(Top Banner Ad)
whereabouts
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

whereabouts

UK: /ˌweərəˈbaʊts/ • US: /ˌwer.əˈbaʊts/

Nghĩa tiếng Việt

tung tích nơi ở địa điểm vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where someone or something is.

Vietnamese Meaning

Nơi ở, vị trí của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are still trying to discover the whereabouts of the stolen painting."

    "Cảnh sát vẫn đang cố gắng tìm ra tung tích của bức tranh bị đánh cắp."

  • "His whereabouts are still unknown."

    "Tung tích của anh ấy vẫn chưa được biết."

  • "I have no idea of his whereabouts."

    "Tôi không biết gì về nơi ở của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whereabouts nơi ở, tung tích
Adverb, Conjunction, Pronoun where ở đâu, nơi mà
Preposition, Adverb, Adjective about khoảng, về, xung quanh
Adverb thereabouts khoảng đó, quanh đó
Adverb hereabouts quanh đây, ở gần đây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Old English
hwær (where)
Old English
abūtan (about)
Middle English
wheraboutes
Modern English
whereabouts

Nguồn gốc thú vị của 'whereabouts'

Từ 'whereabouts' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'where' (ở đâu), 'about' (xung quanh/gần), và hậu tố '-s' cổ xưa. Hậu tố '-s' này từng được dùng để tạo thành các trạng từ chỉ nơi chốn, giống như trong 'always' (luôn luôn) hay 'towards' (hướng về). Do đó, 'whereabouts' ban đầu có nghĩa là 'ở đâu đó/tại nơi nào đó', và ngày nay thường dùng để hỏi hoặc nói về địa điểm, tung tích của một người hoặc vật.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('whereabouts') ngay cả khi chỉ đề cập đến một địa điểm duy nhất. Nhấn mạnh việc xác định vị trí một cách cụ thể. Khác với 'location' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of

Thường dùng với 'of' để chỉ vị trí của một người/vật nào đó ('the whereabouts of someone/something'). Ví dụ: The police are investigating the whereabouts of the missing child.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whereabouts
  • know know the whereabouts
    (biết tung tích/nơi ở)
  • discover discover the whereabouts
    (khám phá/tìm ra tung tích)
  • establish establish the whereabouts
    (xác định nơi ở/tung tích)
  • reveal reveal his whereabouts
    (tiết lộ nơi ở của anh ta)
  • report report someone's whereabouts
    (báo cáo tung tích của ai đó)
  • trace trace the whereabouts
    (truy tìm tung tích)
Adjective/Determiner + whereabouts
  • exact exact whereabouts
    (tung tích/nơi ở chính xác)
  • current current whereabouts
    (tung tích/nơi ở hiện tại)
  • unknown unknown whereabouts
    (tung tích không rõ)
  • his his whereabouts
    (tung tích/nơi ở của anh ấy)
  • their their whereabouts
    (tung tích/nơi ở của họ)

Idioms

  • know someone's whereabouts

    biết nơi ở/tung tích của ai đó

    "Do you know her whereabouts?"

    (Bạn có biết cô ấy đang ở đâu không?)

  • keep one's whereabouts secret

    giữ bí mật về nơi ở/tung tích của mình

    "He tried to keep his whereabouts secret from the media."

    (Anh ấy cố gắng giữ bí mật về nơi ở của mình với giới truyền thông.)

  • someone's whereabouts are unknown

    nơi ở/tung tích của ai đó không rõ

    "The police said the suspect's whereabouts are still unknown."

    (Cảnh sát cho biết tung tích của nghi phạm vẫn chưa được xác định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whereabouts

Danh từ
Lật mặt

Nơi ở, vị trí của ai đó hoặc cái gì đó.

"The police are still trying to discover the whereabouts of the stolen painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whereabouts".

Quyền riêng tư và Sự tò mò

Trong văn hóa phương Tây, việc hỏi về 'whereabouts' (nơi ở/tung tích) của một người có thể được xem là nhạy cảm hoặc xâm phạm quyền riêng tư, đặc biệt nếu không có lý do chính đáng hoặc mối quan hệ thân thiết. Người ta thường chỉ hỏi về điều này khi có sự lo lắng, cần tìm kiếm, hoặc trong các ngữ cảnh chính thức như điều tra.

Liên quan đến An ninh và Pháp luật

Từ 'whereabouts' thường xuất hiện trong các tin tức, báo cáo liên quan đến an ninh, pháp luật, đặc biệt là khi tìm kiếm người mất tích, tội phạm bỏ trốn, hoặc trong các cuộc điều tra. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc cần được xác minh.