wherewithal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The money or other means needed for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Tiền bạc hoặc các phương tiện khác cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They lacked the wherewithal to pay for the repairs."
"Họ không có đủ tiền để trả cho việc sửa chữa."
-
"The project failed because they didn't have the wherewithal to complete it."
"Dự án thất bại vì họ không có đủ nguồn lực để hoàn thành nó."
-
"Do they have the wherewithal to start their own business?"
"Họ có đủ nguồn lực để bắt đầu công việc kinh doanh riêng không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wherewithal' thường được sử dụng để chỉ nguồn lực tài chính cần thiết để làm một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. Nó nhấn mạnh đến sự sẵn có của nguồn lực chứ không đơn thuần là mong muốn thực hiện. Khác với 'funds' (quỹ) mang nghĩa chung chung, 'wherewithal' thường ám chỉ nguồn lực cụ thể cho một mục tiêu nhất định. So với 'resources' (nguồn lực), 'wherewithal' có xu hướng tập trung hơn vào yếu tố tài chính.
Prepositions
'wherewithal to' dùng để chỉ khả năng tài chính để làm điều gì đó. 'wherewithal for' dùng để chỉ nguồn lực tài chính cho một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial wherewithal (khả năng tài chính, phương tiện tài chính)
-
sufficient sufficient wherewithal (đủ phương tiện/khả năng)
-
necessary necessary wherewithal (những phương tiện/khả năng cần thiết)
-
adequate adequate wherewithal (đủ các phương tiện/khả năng cần thiết)
-
have have the wherewithal (có đủ phương tiện/khả năng)
-
lack lack the wherewithal (thiếu phương tiện/khả năng)
-
provide provide the wherewithal (cung cấp phương tiện/khả năng)
-
find find the wherewithal (tìm kiếm/kiếm được các phương tiện/khả năng)
Idioms
-
have the wherewithal to do something
có đủ tiền bạc, phương tiện hoặc khả năng để làm gì đó
"They don't have the wherewithal to start a new business."
(Họ không có đủ tiền bạc để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
-
lack the wherewithal
thiếu tiền bạc, phương tiện hoặc khả năng cần thiết
"Many students lack the wherewithal to pursue higher education."
(Nhiều sinh viên thiếu các phương tiện cần thiết để theo đuổi giáo dục đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wherewithal
danh từTiền bạc hoặc các phương tiện khác cần thiết cho một mục đích cụ thể.
"They lacked the wherewithal to pay for the repairs."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had the wherewithal to travel the world. |
Tôi ước tôi có đủ khả năng để đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If only he hadn't lacked the wherewithal to start his own business. |
Giá mà anh ấy không thiếu vốn để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình. |
| Nghi vấn | If only she could find the wherewithal to pay for her education. |
Giá mà cô ấy có thể tìm được đủ khả năng để trả tiền học. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wherewithal".
