(Top Banner Ad)
oilstone
B1
noun B1 Công cụ, Cơ khí

oilstone

UK: /ˈɔɪlˌstəʊn/ • US: /ˈɔɪlˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá mài dầu đá mài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained whetstone that is lubricated with oil when sharpening tools.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mài mịn được bôi trơn bằng dầu khi mài các dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an oilstone to sharpen the chisel."

    "Anh ấy đã sử dụng đá mài dầu để mài cái đục."

  • "The oilstone should be cleaned regularly to remove metal filings."

    "Đá mài dầu nên được làm sạch thường xuyên để loại bỏ các mạt kim loại."

  • "He applied a few drops of oil to the oilstone before sharpening the knife."

    "Anh ấy đã nhỏ vài giọt dầu lên đá mài dầu trước khi mài dao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, nhớt
Verb oil tra dầu, bôi trơn
Adjective oily có dầu, nhờn
Noun stone đá, hòn đá
Verb stone ném đá, lát đá
Adjective stony bằng đá, đầy đá, cứng nhắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ele
Old English
stān
English
oilstone

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'oilstone' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'oil' (dầu) và 'stone' (đá). Tên gọi này trực tiếp mô tả công dụng của vật này: một viên đá được sử dụng cùng với dầu (thường là dầu khoáng hoặc dầu đặc biệt để mài) để mài sắc các dụng cụ.

Usage Note

Oilstones được sử dụng để mài sắc các lưỡi dao, dao phay, và các dụng cụ cắt khác. Việc sử dụng dầu giúp giảm ma sát và nhiệt, ngăn ngừa làm hỏng lưỡi dao và tạo ra một bề mặt mài sắc mịn hơn. So với waterstone, oilstone thường chậm mòn hơn và ít cần bảo trì hơn, nhưng lại khó làm sạch hơn do dầu bám dính.

Prepositions

with on

with: Được sử dụng để chỉ chất liệu dùng để bôi trơn (ví dụ: sharpening a knife with oilstone). on: Được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: sharpening a knife on the oilstone).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oilstone
  • use use an oilstone
    (sử dụng đá mài dầu)
  • sharpen sharpen a blade with an oilstone
    (mài sắc lưỡi dao bằng đá mài dầu)
  • hone hone tools on an oilstone
    (mài bén dụng cụ trên đá mài dầu)
Adjective + oilstone
  • fine a fine oilstone
    (một viên đá mài dầu mịn)
  • coarse a coarse oilstone
    (một viên đá mài dầu thô)
  • natural a natural oilstone
    (một viên đá mài dầu tự nhiên)
  • synthetic a synthetic oilstone
    (một viên đá mài dầu nhân tạo)
Noun + oilstone (sets/accessories)
  • oilstone an oilstone kit
    (một bộ đá mài dầu)
  • oilstone an oilstone holder
    (một giá đỡ đá mài dầu)

Idioms

  • sharpen a knife on an oilstone

    mài dao trên đá mài dầu

    "He spent an hour carefully sharpening his carving knife on an oilstone to achieve a razor-sharp edge."

    (Anh ấy đã dành một giờ cẩn thận mài con dao khắc của mình trên đá mài dầu để đạt được một lưỡi dao sắc như dao cạo.)

  • need an oilstone

    cần đá mài dầu (để mài sắc hoặc phục hồi độ bén)

    "This old woodworking chisel really needs an oilstone; it's completely dull and can't cut properly."

    (Cái đục gỗ cũ này thực sự cần đá mài dầu; nó đã cùn hoàn toàn và không thể cắt đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oilstone

noun
Lật mặt

Một loại đá mài mịn được bôi trơn bằng dầu khi mài các dụng cụ.

"He used an oilstone to sharpen the chisel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he uses an oilstone to sharpen his knives is obvious to everyone in the kitchen.
Việc anh ấy sử dụng đá mài để mài dao là điều hiển nhiên với mọi người trong bếp.
Phủ định
Whether an oilstone is truly necessary for maintaining a sharp edge is something I still doubt.
Việc liệu đá mài có thực sự cần thiết để duy trì độ sắc bén hay không là điều tôi vẫn còn nghi ngờ.
Nghi vấn
Whether the oilstone I purchased is the right grit for this particular tool is a question I need to research.
Liệu đá mài tôi đã mua có độ nhám phù hợp cho công cụ cụ thể này hay không là một câu hỏi tôi cần nghiên cứu.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys using an oilstone for sharpening his tools.
Anh ấy thích sử dụng đá mài dầu để mài sắc dụng cụ của mình.
Phủ định
She avoids using an oilstone because she prefers a whetstone.
Cô ấy tránh sử dụng đá mài dầu vì cô ấy thích đá mài nước hơn.
Nghi vấn
Do you mind using an oilstone instead of a sharpening steel?
Bạn có phiền khi sử dụng đá mài dầu thay vì thép mài không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use an oilstone regularly, your knives will stay sharp.
Nếu bạn sử dụng đá mài dầu thường xuyên, dao của bạn sẽ luôn sắc bén.
Phủ định
If you don't use an oilstone to sharpen your chisels, they will become dull quickly.
Nếu bạn không sử dụng đá mài dầu để mài dũi, chúng sẽ nhanh chóng bị cùn.
Nghi vấn
Will the oilstone work effectively if I don't apply oil?
Đá mài dầu có hoạt động hiệu quả không nếu tôi không bôi dầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oilstone".

Nghệ thuật thủ công và sự khéo léo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghề thủ công truyền thống như mộc, điêu khắc, và làm dao, việc biết cách sử dụng đá mài dầu (oilstone) để duy trì độ sắc bén của dụng cụ được coi là một kỹ năng thiết yếu và là dấu hiệu của sự khéo léo. Một dụng cụ sắc bén không chỉ giúp công việc dễ dàng hơn mà còn an toàn hơn.

Sự kiên nhẫn và truyền thống

Mài sắc một dụng cụ bằng đá mài dầu là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự tỉ mỉ và kỹ thuật. Kỹ năng này thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đặc biệt trong các gia đình có truyền thống nghề thủ công hoặc những người sống phụ thuộc vào việc tự làm và sửa chữa dụng cụ của mình.