(Top Banner Ad)
systemic oppression
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Khoa học Chính trị

systemic oppression

UK: /sɪˈstɛmɪk əˈprɛʃən/ • US: /sɪˈstɛmɪk əˈprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự áp bức có hệ thống áp bức mang tính hệ thống sự áp bức được thể chế hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oppression that is built into the structure of a society or system, disadvantaging certain groups while privileging others.

Vietnamese Meaning

Sự áp bức mang tính hệ thống, ăn sâu vào cấu trúc của một xã hội hoặc hệ thống, gây bất lợi cho một số nhóm nhất định đồng thời ưu ái các nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Systemic oppression prevents marginalized groups from accessing equal opportunities."

    "Sự áp bức có hệ thống ngăn cản các nhóm bị thiệt thòi tiếp cận các cơ hội bình đẳng."

  • "The report highlighted the systemic oppression faced by minority communities in the region."

    "Báo cáo đã làm nổi bật sự áp bức có hệ thống mà các cộng đồng thiểu số phải đối mặt trong khu vực."

  • "Addressing systemic oppression requires fundamental changes to social structures and institutions."

    "Giải quyết sự áp bức có hệ thống đòi hỏi những thay đổi cơ bản đối với các cấu trúc và thể chế xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun oppression sự áp bức, sự đàn áp
Verb oppress áp bức, đàn áp
Noun oppressor kẻ áp bức, kẻ đàn áp
Adjective oppressive áp bức, hà khắc, nặng nề
Adverb oppressively một cách áp bức, nặng nề
Adjective/Noun oppressed bị áp bức / người bị áp bức

Synonyms

institutional oppression (áp bức thể chế)structural oppression (áp bức cấu trúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system
English
systemic
Latin
opprimere
Old French
oppression
English
oppression

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'systemic oppression' (áp bức mang tính hệ thống) ghép hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng nhau mô tả một hiện tượng xã hội sâu sắc. Từ 'systemic' (có hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (tổ chức, tổng thể), chỉ ra rằng vấn đề không phải là ngẫu nhiên mà là một phần cố hữu của cấu trúc. Từ 'oppression' (áp bức) có gốc từ tiếng Latin 'opprimere' (đè nén, nhấn xuống), mô tả hành vi kìm kẹp, kiểm soát. Khi kết hợp, 'systemic oppression' giải thích rằng sự áp bức không chỉ do hành động cá nhân mà còn được duy trì bởi các chính sách, thể chế và chuẩn mực xã hội, ảnh hưởng đến một nhóm người cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự áp bức không phải là những hành vi riêng lẻ, mà là kết quả của những chính sách, luật lệ, và chuẩn mực xã hội có hệ thống. Nó khác với sự phân biệt đối xử cá nhân ở chỗ nó tồn tại độc lập với ý định của từng cá nhân. 'Systemic' ở đây không chỉ đơn thuần là 'rộng lớn' mà còn bao hàm ý nghĩa về cấu trúc và thể chế.

Prepositions

in within through

'In' và 'within' được dùng để chỉ sự tồn tại của áp bức hệ thống trong một tổ chức hoặc xã hội cụ thể (ví dụ: systemic oppression in the criminal justice system). 'Through' được dùng để chỉ phương tiện mà qua đó sự áp bức hệ thống diễn ra (ví dụ: systemic oppression through discriminatory lending practices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic oppression
  • deep-rooted deep-rooted systemic oppression
    (sự áp bức mang tính hệ thống ăn sâu bén rễ)
  • pervasive pervasive systemic oppression
    (sự áp bức mang tính hệ thống phổ biến/lan rộng)
  • structural structural systemic oppression
    (sự áp bức mang tính hệ thống thuộc về cấu trúc)
  • historical historical systemic oppression
    (sự áp bức mang tính hệ thống trong lịch sử)
Verb + systemic oppression
  • combat combat systemic oppression
    (chống lại sự áp bức mang tính hệ thống)
  • address address systemic oppression
    (giải quyết sự áp bức mang tính hệ thống)
  • dismantle dismantle systemic oppression
    (phá bỏ/tháo dỡ sự áp bức mang tính hệ thống)
  • perpetuate perpetuate systemic oppression
    (duy trì/tiếp nối sự áp bức mang tính hệ thống)
Noun + of + systemic oppression
  • impacts impacts of systemic oppression
    (tác động của sự áp bức mang tính hệ thống)
  • roots roots of systemic oppression
    (nguồn gốc/cội rễ của sự áp bức mang tính hệ thống)

Idioms

  • dismantle systemic oppression

    phá bỏ/tháo dỡ sự áp bức mang tính hệ thống

    "Activists are working tirelessly to dismantle systemic oppression in their communities."

    (Các nhà hoạt động đang làm việc không mệt mỏi để phá bỏ sự áp bức mang tính hệ thống trong cộng đồng của họ.)

  • address systemic oppression

    giải quyết sự áp bức mang tính hệ thống

    "Governments must address systemic oppression through policy changes and reforms."

    (Các chính phủ phải giải quyết sự áp bức mang tính hệ thống thông qua thay đổi và cải cách chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic oppression

noun phrase
Lật mặt

Sự áp bức mang tính hệ thống, ăn sâu vào cấu trúc của một xã hội hoặc hệ thống, gây bất lợi cho một số nhóm nhất định đồng thời ưu ái các nhóm khác.

"Systemic oppression prevents marginalized groups from accessing equal opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic oppression".

Sự khác biệt giữa định kiến cá nhân và áp bức hệ thống

'Systemic oppression' không chỉ là những hành động phân biệt đối xử cá nhân mà còn là những cấu trúc, chính sách và thực tiễn xã hội duy trì sự bất bình đẳng. Ví dụ, một cá nhân có thể có định kiến, nhưng khi định kiến đó được tích hợp vào luật pháp, thể chế giáo dục hoặc hệ thống tư pháp, nó trở thành áp bức mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ một nhóm người.

Vai trò trong các phong trào công bằng xã hội

Khái niệm 'systemic oppression' là nền tảng trong các phong trào công bằng xã hội, giúp phân tích và chống lại sự bất bình đẳng dựa trên chủng tộc, giới tính, tầng lớp, khuynh hướng tình dục, v.v. Nó kêu gọi sự thay đổi ở cấp độ cấu trúc chứ không chỉ là thay đổi thái độ cá nhân.