(Top Banner Ad)
crutches
B1
danh từ (số nhiều) B1 Y học

crutches

UK: /ˈkrʌtʃɪz/ • US: /ˈkrʌtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sticks or supports fitted under the armpits to help someone who has difficulty walking.

Vietnamese Meaning

Cặp nạng, những cây gậy hoặc dụng cụ hỗ trợ được đặt dưới nách để giúp người gặp khó khăn khi đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was walking on crutches after the surgery."

    "Anh ấy đang đi bằng nạng sau ca phẫu thuật."

  • "The doctor told him he would need crutches for at least six weeks."

    "Bác sĩ nói với anh ấy rằng anh ấy sẽ cần nạng ít nhất sáu tuần."

  • "Don't use me as a crutch; learn to stand on your own two feet."

    "Đừng sử dụng tôi như một chỗ dựa; hãy học cách tự đứng trên đôi chân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crutch Cái nạng; người hoặc vật làm điểm tựa (thường mang nghĩa tiêu cực là sự lệ thuộc).
Verb crutch Hỗ trợ, chống đỡ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc nông nghiệp).
Adjective crutched Có hình chữ T; phải sử dụng nạng để di chuyển.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greut-
Proto-Germanic
*krukjō
Old English
crycc
Middle English
crucche
Modern English
crutches

Gậy chống hình móc

Từ 'crutch' có chung nguồn gốc với từ 'crook' (cái móc). Ban đầu, nó mô tả một cây gậy có phần đầu cong hoặc hình chữ T để người sử dụng có thể tì nách hoặc tay vào một cách vững chãi.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, 'crycc' đơn giản chỉ là một cây gậy của người chăn cừu hoặc gậy chống của người già. Đến thế kỷ 16, nghĩa bóng về một 'điểm tựa tinh thần' bắt đầu xuất hiện trong văn học.

Usage Note

Từ 'crutches' luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó chỉ hai chiếc nạng đi cùng nhau. Nó thường được sử dụng sau khi bị thương ở chân, bàn chân hoặc mắt cá chân.

Prepositions

on

'on crutches' nghĩa là đang phải dùng nạng để đi lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crutches
  • walk on walk on crutches
    (đi bằng nạng)
  • be on be on crutches
    (đang phải chống nạng (sau chấn thương))
  • get off get off crutches
    (không còn phải dùng nạng nữa (đã hồi phục))
Adjective + crutches
  • emotional an emotional crutch
    (điểm tựa tinh thần (thường mang tính lệ thuộc quá mức))
  • elbow elbow crutches
    (nạng khuỷu tay (loại nạng ngắn có vòng ôm tay))
Noun + crutches
  • pair a pair of crutches
    (một đôi nạng)

Idioms

  • A crutch

    Một vật hoặc người mà ai đó quá lệ thuộc vào để tránh phải tự đối mặt với khó khăn.

    "Alcohol became a crutch for him after he lost his job."

    (Rượu đã trở thành một điểm tựa (độc hại) cho anh ta sau khi anh ta mất việc.)

  • Lean on something as a crutch

    Dựa dẫm vào điều gì đó như một cái nạng (nghĩa bóng).

    "You shouldn't lean on your parents' wealth as a crutch; you need to find your own way."

    (Bạn không nên dựa dẫm vào sự giàu có của bố mẹ như một điểm tựa; bạn cần tìm con đường riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crutches

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Cặp nạng, những cây gậy hoặc dụng cụ hỗ trợ được đặt dưới nách để giúp người gặp khó khăn khi đi lại.

"He was walking on crutches after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has needed crutches since his accident.
Anh ấy đã cần đến nạng kể từ khi gặp tai nạn.
Phủ định
They haven't used crutches since the doctor said their leg was healed.
Họ đã không dùng nạng kể từ khi bác sĩ nói chân của họ đã lành.
Nghi vấn
Has she needed crutches after the surgery?
Cô ấy có cần dùng nạng sau cuộc phẫu thuật không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to need crutches after the accident, but now he can walk without them.
Anh ấy từng cần nạng sau tai nạn, nhưng bây giờ anh ấy có thể đi lại mà không cần chúng.
Phủ định
She didn't use to need crutches, but a recent injury changed that.
Cô ấy đã không cần nạng, nhưng một chấn thương gần đây đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did he use to rely on crutches before the surgery?
Có phải anh ấy đã từng phải dựa vào nạng trước khi phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crutches".

Biểu tượng của sự hồi phục

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh một người bỏ lại đôi nạng thường được dùng làm biểu tượng cho sự chữa lành thần kỳ hoặc sự hồi phục mạnh mẽ sau nghịch cảnh.

Góc nhìn về sự tự lập

Thuật ngữ 'emotional crutch' phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về tính tự lập. Việc sử dụng cái gì đó làm 'nạng' tinh thần thường bị xem là biểu hiện của sự thiếu bản lĩnh hoặc không dám đối mặt với thực tế.