(Top Banner Ad)
grindstone
B2
danh từ B2 Công cụ, Lao động, Thành ngữ

grindstone

UK: /ˈɡraɪndstəʊn/ • US: /ˈɡraɪndstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bàn mài công việc lặp đi lặp lại, vất vả làm việc cật lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A revolving solid stone wheel used for sharpening, shaping, or polishing.

Vietnamese Meaning

Một bánh đá rắn chắc xoay tròn được sử dụng để mài, định hình hoặc đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sharpened his axe on the grindstone."

    "Anh ấy mài rìu của mình trên bàn mài."

  • "The old man still uses a grindstone to sharpen his tools."

    "Ông lão vẫn sử dụng một bàn mài để mài các dụng cụ của mình."

  • "Success requires keeping your nose to the grindstone."

    "Thành công đòi hỏi sự chăm chỉ không ngừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind xay, mài, nghiền; làm việc cật lực, quần quật
Noun grind sự xay xát, sự nghiền; công việc nhàm chán, vất vả
Noun grinder máy mài, máy xay; người mài, người xay
Adjective grinding cực nhọc, dai dẳng; làm kiệt sức, khắc nghiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Lao động, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ghrendh- ('to rub, grind')
Proto-Germanic
*grindanan ('to grind')
Old English
grindan ('to rub together, sharpen')
Proto-Indo-European (PIE)
*stāi- ('to thicken, stiffen; stone')
Proto-Germanic
*stainaz ('stone')
Old English
stān ('stone, rock')
Old English/Middle English
grindstone (compound of 'grindan' + 'stān')

Nguồn Gốc Của 'Grindstone'

Từ 'grindstone' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'grindan' (có nghĩa là mài, nghiền) và 'stān' (có nghĩa là đá). Nó mô tả chính xác chức năng của một hòn đá dùng để mài sắc hoặc làm nhẵn. Sự kết hợp này đã tạo nên một từ mang hình ảnh trực quan về công cụ lao động cổ xưa, biểu tượng cho sự cần cù và mài giũa.

Usage Note

Grindstone thường được dùng để chỉ một công cụ vật lý, nhưng cũng được sử dụng trong các thành ngữ mang tính biểu tượng, chẳng hạn như 'keep one's nose to the grindstone', có nghĩa là làm việc chăm chỉ và liên tục.

Prepositions

on

"on the grindstone" thường được sử dụng để diễn tả hành động mài, giũa một vật gì đó. Ví dụ: "The knife was sharpened on the grindstone."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grindstone
  • manual manual grindstone
    (đá mài thủ công)
  • electric electric grindstone
    (đá mài điện)
  • old old grindstone
    (đá mài cũ kỹ)
Verb + grindstone
  • turn turn a grindstone
    (quay đá mài)
  • use use a grindstone
    (sử dụng đá mài)
  • sharpen on sharpen an axe on a grindstone
    (mài rìu trên đá mài)

Idioms

  • keep one's nose to the grindstone

    làm việc cật lực, chăm chỉ không ngừng nghỉ (theo cách kiên trì, tập trung)

    "She kept her nose to the grindstone all through law school and graduated top of her class."

    (Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ trong suốt thời gian học luật và tốt nghiệp thủ khoa.)

  • have one's nose to the grindstone

    đang làm việc cực nhọc, miệt mài (ám chỉ sự bận rộn, tập trung cao độ vào công việc)

    "He's had his nose to the grindstone lately, trying to finish the project on time."

    (Gần đây anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ, cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grindstone

danh từ
Lật mặt

Một bánh đá rắn chắc xoay tròn được sử dụng để mài, định hình hoặc đánh bóng.

"He sharpened his axe on the grindstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old workshop, where he spent countless hours at the grindstone, held many memories.
Xưởng cũ, nơi anh ấy dành vô số giờ bên mài đá, chứa đựng nhiều kỷ niệm.
Phủ định
The museum, where the grindstone which belonged to a famous blacksmith was displayed, was not open to the public on Mondays.
Bảo tàng, nơi trưng bày mài đá từng thuộc về một thợ rèn nổi tiếng, không mở cửa cho công chúng vào thứ Hai.
Nghi vấn
Is that the shed where the old man, who was known for his skills, used the grindstone?
Đó có phải là cái lán nơi ông lão, người nổi tiếng với kỹ năng của mình, đã sử dụng mài đá không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life is a grindstone: it either polishes you or grinds you down.
Cuộc sống là một cối xay: nó hoặc là mài dũa bạn hoặc nghiền nát bạn.
Phủ định
The factory's pace isn't a grindstone for everyone: some workers thrive under pressure.
Nhịp độ của nhà máy không phải là một cối xay đối với tất cả mọi người: một số công nhân phát triển mạnh mẽ dưới áp lực.
Nghi vấn
Is this relentless pressure a grindstone: a test of our resilience?
Áp lực không ngừng này có phải là một cối xay: một bài kiểm tra về khả năng phục hồi của chúng ta không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a grindstone to sharpen his tools.
Người nông dân sử dụng đá mài để mài sắc dụng cụ của mình.
Phủ định
He did not find a grindstone suitable for his large axe.
Anh ấy không tìm thấy đá mài nào phù hợp cho chiếc rìu lớn của mình.
Nghi vấn
Did she use the grindstone to sharpen the knife?
Cô ấy đã sử dụng đá mài để mài con dao phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the blacksmith had used the grindstone diligently, he would have had sharper tools.
Nếu người thợ rèn đã sử dụng đá mài một cách siêng năng, anh ta đã có những công cụ sắc bén hơn.
Phủ định
If the farmer hadn't used the grindstone to sharpen his scythe, he wouldn't have been able to harvest the crops so efficiently.
Nếu người nông dân đã không sử dụng đá mài để mài liềm của mình, anh ta đã không thể thu hoạch mùa màng một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the woodcutter have been able to fell the tree if he hadn't had a grindstone to sharpen his axe?
Người tiều phu có thể đã đốn được cây nếu anh ta không có đá mài để mài rìu của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the old man spent his days with his nose to the grindstone.
Anh ấy nói rằng ông già dành cả ngày vùi đầu vào công việc.
Phủ định
She said that she did not want to put her nose to the grindstone for that company.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn vùi đầu vào công việc cho công ty đó.
Nghi vấn
The manager asked if they were willing to put their noses to the grindstone to meet the deadline.
Người quản lý hỏi liệu họ có sẵn lòng vùi đầu vào công việc để kịp thời hạn hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old grindstone sat in the corner of the workshop.
Cái cối đá cũ nằm ở góc xưởng.
Phủ định
A grindstone is not a common tool in modern kitchens.
Cối đá không phải là một công cụ phổ biến trong các nhà bếp hiện đại.
Nghi vấn
Is the grindstone still used for sharpening tools in some rural areas?
Cối đá có còn được sử dụng để mài dụng cụ ở một số vùng nông thôn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith used the grindstone to sharpen his tools.
Người thợ rèn đã sử dụng đá mài để mài sắc các công cụ của mình.
Phủ định
They didn't know where the grindstone was kept.
Họ không biết đá mài được cất giữ ở đâu.
Nghi vấn
Where did he buy the grindstone?
Anh ấy đã mua đá mài ở đâu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grindstone is an essential tool for sharpening blades.
Đá mài là một công cụ thiết yếu để mài lưỡi dao.
Phủ định
The grindstone is not the only way to sharpen tools, but it's a common one.
Đá mài không phải là cách duy nhất để mài dụng cụ, nhưng nó là một cách phổ biến.
Nghi vấn
Is the grindstone properly lubricated before you start sharpening?
Đá mài đã được bôi trơn đúng cách trước khi bạn bắt đầu mài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grindstone".

Biểu Tượng Của Sự Lao Động Chăm Chỉ

Trong văn hóa phương Tây, 'grindstone' (đá mài) từ lâu đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho sự lao động chăm chỉ, cần cù và không ngừng nghỉ. Hình ảnh một người cúi mình mài dao, rìu trên đá mài gợi lên sự tập trung cao độ và nỗ lực bền bỉ, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công hoặc nông nghiệp truyền thống.

Sự Phát Triển Của Công Cụ

Trước khi có các thiết bị mài điện hiện đại, đá mài thủ công (grindstone) là công cụ thiết yếu để duy trì độ sắc bén của dao, kéo và các công cụ lao động khác. Sự phát triển từ đá mài thủ công sang các máy mài tự động phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và cách thức lao động, nhưng giá trị biểu tượng của sự mài giũa và nỗ lực vẫn còn nguyên vẹn.