wholesale lot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large quantity of goods sold at a wholesale price.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn hàng hóa được bán với giá bán buôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company purchased a wholesale lot of electronics to supply its retail stores."
"Công ty đã mua một lô hàng điện tử bán buôn để cung cấp cho các cửa hàng bán lẻ của mình."
-
"We bought a wholesale lot of t-shirts for the summer sale."
"Chúng tôi đã mua một lô áo phông bán buôn cho đợt giảm giá mùa hè."
-
"The auction included several wholesale lots of antique furniture."
"Cuộc đấu giá bao gồm một vài lô đồ nội thất cổ bán buôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wholesaler | Người bán buôn, nhà bán sỉ |
| Verb | wholesale | Bán buôn, bán sỉ |
| Adjective | wholesale | Thuộc về bán buôn, bán sỉ |
| Noun | wholesaling | Hoạt động bán buôn, bán sỉ |
| Noun | lot | Lô hàng, phần, mẻ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wholesale lot' thường được sử dụng để chỉ một lô hàng lớn được mua hoặc bán trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối cho các nhà bán lẻ, thay vì cho người tiêu dùng cuối cùng. Nó nhấn mạnh đến số lượng lớn và giá cả thấp hơn so với giá bán lẻ. Nó khác với 'bulk' ở chỗ 'wholesale lot' thường liên quan đến giao dịch thương mại, trong khi 'bulk' chỉ đơn giản là số lượng lớn.
Prepositions
Ví dụ: 'The goods were sold in wholesale lots' (Hàng hóa được bán theo lô bán buôn). 'A wholesale lot of toys' (Một lô đồ chơi bán buôn). 'In' thường đề cập đến phương thức bán hàng. 'Of' thường chỉ thành phần, bản chất của lô hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large wholesale lot (lô hàng sỉ lớn)
-
small small wholesale lot (lô hàng sỉ nhỏ)
-
entire entire wholesale lot (toàn bộ lô hàng sỉ)
-
mixed mixed wholesale lot (lô hàng sỉ lẫn lộn, đa dạng)
-
damaged damaged wholesale lot (lô hàng sỉ bị hỏng)
-
buy buy a wholesale lot (mua một lô hàng sỉ)
-
sell sell a wholesale lot (bán một lô hàng sỉ)
-
inspect inspect a wholesale lot (kiểm tra một lô hàng sỉ)
-
ship ship a wholesale lot (vận chuyển một lô hàng sỉ)
-
in in a wholesale lot (trong một lô hàng sỉ)
-
by by the wholesale lot (bằng lô hàng sỉ (mua/bán theo lô sỉ))
Idioms
-
buy a wholesale lot
Mua một lô hàng sỉ (với số lượng lớn, thường để bán lại)
"Businesses often buy their inventory in wholesale lots to get better prices."
(Các doanh nghiệp thường mua hàng tồn kho theo lô sỉ để có được giá tốt hơn.)
-
sell a wholesale lot
Bán một lô hàng sỉ (bán hàng với số lượng lớn cho các nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp khác)
"The manufacturer decided to sell a wholesale lot of discontinued items at a discount."
(Nhà sản xuất quyết định bán sỉ một lô hàng các mặt hàng đã ngừng sản xuất với giá chiết khấu.)
-
deal in wholesale lots
Kinh doanh các lô hàng sỉ (hoạt động trong lĩnh vực bán buôn)
"Our company primarily deals in wholesale lots of electronics."
(Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh các lô hàng điện tử bán sỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesale lot
nounMột số lượng lớn hàng hóa được bán với giá bán buôn.
"The company purchased a wholesale lot of electronics to supply its retail stores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesale lot".
