(Top Banner Ad)
sharpening stone
B1
Danh từ B1 Công cụ, Thủ công

sharpening stone

UK: /ˈʃɑːrpənɪŋ stəʊn/ • US: /ˈʃɑːrpənɪŋ stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá mài đá mài dao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone used to sharpen blades, such as knives, swords, or tools.

Vietnamese Meaning

Một viên đá được sử dụng để mài sắc các lưỡi dao, kiếm hoặc dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a sharpening stone to hone the edge of his knife."

    "Anh ấy đã dùng đá mài để làm sắc bén lưỡi dao của mình."

  • "A dull blade can be dangerous, so it's important to keep your knives sharp with a sharpening stone."

    "Một lưỡi dao cùn có thể nguy hiểm, vì vậy điều quan trọng là phải giữ cho dao của bạn sắc bén bằng đá mài."

  • "The chef carefully ran the knife across the sharpening stone, testing the edge after each pass."

    "Đầu bếp cẩn thận di dao trên đá mài, kiểm tra độ sắc bén sau mỗi lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc, bén, nhọn
Verb sharpen mài sắc, làm bén, làm nhọn
Noun sharpener dụng cụ mài, gọt (ví dụ: gọt bút chì)
Noun sharpness độ sắc, sự bén nhọn
Noun stone đá, hòn đá
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá (ví dụ: lạnh lùng, vô cảm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
Modern English
sharp
Proto-Indo-European
*stāi-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Modern English
stone

Nguồn gốc của 'đá mài'

Từ 'sharpening stone' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'sharpening' (sự mài sắc) và 'stone' (đá). 'Sharp' (sắc bén) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp' và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sker- nghĩa là 'cắt'. 'Stone' (đá) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'stān'. Đúng như tên gọi, đây là một hòn đá dùng để mài cho các vật khác trở nên sắc bén và thường được dùng trong các nghề thủ công, nấu ăn, hoặc săn bắn.

Usage Note

Sharpening stone thường dùng để mài các công cụ kim loại, tạo độ sắc bén cho lưỡi cắt. Có nhiều loại đá mài khác nhau, từ đá tự nhiên đến đá nhân tạo, với các độ mịn khác nhau để mài thô và mài tinh. Khác với 'grinding wheel' (đá mài quay) thường dùng máy móc và mài nhanh hơn, sharpening stone đòi hỏi thao tác thủ công và tỉ mỉ hơn.

Prepositions

with on

'With' thường được dùng để chỉ vật liệu hoặc chất lỏng dùng kèm: 'sharpen the knife with a sharpening stone/oil'. 'On' được dùng để chỉ bề mặt: 'sharpen the knife on the sharpening stone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharpening stone
  • fine fine sharpening stone
    (đá mài mịn)
  • coarse coarse sharpening stone
    (đá mài thô)
  • natural natural sharpening stone
    (đá mài tự nhiên)
  • synthetic synthetic sharpening stone
    (đá mài tổng hợp)
  • diamond diamond sharpening stone
    (đá mài kim cương)
Verb + sharpening stone
  • use use a sharpening stone
    (sử dụng đá mài)
  • hold hold the sharpening stone
    (cầm đá mài)
  • pass pass a blade over a sharpening stone
    (lướt lưỡi dao/công cụ qua đá mài)
  • lubricate lubricate a sharpening stone
    (bôi trơn đá mài (bằng nước hoặc dầu))
Noun (type) + sharpening stone
  • knife knife sharpening stone
    (đá mài dao)
  • tool tool sharpening stone
    (đá mài dụng cụ)

Idioms

  • use a sharpening stone to hone a blade

    Dùng đá mài để mài sắc/làm bén lưỡi dao/công cụ.

    "He carefully used a sharpening stone to hone the edge of his hunting knife."

    (Anh ấy cẩn thận dùng đá mài để mài sắc lưỡi dao săn của mình.)

  • put an edge on something with a sharpening stone

    Mài sắc/tạo cạnh bén cho vật gì đó bằng đá mài.

    "Before cooking, the chef always puts an edge on his knives with a sharpening stone."

    (Trước khi nấu ăn, đầu bếp luôn mài sắc dao của mình bằng đá mài.)

  • keep a sharpening stone handy

    Luôn có đá mài sẵn sàng/trong tầm tay.

    "For any craftsman, it's essential to keep a sharpening stone handy."

    (Đối với bất kỳ thợ thủ công nào, việc luôn có đá mài sẵn sàng là rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharpening stone

Danh từ
Lật mặt

Một viên đá được sử dụng để mài sắc các lưỡi dao, kiếm hoặc dụng cụ.

"He used a sharpening stone to hone the edge of his knife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpening stone".

Vai trò lịch sử trong nghề thủ công

Đá mài đã là một công cụ thiết yếu trong suốt lịch sử loài người, giúp con người duy trì độ sắc bén của vũ khí, dụng cụ săn bắn, nông nghiệp và các công cụ thủ công. Từ thời đồ đá đến các nền văn minh cổ đại, khả năng mài sắc công cụ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kỹ thuật và sinh tồn của loài người, cho phép tạo ra các công cụ hiệu quả hơn.

Biểu tượng của kỹ năng và sự sẵn sàng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động mài dao hay công cụ trên đá mài không chỉ là một công việc thực tế mà còn là biểu tượng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kỹ năng và sự tỉ mỉ của người thợ. Nó gợi lên hình ảnh của sự cống hiến để duy trì hiệu quả và sự sẵn sàng đối mặt với công việc, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với công cụ và nghề nghiệp của mình.