(Top Banner Ad)
racial disadvantage
C1
Noun C1 Sociology, Politics, Social Justice

racial disadvantage

UK: /ˈreɪʃəl ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˈreɪʃəl ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lợi chủng tộc hoàn cảnh bất lợi do chủng tộc sự thiệt thòi do phân biệt chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts people of a particular race in an unfavorable position compared to others.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng hoặc hoàn cảnh đặt những người thuộc một chủng tộc cụ thể vào một vị trí bất lợi so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racial disadvantage can significantly impact access to quality healthcare."

    "Sự bất lợi chủng tộc có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao."

  • "The report highlighted the persistent racial disadvantage in the housing market."

    "Báo cáo nêu bật sự bất lợi chủng tộc dai dẳng trên thị trường nhà ở."

  • "Addressing racial disadvantage requires comprehensive policy changes."

    "Giải quyết sự bất lợi chủng tộc đòi hỏi những thay đổi chính sách toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc, nòi giống
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist Người phân biệt chủng tộc / Mang tính phân biệt chủng tộc
Noun disadvantage Bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage Gây bất lợi, làm thiệt thòi
Adjective disadvantaged Bị thiệt thòi, gặp bất lợi
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

racial advantage (lợi thế chủng tộc)racial equality (bình đẳng chủng tộc)

Related Words

Subject Area

Sociology, Politics, Social Justice

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
razza (breed, stock)
French
race
English
racial (from race)
Old French
desavantage (lack of advantage)
English
disadvantage

Nguồn gốc 'Racial Disadvantage'

Cụm từ 'racial disadvantage' được ghép từ hai gốc chính. Phần 'racial' (thuộc về chủng tộc) bắt nguồn từ từ 'race' trong tiếng Pháp (thế kỷ 16), vốn lại từ 'razza' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'giống, nòi'. Phần 'disadvantage' (bất lợi, thiệt thòi) có nguồn gốc từ 'desavantage' trong tiếng Pháp cổ (thế kỷ 14), được tạo thành từ tiền tố phủ định 'des-' và 'avantage' (lợi thế). Khi kết hợp lại, 'racial disadvantage' mô tả một tình trạng khi một người hoặc nhóm người phải chịu thiệt thòi hay bất lợi do xuất thân chủng tộc của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những bất lợi mang tính hệ thống, cấu trúc hoặc xã hội mà một chủng tộc phải đối mặt do phân biệt đối xử, định kiến hoặc các yếu tố lịch sử. Nó nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng về cơ hội và nguồn lực.

Prepositions

in of due to

* *in racial disadvantage*: Được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh cụ thể của sự bất lợi mà một chủng tộc phải đối mặt. Ví dụ: 'They face challenges in racial disadvantage within the education system'.
* *of racial disadvantage*: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự bất lợi. Ví dụ: 'The study explores the root causes of racial disadvantage'.
* *due to racial disadvantage*: Được sử dụng để chỉ ra rằng một kết quả hoặc tình huống là kết quả trực tiếp của sự bất lợi chủng tộc. Ví dụ: 'Lower employment rates are often due to racial disadvantage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial disadvantage
  • systemic systemic racial disadvantage
    (bất lợi chủng tộc có tính hệ thống)
  • persistent persistent racial disadvantage
    (bất lợi chủng tộc dai dẳng)
  • historical historical racial disadvantage
    (bất lợi chủng tộc mang tính lịch sử)
Verb + racial disadvantage
  • experience experience racial disadvantage
    (trải qua bất lợi chủng tộc)
  • address address racial disadvantage
    (giải quyết bất lợi chủng tộc)
  • overcome overcome racial disadvantage
    (vượt qua bất lợi chủng tộc)

Idioms

  • The cycle of racial disadvantage

    Chu kỳ bất lợi chủng tộc (tình trạng bất lợi lặp lại qua các thế hệ)

    "Breaking the cycle of racial disadvantage is crucial for achieving true equity."

    (Phá vỡ chu kỳ bất lợi chủng tộc là điều then chốt để đạt được sự công bằng thực sự.)

  • To be subjected to racial disadvantage

    Bị chịu bất lợi chủng tộc

    "Many minority groups continue to be subjected to racial disadvantage in various sectors."

    (Nhiều nhóm thiểu số vẫn tiếp tục bị chịu bất lợi chủng tộc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • Structural racial disadvantage

    Bất lợi chủng tộc có cấu trúc (bất lợi ăn sâu vào các thể chế và hệ thống xã hội)

    "Efforts are needed to dismantle structural racial disadvantage in housing and employment."

    (Cần có những nỗ lực để loại bỏ bất lợi chủng tộc có cấu trúc trong nhà ở và việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial disadvantage

Noun
Lật mặt

Một tình trạng hoặc hoàn cảnh đặt những người thuộc một chủng tộc cụ thể vào một vị trí bất lợi so với những người khác.

"Racial disadvantage can significantly impact access to quality healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial disadvantage".

Nguồn gốc lịch sử

Khái niệm 'bất lợi chủng tộc' gắn liền với lịch sử lâu dài của sự phân biệt đối xử. Nó có nguồn gốc từ các hệ thống như chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân và các luật phân biệt chủng tộc (ví dụ: luật Jim Crow ở Mỹ hay Apartheid ở Nam Phi), những yếu tố đã tạo ra sự thiệt thòi kéo dài cho các nhóm chủng tộc cụ thể, ảnh hưởng đến các thế hệ sau.

Ảnh hưởng hiện đại và công bằng xã hội

Ngày nay, bất lợi chủng tộc vẫn còn tồn tại trong nhiều khía cạnh của đời sống, từ giáo dục, việc làm, nhà ở đến chăm sóc sức khỏe và hệ thống tư pháp hình sự. Việc giải quyết 'racial disadvantage' là một phần quan trọng trong các phong trào đòi công bằng xã hội và bình đẳng, nhằm mục đích tạo ra một xã hội công bằng hơn cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc hay nguồn gốc.