tâm đến việc hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc di chuyển. Nó kết hợp ý tưởng về 'mobility' (khả năng di chuyển) và 'aid' (sự hỗ trợ), phản ánh nỗ lực tạo điều kiện cho mọi người có thể tham gia đầy đủ vào cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'mobility aid' dùng để chỉ chung các loại thiết bị hỗ trợ di chuyển. Nó bao hàm nhiều loại khác nhau, từ những thiết bị đơn giản như gậy chống đến những thiết bị phức tạp hơn như xe lăn điện. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ hỗ trợ và khả năng tự vận động mà thiết bị cung cấp. So với các từ đồng nghĩa như 'assistive device', 'mobility aid' nhấn mạnh vào khía cạnh di chuyển, trong khi 'assistive device' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thiết bị hỗ trợ các chức năng khác ngoài di chuyển.

Prepositions

for with

'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị, ví dụ: 'This mobility aid is for elderly people.' ('Thiết bị hỗ trợ di chuyển này dành cho người cao tuổi'). 'with' dùng để chỉ người sử dụng thiết bị, ví dụ: 'People with mobility issues often use a mobility aid.' ('Những người có vấn đề về di chuyển thường sử dụng thiết bị hỗ trợ di chuyển').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobility aid
  • basic basic mobility aid
    (dụng cụ hỗ trợ di chuyển cơ bản)
  • advanced advanced mobility aid
    (dụng cụ hỗ trợ di chuyển tiên tiến)
  • specialized specialized mobility aid
    (dụng cụ hỗ trợ di chuyển chuyên dụng)
Verb + mobility aid
  • use use a mobility aid
    (sử dụng dụng cụ hỗ trợ di chuyển)
  • provide provide a mobility aid
    (cung cấp dụng cụ hỗ trợ di chuyển)
  • design design a mobility aid
    (thiết kế dụng cụ hỗ trợ di chuyển)

Idioms

  • regain mobility

    lấy lại khả năng vận động

    "After months of therapy, she was able to regain her mobility."

    (Sau nhiều tháng trị liệu, cô ấy đã có thể lấy lại khả năng vận động.)

  • limited mobility

    khả năng vận động hạn chế

    "Due to his injury, he has limited mobility."

    (Do chấn thương, anh ấy có khả năng vận động hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobility aid

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc di chuyển, đặc biệt là những người khuyết tật hoặc bị thương.

"A wheelchair is a common type of mobility aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use a mobility aid is to regain independence.
Sử dụng một thiết bị hỗ trợ di chuyển là để lấy lại sự độc lập.
Phủ định
Not to have access to a mobility aid can severely limit someone's life.
Việc không có quyền tiếp cận thiết bị hỗ trợ di chuyển có thể hạn chế nghiêm trọng cuộc sống của một người.
Nghi vấn
Why is it important to provide mobility aids to those in need?
Tại sao việc cung cấp thiết bị hỗ trợ di chuyển cho những người có nhu cầu lại quan trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mobility aid helps him move around the house more easily.
Thiết bị hỗ trợ di chuyển này giúp anh ấy di chuyển quanh nhà dễ dàng hơn.
Phủ định
She doesn't need that mobility aid anymore because her leg has healed.
Cô ấy không cần thiết bị hỗ trợ di chuyển đó nữa vì chân cô ấy đã lành.
Nghi vấn
Whose mobility aid is this?
Đây là thiết bị hỗ trợ di chuyển của ai?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many seniors use a mobility aid: a cane, walker, or scooter, to maintain their independence.
Nhiều người lớn tuổi sử dụng thiết bị hỗ trợ di chuyển: gậy, khung tập đi hoặc xe scooter, để duy trì sự độc lập của họ.
Phủ định
He doesn't need a mobility aid: he can walk perfectly well without any assistance.
Anh ấy không cần thiết bị hỗ trợ di chuyển: anh ấy có thể đi bộ hoàn toàn tốt mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.
Nghi vấn
Does she require a mobility aid: a wheelchair or a walker, to navigate the city streets?
Cô ấy có cần thiết bị hỗ trợ di chuyển: xe lăn hoặc khung tập đi, để di chuyển trên đường phố trong thành phố không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wheelchairs, walkers, and canes are common examples of a mobility aid.
Xe lăn, khung tập đi và gậy là những ví dụ phổ biến về thiết bị hỗ trợ di chuyển.
Phủ định
Without a mobility aid, such as crutches, he could not have navigated the stairs, and he would have remained stuck on the ground floor.
Nếu không có thiết bị hỗ trợ di chuyển, chẳng hạn như nạng, anh ấy đã không thể đi lên cầu thang và anh ấy sẽ bị mắc kẹt ở tầng trệt.
Nghi vấn
Considering her recent surgery, is a mobility aid, like a walker, necessary for her recovery?
Xem xét ca phẫu thuật gần đây của cô ấy, liệu một thiết bị hỗ trợ di chuyển, như khung tập đi, có cần thiết cho sự phục hồi của cô ấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using a mobility aid to navigate the crowded market yesterday.
Cô ấy đã sử dụng thiết bị hỗ trợ di chuyển để đi lại trong khu chợ đông đúc ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't needing a mobility aid when I saw him this morning; he was walking perfectly fine.
Anh ấy không cần thiết bị hỗ trợ di chuyển khi tôi thấy anh ấy sáng nay; anh ấy đang đi lại hoàn toàn bình thường.
Nghi vấn
Were they providing mobility aids to the elderly visitors at the museum?
Họ có đang cung cấp các thiết bị hỗ trợ di chuyển cho khách tham quan lớn tuổi tại viện bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility aid".

Ngày Quốc tế Người khuyết tật

Ngày 3 tháng 12 hàng năm là Ngày Quốc tế Người khuyết tật. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về các vấn đề mà người khuyết tật phải đối mặt và thúc đẩy sự hòa nhập của họ vào xã hội, bao gồm cả việc tiếp cận các 'mobility aid' (dụng cụ hỗ trợ di chuyển).