(Top Banner Ad)
whetstone
B2
noun B2 Công cụ, kỹ thuật

whetstone

UK: /ˈwɛtˌstəʊn/ • US: /ˈwɛtˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá mài đá mài dao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained stone used for sharpening cutting tools.

Vietnamese Meaning

Đá mài, một loại đá mịn dùng để mài sắc các dụng cụ cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a whetstone to sharpen his knife."

    "Anh ấy đã sử dụng đá mài để mài sắc con dao của mình."

  • "The barber carefully honed his razor on a whetstone."

    "Người thợ cắt tóc cẩn thận mài dao cạo của mình trên đá mài."

  • "A good whetstone is essential for maintaining sharp knives."

    "Một viên đá mài tốt là điều cần thiết để duy trì những con dao sắc bén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whetstone đá mài
Verb whet mài giũa, làm sắc bén; kích thích (lòng ham muốn, trí tò mò)
Noun whetter người hoặc vật dùng để mài
Adjective whetted được mài sắc, sắc bén
Noun stone đá, hòn đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwatjaną (to sharpen) + *stainaz (stone)
Old English
hwætstān
Middle English
whetstone
Modern English
whetstone

Nguồn Gốc Của 'Whetstone'

Từ 'whetstone' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'whet' và 'stone'. 'Whet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hwatjaną', có nghĩa là 'mài sắc' hoặc 'làm cho sắc bén'. Phần 'stone' cũng xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*stainaz', có nghĩa là 'đá'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh cổ thành 'hwætstān', nó mô tả chính xác chức năng của một hòn đá dùng để mài sắc các công cụ và vũ khí. Qua thời gian, cách viết và phát âm đã phát triển thành 'whetstone' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Whetstone thường được sử dụng với nước hoặc dầu để giúp bôi trơn và loại bỏ các mảnh vụn kim loại trong quá trình mài. Nó tạo ra một lưỡi dao sắc bén hơn so với các loại đá mài thô hơn.

Prepositions

on with

"on a whetstone" - Diễn tả hành động mài trên đá mài. "with a whetstone" - Diễn tả việc sử dụng đá mài để mài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whetstone
  • fine a fine whetstone
    (một viên đá mài mịn)
  • coarse a coarse whetstone
    (một viên đá mài thô)
  • natural a natural whetstone
    (một viên đá mài tự nhiên)
  • artificial an artificial whetstone
    (một viên đá mài nhân tạo)
Verb + whetstone
  • use use a whetstone
    (sử dụng đá mài)
  • sharpen on sharpen a knife on a whetstone
    (mài dao trên đá mài)
  • grind on grind a tool on a whetstone
    (mài một công cụ trên đá mài)
Noun + whetstone (chỉ loại đá mài)
  • knife a knife whetstone
    (đá mài dao)
  • razor a razor whetstone
    (đá mài dao cạo)

Idioms

  • A whetstone for the mind/intellect

    Một thứ giúp mài giũa trí tuệ/trí óc; một nguồn kích thích tư duy.

    "Reading challenging books can be a whetstone for the mind, keeping one's intellect sharp."

    (Đọc những cuốn sách khó có thể là một thứ giúp mài giũa trí tuệ, giúp giữ cho trí óc luôn sắc bén.)

  • To put something to the whetstone

    Để kiểm tra hoặc tinh chỉnh, cải thiện một cái gì đó (như mài sắc một vật).

    "The artist continuously put his techniques to the whetstone, always seeking perfection."

    (Người nghệ sĩ liên tục tinh chỉnh các kỹ thuật của mình, luôn tìm kiếm sự hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whetstone

noun
Lật mặt

Đá mài, một loại đá mịn dùng để mài sắc các dụng cụ cắt.

"He used a whetstone to sharpen his knife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith used a whetstone to sharpen his sword.
Người thợ rèn đã sử dụng đá mài để mài thanh kiếm của mình.
Phủ định
He didn't have a whetstone, so he couldn't sharpen the knife.
Anh ấy không có đá mài nên không thể mài con dao.
Nghi vấn
Did you bring a whetstone to the camping trip?
Bạn có mang đá mài đi cắm trại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whetstone is on the table.
Hòn đá mài ở trên bàn.
Phủ định
Is the whetstone not sharp enough?
Có phải hòn đá mài không đủ sắc?
Nghi vấn
Is that a whetstone?
Đó có phải là một hòn đá mài không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith's whetstone is crucial for maintaining his tools.
Đá mài của người thợ rèn rất quan trọng để bảo trì các dụng cụ của anh ta.
Phủ định
That sharp knife isn't the whetstone's only purpose; it also serves other functions.
Con dao sắc bén đó không phải là mục đích duy nhất của đá mài; nó còn phục vụ các chức năng khác.
Nghi vấn
Is this whetstone's grit suitable for sharpening my chisels?
Độ nhám của đá mài này có phù hợp để mài dũa của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whetstone".

Nghệ Thuật Mài Dao Nhật Bản

Ở Nhật Bản, việc sử dụng đá mài (whetstone, còn gọi là 'toishi' trong tiếng Nhật) là một phần không thể thiếu của nghệ thuật làm và bảo dưỡng dao. Việc mài dao trên whetstone không chỉ là một kỹ thuật đơn thuần mà còn là một truyền thống, đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc về các loại đá mài khác nhau (đá thô, đá trung bình, đá tinh) để đạt được độ sắc bén và bền bỉ tối ưu cho lưỡi dao.

Whetstone Trong Lịch Sử Công Cụ

Trong suốt lịch sử loài người, whetstone đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra và duy trì các công cụ và vũ khí. Từ những viên đá tự nhiên thô sơ được dùng để mài rìu đá thời tiền sử cho đến các loại đá mài chuyên dụng thời trung cổ để mài kiếm và dao, whetstone luôn là một công cụ thiết yếu, giúp con người cải thiện hiệu suất lao động và khả năng phòng vệ của mình. Nó là minh chứng cho tầm quan trọng của sự sắc bén trong công nghệ sơ khai.