(Top Banner Ad)
white-collar workers
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Quản trị nhân sự

white-collar workers

UK: /ˌwaɪtˈkɒlə ˈwɜːkəz/ • US: /ˌwaɪtˈkɑːlər ˈwɜːrkərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên văn phòng dân văn phòng người lao động trí óc (trong môi trường văn phòng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who work in professional, administrative, or clerical jobs, typically in an office environment.

Vietnamese Meaning

Những người làm việc trong các công việc chuyên môn, hành chính hoặc văn phòng, thường là trong môi trường văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hiring more white-collar workers to handle the increased administrative workload."

    "Công ty đang tuyển dụng thêm nhân viên văn phòng để xử lý khối lượng công việc hành chính gia tăng."

  • "Many young people aspire to become white-collar workers."

    "Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành nhân viên văn phòng."

  • "The shift from manufacturing to service industries has led to a growth in the number of white-collar workers."

    "Sự chuyển dịch từ ngành sản xuất sang ngành dịch vụ đã dẫn đến sự tăng trưởng về số lượng nhân viên văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase white-collar worker nhân viên cổ trắng
Adjective white-collar thuộc giới cổ trắng, văn phòng
Noun white-collar job công việc văn phòng
Noun white-collar crime tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm phi bạo lực trong kinh doanh)
Noun white-collar sector khu vực kinh tế cổ trắng (ngành nghề văn phòng, dịch vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
collar
English (coined c. 1920s)
white-collar

Nguồn gốc thuật ngữ 'Cổ Trắng'

Thuật ngữ 'white-collar' (cổ trắng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến I, để chỉ những người làm công việc văn phòng, hành chính, quản lý. Nó bắt nguồn từ việc những người làm việc này thường mặc áo sơ mi trắng có cổ, tượng trưng cho sự sạch sẽ và chuyên nghiệp, đối lập với 'blue-collar' (cổ xanh) chỉ công nhân lao động chân tay, những người thường mặc quần áo màu xanh bền bỉ và ít lộ vết bẩn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với 'blue-collar workers' (công nhân lao động chân tay). 'White-collar' nhấn mạnh đến công việc trí óc và thường gắn liền với địa vị xã hội cao hơn và điều kiện làm việc tốt hơn. Có sự chuyển dịch sang 'grey-collar workers' để chỉ những công việc kết hợp cả kỹ năng trí óc và tay chân, cũng như 'new-collar workers' để chỉ những công việc kỹ thuật cao nhưng không yêu cầu bằng cấp 4 năm.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'They work *in* white-collar jobs.' (họ làm những công việc văn phòng). 'He is employed *as* a white-collar worker.' (Anh ta được tuyển dụng làm một nhân viên văn phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white-collar workers
  • many many white-collar workers
    (nhiều nhân viên cổ trắng)
  • skilled skilled white-collar workers
    (nhân viên cổ trắng lành nghề)
  • modern modern white-collar workers
    (nhân viên cổ trắng hiện đại)
Verb + white-collar workers
  • employ employ white-collar workers
    (thuê/tuyển dụng nhân viên cổ trắng)
  • support support white-collar workers
    (hỗ trợ nhân viên cổ trắng)
  • represent represent white-collar workers
    (đại diện cho nhân viên cổ trắng)
Noun + white-collar workers (as a group/concept)
  • a shortage of a shortage of white-collar workers
    (sự thiếu hụt nhân viên cổ trắng)
  • the rise of the rise of white-collar workers
    (sự gia tăng của giới cổ trắng)
  • salaries for salaries for white-collar workers
    (mức lương cho nhân viên cổ trắng)

Idioms

  • the changing landscape of white-collar workers

    bối cảnh thay đổi của giới nhân viên cổ trắng

    "The changing landscape of white-collar workers requires new skills."

    (Bối cảnh thay đổi của giới nhân viên cổ trắng đòi hỏi những kỹ năng mới.)

  • a shift towards white-collar workers

    sự dịch chuyển/xu hướng sang giới nhân viên cổ trắng

    "Developing economies are seeing a shift towards white-collar workers."

    (Các nền kinh tế đang phát triển đang chứng kiến sự dịch chuyển sang giới nhân viên cổ trắng.)

  • the distinction between blue-collar and white-collar workers

    sự phân biệt giữa công nhân cổ xanh và nhân viên cổ trắng

    "The distinction between blue-collar and white-collar workers is blurring."

    (Sự phân biệt giữa công nhân cổ xanh và nhân viên cổ trắng đang ngày càng mờ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white-collar workers

Danh từ
Lật mặt

Những người làm việc trong các công việc chuyên môn, hành chính hoặc văn phòng, thường là trong môi trường văn phòng.

"The company is hiring more white-collar workers to handle the increased administrative workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That many companies are now hiring white-collar workers indicates a shift towards a service-based economy.
Việc nhiều công ty hiện đang thuê nhân viên văn phòng cho thấy sự thay đổi hướng tới một nền kinh tế dựa trên dịch vụ.
Phủ định
It isn't clear whether the company will primarily hire white-collar workers or focus on blue-collar positions.
Không rõ liệu công ty sẽ chủ yếu thuê nhân viên văn phòng hay tập trung vào các vị trí lao động chân tay.
Nghi vấn
Whether companies need more white-collar workers depends on how they are restructuring their organization.
Việc các công ty có cần nhiều nhân viên văn phòng hơn hay không phụ thuộc vào cách họ tái cấu trúc tổ chức của mình.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many modern economies, white-collar workers, such as accountants, managers, and consultants, contribute significantly to the service sector.
Trong nhiều nền kinh tế hiện đại, những người lao động cổ trắng, như kế toán viên, quản lý và tư vấn viên, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực dịch vụ.
Phủ định
Unlike manual laborers, white-collar workers, who typically work in offices, do not engage in physically demanding tasks.
Không giống như lao động chân tay, nhân viên văn phòng, những người thường làm việc trong văn phòng, không tham gia vào các công việc đòi hỏi thể chất.
Nghi vấn
Considering the shift in the job market, are white-collar workers, especially those with tech skills, more likely to find stable employment?
Xét đến sự thay đổi trên thị trường việc làm, liệu nhân viên văn phòng, đặc biệt là những người có kỹ năng công nghệ, có nhiều khả năng tìm được việc làm ổn định hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, many companies will have replaced their manual labor with white-collar workers due to automation.
Đến năm 2030, nhiều công ty sẽ thay thế lao động chân tay bằng nhân viên văn phòng do tự động hóa.
Phủ định
The analysts predict that the company won't have hired more white-collar workers, but rather outsourced some tasks by next year.
Các nhà phân tích dự đoán rằng công ty sẽ không tuyển dụng thêm nhân viên văn phòng mà thay vào đó sẽ thuê ngoài một số công việc vào năm tới.
Nghi vấn
Will the new regulations have significantly impacted the demand for white-collar workers by the end of the year?
Liệu các quy định mới có tác động đáng kể đến nhu cầu đối với nhân viên văn phòng vào cuối năm nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The white-collar workers were protesting for better working conditions last week.
Các công nhân viên chức đang biểu tình đòi điều kiện làm việc tốt hơn vào tuần trước.
Phủ định
The white-collar workers were not striking; they were simply negotiating.
Các công nhân viên chức đã không đình công; họ chỉ đơn giản là đang đàm phán.
Nghi vấn
Were the white-collar workers demanding higher salaries at the meeting yesterday?
Có phải các công nhân viên chức đã yêu cầu mức lương cao hơn tại cuộc họp ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-collar workers".

Phân hóa xã hội: Cổ Trắng và Cổ Xanh

Trong xã hội phương Tây, thuật ngữ 'white-collar' (cổ trắng) và 'blue-collar' (cổ xanh) không chỉ mô tả loại hình công việc mà còn phản ánh sự phân hóa xã hội về địa vị, thu nhập và lối sống. Công việc cổ trắng thường gắn liền với giáo dục đại học, thu nhập ổn định và ít lao động thể chất, trong khi công việc cổ xanh thường liên quan đến lao động chân tay và kỹ năng thực hành. Dù ranh giới này đang ngày càng mờ nhạt, nó vẫn là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu cấu trúc xã hội.

Tác động của Công nghệ và AI đến giới Cổ Trắng

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi đáng kể môi trường làm việc của giới cổ trắng. Nhiều công việc văn phòng truyền thống, đặc biệt là những công việc lặp đi lặp lại, đang đối mặt với nguy cơ bị tự động hóa. Điều này thúc đẩy nhân viên cổ trắng phải trang bị thêm kỹ năng số, tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề để thích nghi và duy trì sự cạnh tranh trong thị trường lao động tương lai.