(Top Banner Ad)
wherewithal
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

wherewithal

UK: /ˌweəwɪˈðɔːl/ • US: /ˌwerwɪˈθɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực tài chính tiền bạc và phương tiện khả năng tài chính nguồn lực cần thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money or other means needed for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc hoặc các phương tiện khác cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lacked the wherewithal to pay for the repairs."

    "Họ không có đủ tiền để trả cho việc sửa chữa."

  • "The project failed because they didn't have the wherewithal to complete it."

    "Dự án thất bại vì họ không có đủ nguồn lực để hoàn thành nó."

  • "Do they have the wherewithal to start their own business?"

    "Họ có đủ nguồn lực để bắt đầu công việc kinh doanh riêng không?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwær wið eal
Middle English
wherewithal
Modern English
wherewithal

Nguồn gốc của 'Wherewithal'

Từ 'wherewithal' là một từ ghép thú vị, xuất hiện từ thời Trung Anh. Nó được tạo thành từ ba thành phần: 'where' (ở đâu), 'with' (với) và 'all' (tất cả). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'tất cả những gì cần có để làm gì đó', nhấn mạnh đến các nguồn lực cần thiết như tiền bạc, phương tiện hoặc khả năng. Mặc dù là một từ cổ nhưng 'wherewithal' vẫn giữ được sự trang trọng và hữu ích trong các ngữ cảnh hiện đại.

Usage Note

Từ 'wherewithal' thường được sử dụng để chỉ nguồn lực tài chính cần thiết để làm một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. Nó nhấn mạnh đến sự sẵn có của nguồn lực chứ không đơn thuần là mong muốn thực hiện. Khác với 'funds' (quỹ) mang nghĩa chung chung, 'wherewithal' thường ám chỉ nguồn lực cụ thể cho một mục tiêu nhất định. So với 'resources' (nguồn lực), 'wherewithal' có xu hướng tập trung hơn vào yếu tố tài chính.

Prepositions

to for

'wherewithal to' dùng để chỉ khả năng tài chính để làm điều gì đó. 'wherewithal for' dùng để chỉ nguồn lực tài chính cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wherewithal
  • financial financial wherewithal
    (khả năng tài chính, phương tiện tài chính)
  • sufficient sufficient wherewithal
    (đủ phương tiện/khả năng)
  • necessary necessary wherewithal
    (những phương tiện/khả năng cần thiết)
  • adequate adequate wherewithal
    (đủ các phương tiện/khả năng cần thiết)
Verb + wherewithal
  • have have the wherewithal
    (có đủ phương tiện/khả năng)
  • lack lack the wherewithal
    (thiếu phương tiện/khả năng)
  • provide provide the wherewithal
    (cung cấp phương tiện/khả năng)
  • find find the wherewithal
    (tìm kiếm/kiếm được các phương tiện/khả năng)

Idioms

  • have the wherewithal to do something

    có đủ tiền bạc, phương tiện hoặc khả năng để làm gì đó

    "They don't have the wherewithal to start a new business."

    (Họ không có đủ tiền bạc để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  • lack the wherewithal

    thiếu tiền bạc, phương tiện hoặc khả năng cần thiết

    "Many students lack the wherewithal to pursue higher education."

    (Nhiều sinh viên thiếu các phương tiện cần thiết để theo đuổi giáo dục đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wherewithal

danh từ
Lật mặt

Tiền bạc hoặc các phương tiện khác cần thiết cho một mục đích cụ thể.

"They lacked the wherewithal to pay for the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had the wherewithal to travel the world.
Tôi ước tôi có đủ khả năng để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If only he hadn't lacked the wherewithal to start his own business.
Giá mà anh ấy không thiếu vốn để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Nghi vấn
If only she could find the wherewithal to pay for her education.
Giá mà cô ấy có thể tìm được đủ khả năng để trả tiền học.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wherewithal".

Khái niệm 'Means to an End'

Từ 'wherewithal' thường được sử dụng để chỉ 'means to an end' (phương tiện để đạt được mục đích). Nó ngụ ý rằng để đạt được một mục tiêu nhất định (end), chúng ta cần có các nguồn lực hoặc khả năng cần thiết (means). Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học và hoạch định, nhấn mạnh sự thực tế và tính khả thi của các kế hoạch, dù là trong kinh doanh, chính sách hay cuộc sống cá nhân.

Ngữ cảnh kinh tế và xã hội

Trong các cuộc thảo luận về kinh tế và xã hội, 'wherewithal' thường dùng để nói về khả năng tài chính của cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia để thực hiện các dự án, đầu tư hay đối phó với thách thức. Việc 'thiếu wherewithal' có thể là rào cản lớn đối với sự phát triển và tiến bộ xã hội, trong khi việc 'có đủ wherewithal' là điều kiện tiên quyết cho sự độc lập và thành công.