gold tequila
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing tequila that has a golden color, often due to the addition of caramel coloring or sugar syrup, or due to being aged in oak barrels.
Vietnamese Meaning
Mô tả loại tequila có màu vàng kim, thường là do thêm phẩm màu caramel hoặc siro đường, hoặc do được ủ trong thùng gỗ sồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a shot of gold tequila."
"Anh ấy gọi một ly tequila vàng."
-
"Many people prefer silver tequila over gold tequila because it has a purer flavor."
"Nhiều người thích tequila trắng hơn tequila vàng vì nó có hương vị tinh khiết hơn."
-
"The bartender recommended gold tequila for my margarita."
"Người pha chế khuyên dùng tequila vàng cho món margarita của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gold' ở đây không nhất thiết chỉ ra chất lượng cao hơn so với tequila 'silver' (hay 'blanco'). Màu vàng có thể đến từ quá trình ủ hoặc chỉ đơn giản là thêm màu. Cần lưu ý sự khác biệt với '100% agave tequila', thường được coi là chất lượng cao hơn.
Thường bị nhầm lẫn với tequila ủ lâu năm, nhưng 'gold tequila' chủ yếu là tequila trẻ (blanco) pha thêm màu và hương vị nhân tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth gold tequila (rượu tequila vàng êm dịu)
-
cheap cheap gold tequila (rượu tequila vàng rẻ tiền)
-
aged aged gold tequila (rượu tequila vàng ủ lâu năm (thường là reposado/añejo có màu vàng tự nhiên))
-
drink drink gold tequila (uống rượu tequila vàng)
-
shoot shoot gold tequila (uống một ly rượu tequila vàng (kiểu shot, uống một hơi))
-
order order gold tequila (gọi rượu tequila vàng)
Idioms
-
a shot of gold tequila
một ly nhỏ (shot) rượu tequila vàng
"He ordered a shot of gold tequila with salt and lime."
(Anh ấy gọi một ly tequila vàng nhỏ kèm muối và chanh.)
-
drink gold tequila straight
uống rượu tequila vàng nguyên chất (không pha)
"Some people prefer to drink gold tequila straight, without any mixers."
(Một số người thích uống rượu tequila vàng nguyên chất, không pha thêm gì.)
-
gold tequila sunrise
cocktail 'Tequila Vàng Bình Minh' (tên một loại cocktail nổi tiếng)
"She always orders a refreshing gold tequila sunrise at the beach bar."
(Cô ấy luôn gọi một ly cocktail tequila vàng bình minh tươi mát tại quầy bar trên bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold tequila
Tính từMô tả loại tequila có màu vàng kim, thường là do thêm phẩm màu caramel hoặc siro đường, hoặc do được ủ trong thùng gỗ sồi.
"He ordered a shot of gold tequila."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold tequila".
