crutches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sticks or supports fitted under the armpits to help someone who has difficulty walking.
Vietnamese Meaning
Cặp nạng, những cây gậy hoặc dụng cụ hỗ trợ được đặt dưới nách để giúp người gặp khó khăn khi đi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was walking on crutches after the surgery."
"Anh ấy đang đi bằng nạng sau ca phẫu thuật."
-
"The doctor told him he would need crutches for at least six weeks."
"Bác sĩ nói với anh ấy rằng anh ấy sẽ cần nạng ít nhất sáu tuần."
-
"Don't use me as a crutch; learn to stand on your own two feet."
"Đừng sử dụng tôi như một chỗ dựa; hãy học cách tự đứng trên đôi chân của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crutches' luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó chỉ hai chiếc nạng đi cùng nhau. Nó thường được sử dụng sau khi bị thương ở chân, bàn chân hoặc mắt cá chân.
Prepositions
'on crutches' nghĩa là đang phải dùng nạng để đi lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk on walk on crutches (đi bằng nạng)
-
be on be on crutches (đang phải chống nạng (sau chấn thương))
-
get off get off crutches (không còn phải dùng nạng nữa (đã hồi phục))
-
emotional an emotional crutch (điểm tựa tinh thần (thường mang tính lệ thuộc quá mức))
-
elbow elbow crutches (nạng khuỷu tay (loại nạng ngắn có vòng ôm tay))
-
pair a pair of crutches (một đôi nạng)
Idioms
-
A crutch
Một vật hoặc người mà ai đó quá lệ thuộc vào để tránh phải tự đối mặt với khó khăn.
"Alcohol became a crutch for him after he lost his job."
(Rượu đã trở thành một điểm tựa (độc hại) cho anh ta sau khi anh ta mất việc.)
-
Lean on something as a crutch
Dựa dẫm vào điều gì đó như một cái nạng (nghĩa bóng).
"You shouldn't lean on your parents' wealth as a crutch; you need to find your own way."
(Bạn không nên dựa dẫm vào sự giàu có của bố mẹ như một điểm tựa; bạn cần tìm con đường riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crutches
danh từ (số nhiều)Cặp nạng, những cây gậy hoặc dụng cụ hỗ trợ được đặt dưới nách để giúp người gặp khó khăn khi đi lại.
"He was walking on crutches after the surgery."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has needed crutches since his accident. |
Anh ấy đã cần đến nạng kể từ khi gặp tai nạn. |
| Phủ định | They haven't used crutches since the doctor said their leg was healed. |
Họ đã không dùng nạng kể từ khi bác sĩ nói chân của họ đã lành. |
| Nghi vấn | Has she needed crutches after the surgery? |
Cô ấy có cần dùng nạng sau cuộc phẫu thuật không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to need crutches after the accident, but now he can walk without them. |
Anh ấy từng cần nạng sau tai nạn, nhưng bây giờ anh ấy có thể đi lại mà không cần chúng. |
| Phủ định | She didn't use to need crutches, but a recent injury changed that. |
Cô ấy đã không cần nạng, nhưng một chấn thương gần đây đã thay đổi điều đó. |
| Nghi vấn | Did he use to rely on crutches before the surgery? |
Có phải anh ấy đã từng phải dựa vào nạng trước khi phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crutches".
