whereabouts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place where someone or something is.
Vietnamese Meaning
Nơi ở, vị trí của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are still trying to discover the whereabouts of the stolen painting."
"Cảnh sát vẫn đang cố gắng tìm ra tung tích của bức tranh bị đánh cắp."
-
"His whereabouts are still unknown."
"Tung tích của anh ấy vẫn chưa được biết."
-
"I have no idea of his whereabouts."
"Tôi không biết gì về nơi ở của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whereabouts | nơi ở, tung tích |
| Adverb, Conjunction, Pronoun | where | ở đâu, nơi mà |
| Preposition, Adverb, Adjective | about | khoảng, về, xung quanh |
| Adverb | thereabouts | khoảng đó, quanh đó |
| Adverb | hereabouts | quanh đây, ở gần đây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('whereabouts') ngay cả khi chỉ đề cập đến một địa điểm duy nhất. Nhấn mạnh việc xác định vị trí một cách cụ thể. Khác với 'location' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
Thường dùng với 'of' để chỉ vị trí của một người/vật nào đó ('the whereabouts of someone/something'). Ví dụ: The police are investigating the whereabouts of the missing child.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know the whereabouts (biết tung tích/nơi ở)
-
discover discover the whereabouts (khám phá/tìm ra tung tích)
-
establish establish the whereabouts (xác định nơi ở/tung tích)
-
reveal reveal his whereabouts (tiết lộ nơi ở của anh ta)
-
report report someone's whereabouts (báo cáo tung tích của ai đó)
-
trace trace the whereabouts (truy tìm tung tích)
-
exact exact whereabouts (tung tích/nơi ở chính xác)
-
current current whereabouts (tung tích/nơi ở hiện tại)
-
unknown unknown whereabouts (tung tích không rõ)
-
his his whereabouts (tung tích/nơi ở của anh ấy)
-
their their whereabouts (tung tích/nơi ở của họ)
Idioms
-
know someone's whereabouts
biết nơi ở/tung tích của ai đó
"Do you know her whereabouts?"
(Bạn có biết cô ấy đang ở đâu không?)
-
keep one's whereabouts secret
giữ bí mật về nơi ở/tung tích của mình
"He tried to keep his whereabouts secret from the media."
(Anh ấy cố gắng giữ bí mật về nơi ở của mình với giới truyền thông.)
-
someone's whereabouts are unknown
nơi ở/tung tích của ai đó không rõ
"The police said the suspect's whereabouts are still unknown."
(Cảnh sát cho biết tung tích của nghi phạm vẫn chưa được xác định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whereabouts
Danh từNơi ở, vị trí của ai đó hoặc cái gì đó.
"The police are still trying to discover the whereabouts of the stolen painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whereabouts".
