(Top Banner Ad)
racial privilege
C1
Noun C1 Sociology, Political Science, Critical Race Theory

racial privilege

UK: /ˈreɪʃəl ˈpɹɪvɪlɪdʒ/ • US: /ˈreɪʃəl ˈpɹɪvəlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền chủng tộc quyền lợi chủng tộc (dành cho một số chủng tộc nhất định)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advantages and benefits held by white people and other groups considered racially privileged in societies characterized by racial hierarchy.

Vietnamese Meaning

Những lợi thế và quyền lợi mà người da trắng và các nhóm khác được coi là có đặc quyền chủng tộc được hưởng trong xã hội có hệ thống phân cấp chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acknowledging racial privilege is a crucial step towards achieving racial equality."

    "Thừa nhận đặc quyền chủng tộc là một bước quan trọng để đạt được bình đẳng chủng tộc."

  • "Racial privilege can manifest in subtle ways, such as receiving preferential treatment in stores or not being subjected to racial profiling."

    "Đặc quyền chủng tộc có thể biểu hiện một cách tinh vi, chẳng hạn như được đối xử ưu đãi hơn trong các cửa hàng hoặc không bị phân biệt chủng tộc."

  • "Many people are unaware of their own racial privilege."

    "Nhiều người không nhận thức được đặc quyền chủng tộc của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc, giống nòi
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist Người phân biệt chủng tộc / Có tính phân biệt chủng tộc
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân
Verb privilege Ban đặc quyền, ưu tiên
Adjective privileged Có đặc quyền, được ưu tiên

Synonyms

Antonyms

racial oppression (sự áp bức chủng tộc)racial disadvantage (sự thiệt thòi chủng tộc)

Related Words

Subject Area

Sociology, Political Science, Critical Race Theory

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
English
privilege
Italian
razza
Old French
race
English
racial

Sự hình thành một khái niệm xã hội

Từ 'privilege' (đặc quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privilegium', ban đầu chỉ một đạo luật riêng hoặc đặc ân dành cho một người. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ lợi thế đặc biệt nào. Từ 'racial' (thuộc về chủng tộc) được tạo ra từ 'race' (chủng tộc), mà bản thân từ này có lịch sử phức tạp từ tiếng Latin 'radix' (gốc rễ) hoặc từ tiếng Ý 'razza'. Cụm từ 'racial privilege' (đặc quyền chủng tộc) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ trong xã hội học và phong trào dân quyền từ thế kỷ 20. Nó mô tả những lợi ích và lợi thế vô hình mà một cá nhân có được đơn thuần vì thuộc về một nhóm chủng tộc chiếm ưu thế trong một xã hội cụ thể, thường là mà không cần nỗ lực hay nhận thức được.

Usage Note

Khái niệm này chỉ ra rằng một số nhóm chủng tộc nhất định (thường là người da trắng) được hưởng lợi từ sự phân biệt đối xử và áp bức có hệ thống của các nhóm chủng tộc khác. Đặc quyền này thường vô hình đối với những người có được nó, vì nó được thể hiện qua các chuẩn mực xã hội và thể chế.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ loại đặc quyền: 'racial privilege of white people'. ‘In’ dùng để chỉ bối cảnh: 'racial privilege in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial privilege
  • unearned unearned racial privilege
    (đặc quyền chủng tộc không do nỗ lực mà có)
  • systemic systemic racial privilege
    (đặc quyền chủng tộc mang tính hệ thống)
  • white white racial privilege
    (đặc quyền chủng tộc của người da trắng)
  • inherent inherent racial privilege
    (đặc quyền chủng tộc bẩm sinh/vốn có)
Verb + racial privilege
  • benefit from benefit from racial privilege
    (hưởng lợi từ đặc quyền chủng tộc)
  • acknowledge acknowledge racial privilege
    (công nhận/thừa nhận đặc quyền chủng tộc)
  • challenge challenge racial privilege
    (thách thức đặc quyền chủng tộc)
  • dismantle dismantle racial privilege
    (phá bỏ/loại bỏ đặc quyền chủng tộc)
Noun + racial privilege
  • the concept of the concept of racial privilege
    (khái niệm đặc quyền chủng tộc)
  • the dynamics of the dynamics of racial privilege
    (động lực/cơ chế của đặc quyền chủng tộc)

Idioms

  • to benefit from racial privilege

    được hưởng lợi từ đặc quyền chủng tộc

    "Many people benefit from racial privilege without actively realizing it."

    (Nhiều người được hưởng lợi từ đặc quyền chủng tộc mà không hề chủ động nhận ra điều đó.)

  • to acknowledge one's racial privilege

    thừa nhận đặc quyền chủng tộc của bản thân

    "It's a crucial step to acknowledge one's racial privilege in understanding social inequality."

    (Thừa nhận đặc quyền chủng tộc của bản thân là một bước quan trọng để hiểu về bất bình đẳng xã hội.)

  • to dismantle racial privilege

    phá bỏ/loại bỏ đặc quyền chủng tộc

    "Societies strive to dismantle racial privilege to create a more equitable future."

    (Các xã hội nỗ lực phá bỏ đặc quyền chủng tộc để tạo ra một tương lai công bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial privilege

Noun
Lật mặt

Những lợi thế và quyền lợi mà người da trắng và các nhóm khác được coi là có đặc quyền chủng tộc được hưởng trong xã hội có hệ thống phân cấp chủng tộc.

"Acknowledging racial privilege is a crucial step towards achieving racial equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is going to address racial privilege in its upcoming diversity training.
Tổ chức sẽ giải quyết đặc quyền chủng tộc trong buổi đào tạo về sự đa dạng sắp tới.
Phủ định
The school board isn't going to ignore the issue of racial privilege any longer.
Hội đồng trường sẽ không bỏ qua vấn đề đặc quyền chủng tộc nữa.
Nghi vấn
Are they going to acknowledge their racial privilege and work towards equality?
Liệu họ có thừa nhận đặc quyền chủng tộc của mình và nỗ lực hướng tới sự bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial privilege".

Khái niệm trọng tâm trong nghiên cứu công bằng xã hội

Đặc quyền chủng tộc là một khái niệm trung tâm trong các nghiên cứu về công bằng xã hội và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó mô tả những lợi thế vô hình, những lợi ích mặc định và sự đối xử ưu ái mà các cá nhân nhận được trong xã hội chỉ vì họ thuộc về một chủng tộc cụ thể (thường là chủng tộc chiếm đa số hoặc có quyền lực), mà không phải do tài năng hay nỗ lực cá nhân. Khái niệm này giúp giải thích tại sao một số nhóm người có thể dễ dàng tiếp cận các cơ hội, tài nguyên và được coi là 'bình thường' trong khi các nhóm khác phải đối mặt với những rào cản và định kiến do chủng tộc của họ.

Ví dụ điển hình: Đặc quyền của người da trắng

Một trong những hình thái nổi bật nhất của đặc quyền chủng tộc được thảo luận là 'white privilege' (đặc quyền của người da trắng). Ở nhiều quốc gia phương Tây, người da trắng thường có thể di chuyển, mua sắm, tìm việc làm hoặc tương tác với cơ quan chức năng mà không gặp phải những câu hỏi, sự nghi ngờ hay rào cản mang tính hệ thống mà người thuộc các chủng tộc thiểu số thường gặp phải. Điều này không có nghĩa là cuộc sống của người da trắng không có khó khăn, mà là những khó khăn đó không bắt nguồn từ chủng tộc của họ.