(Top Banner Ad)
wholesale order
B1
Danh từ B1 Kinh tế

wholesale order

UK: /ˈhəʊlˌseɪl ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈhoʊlˌseɪl ˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

đơn đặt hàng sỉ đơn hàng bán buôn đơn hàng số lượng lớn (để bán lại)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order for a large quantity of goods, typically purchased directly from a manufacturer or distributor for resale.

Vietnamese Meaning

Đơn đặt hàng số lượng lớn, thường được mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để bán lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company placed a wholesale order for 500 units of the product."

    "Công ty đã đặt một đơn hàng sỉ cho 500 sản phẩm."

  • "We received a large wholesale order from a new client."

    "Chúng tôi đã nhận được một đơn đặt hàng sỉ lớn từ một khách hàng mới."

  • "The factory is preparing to fulfill the wholesale orders received this month."

    "Nhà máy đang chuẩn bị để thực hiện các đơn đặt hàng sỉ nhận được trong tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wholesale thuộc về bán buôn, bán sỉ
Noun wholesaler người bán buôn, nhà bán sỉ
Verb to wholesale bán buôn, bán sỉ
Noun order đơn hàng, sự đặt hàng
Verb to order đặt hàng
Noun reorder đơn đặt hàng lại
Verb to reorder đặt hàng lại

Synonyms

bulk order (Đơn hàng số lượng lớn)

Antonyms

retail order (Đơn hàng bán lẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl (whole)
Old English
sæl (sale)
Middle English
wholsale (selling in large quantities)
Latin
ordo (arrangement, sequence)
Old French
ordre (arrangement, command, request)
Middle English
ordre (request for goods)
English
wholesale order (compound phrase combining both concepts)

Nguồn Gốc Của 'Wholesale'

Từ 'wholesale' là sự kết hợp của 'whole' (toàn bộ, toàn thể) và 'sale' (việc bán). Ý nghĩa ban đầu là bán toàn bộ một lô hàng hoặc một lượng lớn sản phẩm cùng một lúc, thay vì bán lẻ từng món. Khái niệm này xuất hiện từ thế kỷ 15, khi các thương gia bán hàng hóa số lượng lớn cho các nhà bán lẻ để phân phối.

Sự Phát Triển Của 'Order'

Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo', nghĩa là 'sự sắp xếp, trật tự'. Trong bối cảnh kinh doanh, nó phát triển thành 'yêu cầu' hoặc 'đơn đặt hàng'. Một 'order' là yêu cầu chính thức từ người mua gửi đến người bán để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Khi kết hợp, 'wholesale order' chính là một đơn đặt hàng lớn, số lượng nhiều, thường từ một doanh nghiệp đến một doanh nghiệp khác.

Usage Note

Cụm từ này chỉ giao dịch mua bán với số lượng lớn để hưởng giá ưu đãi, khác với đơn hàng lẻ (retail order). Nó nhấn mạnh vào mục đích mua để bán lại, không phải để sử dụng cá nhân.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích của đơn hàng (e.g., a wholesale order *for* electronic components). 'in' có thể được sử dụng để chỉ hình thức thực hiện đơn hàng (e.g., place a wholesale order *in* bulk).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wholesale order
  • place place a wholesale order
    (đặt một đơn hàng bán buôn)
  • receive receive a wholesale order
    (nhận một đơn hàng bán buôn)
  • fulfill fulfill a wholesale order
    (hoàn thành/thực hiện một đơn hàng bán buôn)
  • process process a wholesale order
    (xử lý một đơn hàng bán buôn)
  • cancel cancel a wholesale order
    (hủy một đơn hàng bán buôn)
Adjective + wholesale order
  • large large wholesale order
    (đơn hàng bán buôn lớn)
  • urgent urgent wholesale order
    (đơn hàng bán buôn khẩn cấp)
  • pending pending wholesale order
    (đơn hàng bán buôn đang chờ xử lý)
  • minimum minimum wholesale order
    (đơn hàng bán buôn tối thiểu)

Idioms

  • place a wholesale order

    đặt một đơn hàng bán buôn (thường là số lượng lớn)

    "The boutique owner needs to place a wholesale order for new dresses."

    (Chủ cửa hàng boutique cần đặt một đơn hàng bán buôn cho những chiếc váy mới.)

  • minimum wholesale order

    đơn hàng bán buôn tối thiểu (số lượng nhỏ nhất phải đặt để được giá sỉ)

    "Our supplier requires a minimum wholesale order of 50 units."

    (Nhà cung cấp của chúng tôi yêu cầu đơn hàng bán buôn tối thiểu là 50 sản phẩm.)

  • fulfill a wholesale order

    hoàn thành hoặc thực hiện một đơn hàng bán buôn

    "The warehouse team works hard to fulfill all wholesale orders on time."

    (Đội ngũ kho của chúng tôi làm việc chăm chỉ để hoàn thành tất cả các đơn hàng bán buôn đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesale order

Danh từ
Lật mặt

Đơn đặt hàng số lượng lớn, thường được mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để bán lại.

"The company placed a wholesale order for 500 units of the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had placed a wholesale order last week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đặt một đơn hàng bán buôn vào tuần trước.
Phủ định
He mentioned that they did not expect to receive such a large wholesale order.
Anh ấy đề cập rằng họ không mong đợi nhận được một đơn hàng bán buôn lớn như vậy.
Nghi vấn
She asked if they had already processed the wholesale order.
Cô ấy hỏi liệu họ đã xử lý đơn hàng bán buôn chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesale order".

Vai Trò Quan Trọng Của Bán Buôn

Khái niệm 'wholesale order' là nền tảng của chuỗi cung ứng toàn cầu và mô hình kinh doanh B2B (Business-to-Business). Đây là cách các nhà sản xuất bán sản phẩm số lượng lớn cho các nhà phân phối hoặc bán lẻ, trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Nó giúp giảm chi phí, tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối hiệu quả hơn.

Khác Biệt Giá Cả: Sỉ và Lẻ

Một đặc điểm chính của 'wholesale order' là mức giá ưu đãi hơn đáng kể so với giá bán lẻ. Người mua đặt hàng số lượng lớn (wholesale quantity) được hưởng giá thấp hơn cho mỗi đơn vị sản phẩm. Điều này là để khuyến khích mua hàng số lượng lớn và bù đắp chi phí cho nhà cung cấp, đồng thời cho phép người bán lẻ có biên lợi nhuận khi bán lại cho khách hàng cá nhân.