wholesale outlet
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wholesale outlet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cửa hàng hoặc địa điểm bán lẻ nơi hàng hóa được bán với số lượng lớn với giá chiết khấu, thường là trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
Definition (English Meaning)
A store or retail location where goods are sold in bulk at a discounted price, typically directly from the manufacturer or distributor.
Ví dụ Thực tế với 'Wholesale outlet'
-
"The company opened a wholesale outlet to clear excess inventory."
"Công ty đã mở một cửa hàng bán buôn để thanh lý hàng tồn kho dư thừa."
-
"Many shoppers visit the wholesale outlet to find bargains on clothing."
"Nhiều người mua sắm đến cửa hàng bán buôn để tìm những món hời về quần áo."
-
"The wholesale outlet offers significant discounts compared to regular retail stores."
"Cửa hàng bán buôn cung cấp chiết khấu đáng kể so với các cửa hàng bán lẻ thông thường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wholesale outlet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wholesale outlet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wholesale outlet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng bán hàng tồn kho, hàng lỗi nhẹ, hoặc hàng hóa không còn được bán rộng rãi ở các kênh bán lẻ thông thường. 'Wholesale outlet' nhấn mạnh việc bán hàng với số lượng lớn (wholesale) tại một địa điểm bán lẻ cụ thể (outlet). Nó khác với 'wholesale distributor' (nhà phân phối bán buôn) vốn tập trung vào việc phân phối cho các nhà bán lẻ khác, thay vì bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
The preposition 'at' is used to indicate the location where the wholesale outlet is situated (e.g., 'You can find good deals at the wholesale outlet.').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wholesale outlet'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.