(Top Banner Ad)
gold tequila
A2
Tính từ A2 Đồ uống có cồn

gold tequila

UK: /ɡəʊld təˈkiːlə/ • US: /ɡoʊld təˈkiːlə/

Nghĩa tiếng Việt

tequila vàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing tequila that has a golden color, often due to the addition of caramel coloring or sugar syrup, or due to being aged in oak barrels.

Vietnamese Meaning

Mô tả loại tequila có màu vàng kim, thường là do thêm phẩm màu caramel hoặc siro đường, hoặc do được ủ trong thùng gỗ sồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a shot of gold tequila."

    "Anh ấy gọi một ly tequila vàng."

  • "Many people prefer silver tequila over gold tequila because it has a purer flavor."

    "Nhiều người thích tequila trắng hơn tequila vàng vì nó có hương vị tinh khiết hơn."

  • "The bartender recommended gold tequila for my margarita."

    "Người pha chế khuyên dùng tequila vàng cho món margarita của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tequila một loại rượu mạnh chưng cất từ cây thùa xanh, có nguồn gốc từ Mexico
Noun gold vàng (kim loại quý); màu vàng
Adjective golden có màu vàng óng, lấp lánh như vàng

Synonyms

tequila oro (tequila vàng (tiếng Tây Ban Nha))joven tequila (tequila trẻ (pha màu))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Tequillan
Spanish
Tequila
English
tequila

Nguồn gốc của 'Tequila'

Từ 'tequila' xuất phát từ tên thị trấn Tequila ở Jalisco, Mexico, nơi loại rượu này được sản xuất lần đầu tiên. Bản thân tên 'Tequilla' được cho là bắt nguồn từ tiếng Nahuatl, có nghĩa là 'nơi cống nạp' hoặc 'nơi cắt gọt'.

Nghĩa của 'Gold' trong 'Gold Tequila'

Thuật ngữ 'gold' (vàng) trong 'gold tequila' thường ám chỉ màu sắc vàng hổ phách của loại rượu này. Mặc dù một số loại tequila cao cấp có màu vàng do quá trình ủ trong thùng gỗ sồi, phần lớn 'gold tequila' đạt được màu sắc này nhờ việc thêm một lượng nhỏ caramel hoặc các phụ gia khác để tạo màu và đôi khi làm dịu hương vị, chứ không nhất thiết là do ủ lâu năm.

Usage Note

Từ 'gold' ở đây không nhất thiết chỉ ra chất lượng cao hơn so với tequila 'silver' (hay 'blanco'). Màu vàng có thể đến từ quá trình ủ hoặc chỉ đơn giản là thêm màu. Cần lưu ý sự khác biệt với '100% agave tequila', thường được coi là chất lượng cao hơn.
Thường bị nhầm lẫn với tequila ủ lâu năm, nhưng 'gold tequila' chủ yếu là tequila trẻ (blanco) pha thêm màu và hương vị nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold tequila
  • smooth smooth gold tequila
    (rượu tequila vàng êm dịu)
  • cheap cheap gold tequila
    (rượu tequila vàng rẻ tiền)
  • aged aged gold tequila
    (rượu tequila vàng ủ lâu năm (thường là reposado/añejo có màu vàng tự nhiên))
Verb + gold tequila
  • drink drink gold tequila
    (uống rượu tequila vàng)
  • shoot shoot gold tequila
    (uống một ly rượu tequila vàng (kiểu shot, uống một hơi))
  • order order gold tequila
    (gọi rượu tequila vàng)

Idioms

  • a shot of gold tequila

    một ly nhỏ (shot) rượu tequila vàng

    "He ordered a shot of gold tequila with salt and lime."

    (Anh ấy gọi một ly tequila vàng nhỏ kèm muối và chanh.)

  • drink gold tequila straight

    uống rượu tequila vàng nguyên chất (không pha)

    "Some people prefer to drink gold tequila straight, without any mixers."

    (Một số người thích uống rượu tequila vàng nguyên chất, không pha thêm gì.)

  • gold tequila sunrise

    cocktail 'Tequila Vàng Bình Minh' (tên một loại cocktail nổi tiếng)

    "She always orders a refreshing gold tequila sunrise at the beach bar."

    (Cô ấy luôn gọi một ly cocktail tequila vàng bình minh tươi mát tại quầy bar trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold tequila

Tính từ
Lật mặt

Mô tả loại tequila có màu vàng kim, thường là do thêm phẩm màu caramel hoặc siro đường, hoặc do được ủ trong thùng gỗ sồi.

"He ordered a shot of gold tequila."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold tequila".

Màu sắc của Gold Tequila

Không giống như tequila blanco (trong suốt) hay reposado/añejo (được ủ trong thùng gỗ sồi), 'gold tequila' (còn gọi là joven abocado) thường có màu vàng do được thêm caramel hoặc các phụ gia khác. Điều này nhằm tạo ra một vẻ ngoài 'sang trọng' và một hương vị êm dịu hơn, thường được dùng để uống 'shot' hoặc pha cocktail hơn là thưởng thức như rượu ủ cao cấp.

Nghi thức uống Tequila với muối và chanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mexico và các nước khác, 'gold tequila' thường được uống kèm theo một chút muối và một lát chanh (hoặc chanh xanh). Nghi thức phổ biến là liếm muối trên tay, uống tequila, rồi cắn chanh để cân bằng hương vị. Đây là một trải nghiệm xã hội và phổ biến tại các bữa tiệc.