grindstone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A revolving solid stone wheel used for sharpening, shaping, or polishing.
Vietnamese Meaning
Một bánh đá rắn chắc xoay tròn được sử dụng để mài, định hình hoặc đánh bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sharpened his axe on the grindstone."
"Anh ấy mài rìu của mình trên bàn mài."
-
"The old man still uses a grindstone to sharpen his tools."
"Ông lão vẫn sử dụng một bàn mài để mài các dụng cụ của mình."
-
"Success requires keeping your nose to the grindstone."
"Thành công đòi hỏi sự chăm chỉ không ngừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grindstone thường được dùng để chỉ một công cụ vật lý, nhưng cũng được sử dụng trong các thành ngữ mang tính biểu tượng, chẳng hạn như 'keep one's nose to the grindstone', có nghĩa là làm việc chăm chỉ và liên tục.
Prepositions
"on the grindstone" thường được sử dụng để diễn tả hành động mài, giũa một vật gì đó. Ví dụ: "The knife was sharpened on the grindstone."
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual manual grindstone (đá mài thủ công)
-
electric electric grindstone (đá mài điện)
-
old old grindstone (đá mài cũ kỹ)
-
turn turn a grindstone (quay đá mài)
-
use use a grindstone (sử dụng đá mài)
-
sharpen on sharpen an axe on a grindstone (mài rìu trên đá mài)
Idioms
-
keep one's nose to the grindstone
làm việc cật lực, chăm chỉ không ngừng nghỉ (theo cách kiên trì, tập trung)
"She kept her nose to the grindstone all through law school and graduated top of her class."
(Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ trong suốt thời gian học luật và tốt nghiệp thủ khoa.)
-
have one's nose to the grindstone
đang làm việc cực nhọc, miệt mài (ám chỉ sự bận rộn, tập trung cao độ vào công việc)
"He's had his nose to the grindstone lately, trying to finish the project on time."
(Gần đây anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ, cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grindstone
danh từMột bánh đá rắn chắc xoay tròn được sử dụng để mài, định hình hoặc đánh bóng.
"He sharpened his axe on the grindstone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old workshop, where he spent countless hours at the grindstone, held many memories. |
Xưởng cũ, nơi anh ấy dành vô số giờ bên mài đá, chứa đựng nhiều kỷ niệm. |
| Phủ định | The museum, where the grindstone which belonged to a famous blacksmith was displayed, was not open to the public on Mondays. |
Bảo tàng, nơi trưng bày mài đá từng thuộc về một thợ rèn nổi tiếng, không mở cửa cho công chúng vào thứ Hai. |
| Nghi vấn | Is that the shed where the old man, who was known for his skills, used the grindstone? |
Đó có phải là cái lán nơi ông lão, người nổi tiếng với kỹ năng của mình, đã sử dụng mài đá không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life is a grindstone: it either polishes you or grinds you down. |
Cuộc sống là một cối xay: nó hoặc là mài dũa bạn hoặc nghiền nát bạn. |
| Phủ định | The factory's pace isn't a grindstone for everyone: some workers thrive under pressure. |
Nhịp độ của nhà máy không phải là một cối xay đối với tất cả mọi người: một số công nhân phát triển mạnh mẽ dưới áp lực. |
| Nghi vấn | Is this relentless pressure a grindstone: a test of our resilience? |
Áp lực không ngừng này có phải là một cối xay: một bài kiểm tra về khả năng phục hồi của chúng ta không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a grindstone to sharpen his tools. |
Người nông dân sử dụng đá mài để mài sắc dụng cụ của mình. |
| Phủ định | He did not find a grindstone suitable for his large axe. |
Anh ấy không tìm thấy đá mài nào phù hợp cho chiếc rìu lớn của mình. |
| Nghi vấn | Did she use the grindstone to sharpen the knife? |
Cô ấy đã sử dụng đá mài để mài con dao phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the blacksmith had used the grindstone diligently, he would have had sharper tools. |
Nếu người thợ rèn đã sử dụng đá mài một cách siêng năng, anh ta đã có những công cụ sắc bén hơn. |
| Phủ định | If the farmer hadn't used the grindstone to sharpen his scythe, he wouldn't have been able to harvest the crops so efficiently. |
Nếu người nông dân đã không sử dụng đá mài để mài liềm của mình, anh ta đã không thể thu hoạch mùa màng một cách hiệu quả như vậy. |
| Nghi vấn | Would the woodcutter have been able to fell the tree if he hadn't had a grindstone to sharpen his axe? |
Người tiều phu có thể đã đốn được cây nếu anh ta không có đá mài để mài rìu của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the old man spent his days with his nose to the grindstone. |
Anh ấy nói rằng ông già dành cả ngày vùi đầu vào công việc. |
| Phủ định | She said that she did not want to put her nose to the grindstone for that company. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn vùi đầu vào công việc cho công ty đó. |
| Nghi vấn | The manager asked if they were willing to put their noses to the grindstone to meet the deadline. |
Người quản lý hỏi liệu họ có sẵn lòng vùi đầu vào công việc để kịp thời hạn hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old grindstone sat in the corner of the workshop. |
Cái cối đá cũ nằm ở góc xưởng. |
| Phủ định | A grindstone is not a common tool in modern kitchens. |
Cối đá không phải là một công cụ phổ biến trong các nhà bếp hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the grindstone still used for sharpening tools in some rural areas? |
Cối đá có còn được sử dụng để mài dụng cụ ở một số vùng nông thôn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blacksmith used the grindstone to sharpen his tools. |
Người thợ rèn đã sử dụng đá mài để mài sắc các công cụ của mình. |
| Phủ định | They didn't know where the grindstone was kept. |
Họ không biết đá mài được cất giữ ở đâu. |
| Nghi vấn | Where did he buy the grindstone? |
Anh ấy đã mua đá mài ở đâu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grindstone is an essential tool for sharpening blades. |
Đá mài là một công cụ thiết yếu để mài lưỡi dao. |
| Phủ định | The grindstone is not the only way to sharpen tools, but it's a common one. |
Đá mài không phải là cách duy nhất để mài dụng cụ, nhưng nó là một cách phổ biến. |
| Nghi vấn | Is the grindstone properly lubricated before you start sharpening? |
Đá mài đã được bôi trơn đúng cách trước khi bạn bắt đầu mài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grindstone".
