wholesale order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An order for a large quantity of goods, typically purchased directly from a manufacturer or distributor for resale.
Vietnamese Meaning
Đơn đặt hàng số lượng lớn, thường được mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để bán lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company placed a wholesale order for 500 units of the product."
"Công ty đã đặt một đơn hàng sỉ cho 500 sản phẩm."
-
"We received a large wholesale order from a new client."
"Chúng tôi đã nhận được một đơn đặt hàng sỉ lớn từ một khách hàng mới."
-
"The factory is preparing to fulfill the wholesale orders received this month."
"Nhà máy đang chuẩn bị để thực hiện các đơn đặt hàng sỉ nhận được trong tháng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wholesale | thuộc về bán buôn, bán sỉ |
| Noun | wholesaler | người bán buôn, nhà bán sỉ |
| Verb | to wholesale | bán buôn, bán sỉ |
| Noun | order | đơn hàng, sự đặt hàng |
| Verb | to order | đặt hàng |
| Noun | reorder | đơn đặt hàng lại |
| Verb | to reorder | đặt hàng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ giao dịch mua bán với số lượng lớn để hưởng giá ưu đãi, khác với đơn hàng lẻ (retail order). Nó nhấn mạnh vào mục đích mua để bán lại, không phải để sử dụng cá nhân.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của đơn hàng (e.g., a wholesale order *for* electronic components). 'in' có thể được sử dụng để chỉ hình thức thực hiện đơn hàng (e.g., place a wholesale order *in* bulk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
place place a wholesale order (đặt một đơn hàng bán buôn)
-
receive receive a wholesale order (nhận một đơn hàng bán buôn)
-
fulfill fulfill a wholesale order (hoàn thành/thực hiện một đơn hàng bán buôn)
-
process process a wholesale order (xử lý một đơn hàng bán buôn)
-
cancel cancel a wholesale order (hủy một đơn hàng bán buôn)
-
large large wholesale order (đơn hàng bán buôn lớn)
-
urgent urgent wholesale order (đơn hàng bán buôn khẩn cấp)
-
pending pending wholesale order (đơn hàng bán buôn đang chờ xử lý)
-
minimum minimum wholesale order (đơn hàng bán buôn tối thiểu)
Idioms
-
place a wholesale order
đặt một đơn hàng bán buôn (thường là số lượng lớn)
"The boutique owner needs to place a wholesale order for new dresses."
(Chủ cửa hàng boutique cần đặt một đơn hàng bán buôn cho những chiếc váy mới.)
-
minimum wholesale order
đơn hàng bán buôn tối thiểu (số lượng nhỏ nhất phải đặt để được giá sỉ)
"Our supplier requires a minimum wholesale order of 50 units."
(Nhà cung cấp của chúng tôi yêu cầu đơn hàng bán buôn tối thiểu là 50 sản phẩm.)
-
fulfill a wholesale order
hoàn thành hoặc thực hiện một đơn hàng bán buôn
"The warehouse team works hard to fulfill all wholesale orders on time."
(Đội ngũ kho của chúng tôi làm việc chăm chỉ để hoàn thành tất cả các đơn hàng bán buôn đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesale order
Danh từĐơn đặt hàng số lượng lớn, thường được mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để bán lại.
"The company placed a wholesale order for 500 units of the product."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had placed a wholesale order last week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đặt một đơn hàng bán buôn vào tuần trước. |
| Phủ định | He mentioned that they did not expect to receive such a large wholesale order. |
Anh ấy đề cập rằng họ không mong đợi nhận được một đơn hàng bán buôn lớn như vậy. |
| Nghi vấn | She asked if they had already processed the wholesale order. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã xử lý đơn hàng bán buôn chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesale order".
