(Top Banner Ad)
white tequila
B1
Noun Phrase B1 Đồ uống có cồn

white tequila

UK: /waɪt təˈkiːlə/ • US: /waɪt təˈkiːlə/

Nghĩa tiếng Việt

tequila trắng tequila bạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tequila that is clear and unaged, also known as silver tequila or blanco tequila.

Vietnamese Meaning

Một loại tequila trong suốt và không ủ lâu, còn được gọi là tequila bạc hoặc tequila trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a margarita made with white tequila."

    "Anh ấy gọi một ly margarita pha với tequila trắng."

  • "White tequila is often used in cocktails because of its clean taste."

    "Tequila trắng thường được sử dụng trong các loại cocktail vì hương vị tinh khiết của nó."

  • "For the best margarita, use a good quality white tequila."

    "Để có một ly margarita ngon nhất, hãy sử dụng tequila trắng chất lượng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tequila rượu Tequila (tên gọi chung)
Noun blanco tequila tên gọi khác của tequila trắng (chưa ủ), thường dùng thay thế
Adjective tequila-based có thành phần hoặc dựa trên rượu tequila
Noun tequilero người làm hoặc bán rượu tequila (chủ yếu trong tiếng Tây Ban Nha, đôi khi dùng trong tiếng Anh)

Synonyms

Antonyms

aged tequila (tequila ủ)gold tequila (tequila vàng)

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Tequillan
Proto-Germanic
*hwītaz
Spanish
tequila
Old English
hwīt
Modern English
tequila
Modern English
white
Modern English
white tequila

Nguồn gốc của Tequila

Tequila được đặt theo tên của thị trấn Tequila ở bang Jalisco, Mexico. Người dân bản địa Nahuatl ở khu vực này đã làm đồ uống từ cây thùa từ hàng ngàn năm trước, và rượu chưng cất đầu tiên được sản xuất tại đây vào thế kỷ 16.

Ý nghĩa của 'White'

Trong 'white tequila', từ 'white' (trắng) dùng để chỉ loại tequila trong suốt, không màu. Đây là loại tequila không được ủ hoặc chỉ ủ trong thời gian rất ngắn (dưới 2 tháng), giữ nguyên hương vị mạnh mẽ của cây thùa và màu sắc tự nhiên của nó, khác với các loại tequila 'vàng' (gold) được ủ lâu hơn hoặc pha thêm màu.

Usage Note

White tequila, also referred to as silver or blanco tequila, is bottled shortly after distillation, resulting in a clear appearance and a more intense, agave-forward flavor profile compared to aged tequilas. It's often preferred in cocktails where the pure agave taste is desired.

Prepositions

with in

"with" - Used to indicate what the tequila is mixed with (e.g., "White tequila with lime and salt."). "in" - Used to indicate the drink the tequila is used in (e.g., "White tequila in a margarita.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng với 'white tequila'
  • drink drink white tequila
    (uống rượu tequila trắng)
  • shoot shoot white tequila
    (uống cạn một ly (shot) tequila trắng (thường nhanh và một hơi))
  • mix mix white tequila
    (pha rượu tequila trắng (vào cocktail))
Adjectives mô tả 'white tequila'
  • smooth smooth white tequila
    (rượu tequila trắng êm dịu)
  • pure pure white tequila
    (rượu tequila trắng nguyên chất)
  • strong strong white tequila
    (rượu tequila trắng nồng)
Nouns chỉ số lượng/vật chứa 'white tequila'
  • shot a shot of white tequila
    (một ly (shot) rượu tequila trắng)
  • bottle a bottle of white tequila
    (một chai rượu tequila trắng)
  • glass a glass of white tequila
    (một ly rượu tequila trắng)

Idioms

  • a shot of white tequila

    một ly nhỏ (thường uống cạn một hơi) rượu tequila trắng

    "He ordered a shot of white tequila with lime and salt."

    (Anh ấy gọi một ly tequila trắng nhỏ kèm chanh và muối.)

  • white tequila neat / straight

    rượu tequila trắng uống nguyên chất (không pha)

    "She prefers to drink white tequila neat to savor its strong agave flavor."

    (Cô ấy thích uống tequila trắng nguyên chất để thưởng thức hương vị cây thùa mạnh mẽ của nó.)

  • white tequila cocktail

    một loại cocktail làm từ rượu tequila trắng

    "Margarita is a popular white tequila cocktail."

    (Margarita là một loại cocktail tequila trắng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white tequila

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại tequila trong suốt và không ủ lâu, còn được gọi là tequila bạc hoặc tequila trắng.

"He ordered a margarita made with white tequila."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white tequila".

Tequila Blanco hay Silver Tequila

White tequila còn được biết đến với tên gọi Tequila Blanco (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'trắng') hoặc Silver Tequila (Tequila bạc). Đây là loại tequila trong suốt, thường không được ủ hoặc chỉ ủ trong thùng gỗ sồi dưới hai tháng. Nó nổi bật với hương vị cây thùa tươi, đậm đà và cay nồng.

Sử dụng trong Cocktail

Do hương vị mạnh mẽ và rõ rệt, white tequila là lựa chọn hàng đầu để pha chế các loại cocktail nổi tiếng như Margarita, Paloma hay Tequila Sunrise. Nó cũng có thể được nhâm nhi nguyên chất, thường kèm theo một lát chanh và muối để tăng trải nghiệm vị giác.