(Top Banner Ad)
wholesome snack
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng

wholesome snack

UK: /ˈhəʊl.səm snæk/ • US: /ˈhoʊl.səm snæk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt lành mạnh món ăn nhẹ bổ dưỡng thức ăn nhẹ tốt cho sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conducive to or suggestive of good health and physical well-being.

Vietnamese Meaning

Có lợi cho hoặc gợi ý về sức khỏe tốt và thể chất khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to give her children wholesome snacks like fruit and nuts."

    "Cô ấy thích cho con mình ăn những món ăn nhẹ lành mạnh như trái cây và các loại hạt."

  • "A wholesome snack can help improve your mood and energy levels."

    "Một món ăn nhẹ lành mạnh có thể giúp cải thiện tâm trạng và mức năng lượng của bạn."

  • "She always packs wholesome snacks for her kids to take to school."

    "Cô ấy luôn chuẩn bị những món ăn nhẹ lành mạnh cho con mang đến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholeness sự trọn vẹn, sự lành mạnh toàn diện
Adverb wholesomely một cách lành mạnh
Verb to snack ăn vặt, ăn nhẹ
Noun (plural) snacks các món ăn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl
Old English
-sum
English
wholesome
Middle Dutch (possible)
snacken
English
snack

Sự 'Trọn Vẹn' của Wholesome

Từ "wholesome" có gốc từ tiếng Anh cổ "hāl" nghĩa là "khỏe mạnh" hoặc "nguyên vẹn, toàn bộ". Khi kết hợp với hậu tố "-sum", nó mang ý nghĩa "mang lại sức khỏe" hoặc "có lợi cho toàn bộ cơ thể và tâm trí". Điều này ngụ ý rằng một thứ "wholesome" không chỉ tốt cho thể chất mà còn cho cả tinh thần, sự lành mạnh toàn diện.

Cái 'Búng Tay' của Snack

Từ "snack" xuất hiện tương đối muộn trong tiếng Anh, có thể liên quan đến tiếng Hà Lan cổ "snacken" nghĩa là "cắn nhanh" hoặc "đớp". Nó gợi hình ảnh một bữa ăn nhỏ, nhanh gọn, thường là giữa các bữa chính, không quá cầu kỳ và dễ chuẩn bị.

Usage Note

Tính từ 'wholesome' nhấn mạnh đến lợi ích sức khỏe, sự lành mạnh, và thường mang ý nghĩa tích cực, tự nhiên, không chứa các chất có hại. Nó khác với 'healthy' ở chỗ 'wholesome' thường có ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả yếu tố tinh thần và đạo đức. Trong ngữ cảnh 'wholesome snack', nó ngụ ý một món ăn nhẹ không chỉ ngon miệng mà còn tốt cho sức khỏe, không chứa nhiều đường, chất béo xấu hoặc chất bảo quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholesome snack
  • healthy a healthy wholesome snack
    (một món ăn vặt lành mạnh và tốt cho sức khỏe)
  • nutritious a nutritious wholesome snack
    (một món ăn vặt lành mạnh và bổ dưỡng)
  • quick a quick wholesome snack
    (một món ăn vặt lành mạnh nhanh gọn)
  • convenient a convenient wholesome snack
    (một món ăn vặt lành mạnh tiện lợi)
Verb + wholesome snack
  • grab a grab a wholesome snack
    (chộp lấy/ăn vội một món ăn vặt lành mạnh)
  • pack a pack a wholesome snack
    (chuẩn bị/đóng gói một món ăn vặt lành mạnh)
  • enjoy a enjoy a wholesome snack
    (thưởng thức một món ăn vặt lành mạnh)
  • prepare a prepare a wholesome snack
    (chuẩn bị một món ăn vặt lành mạnh)
  • offer a offer a wholesome snack
    (cung cấp/mời một món ăn vặt lành mạnh)

Idioms

  • A healthy and wholesome snack

    Một món ăn vặt lành mạnh và tốt cho sức khỏe

    "Instead of chips, she always prefers a healthy and wholesome snack like an apple or some nuts."

    (Thay vì khoai tây chiên, cô ấy luôn thích một món ăn vặt lành mạnh và tốt cho sức khỏe như táo hoặc một ít hạt.)

  • To reach for a wholesome snack

    Tìm đến một món ăn vặt lành mạnh (để ăn)

    "When feeling hungry between meals, it's better to reach for a wholesome snack than sugary treats."

    (Khi cảm thấy đói giữa các bữa ăn, tốt hơn hết là tìm đến một món ăn vặt lành mạnh thay vì đồ ngọt.)

  • Fueling up with a wholesome snack

    Nạp năng lượng bằng một món ăn vặt lành mạnh

    "Athletes often fuel up with a wholesome snack before training to maintain their energy levels."

    (Các vận động viên thường nạp năng lượng bằng một món ăn vặt lành mạnh trước khi tập luyện để duy trì mức năng lượng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome snack

Tính từ
Lật mặt

Có lợi cho hoặc gợi ý về sức khỏe tốt và thể chất khỏe mạnh.

"She prefers to give her children wholesome snacks like fruit and nuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter loves apples, which are a wholesome snack that provides her with energy for the afternoon.
Con gái tôi thích táo, một loại đồ ăn nhẹ lành mạnh cung cấp năng lượng cho con bé vào buổi chiều.
Phủ định
Chips, which many people consider a quick treat, are not a wholesome snack that I would recommend for daily consumption.
Khoai tây chiên, thứ mà nhiều người coi là một món ăn nhanh, không phải là một món ăn nhẹ lành mạnh mà tôi khuyên dùng hàng ngày.
Nghi vấn
Is there any wholesome snack that John, who always craves sweets, might actually enjoy?
Có món ăn nhẹ lành mạnh nào mà John, người luôn thèm đồ ngọt, có thể thực sự thích không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always packs a wholesome snack for her children.
Cô ấy luôn chuẩn bị một bữa ăn nhẹ lành mạnh cho các con.
Phủ định
They don't offer any wholesome snacks at the vending machine.
Họ không cung cấp bất kỳ đồ ăn nhẹ lành mạnh nào tại máy bán hàng tự động.
Nghi vấn
What wholesome snack did you bring for the picnic?
Bạn đã mang món ăn nhẹ lành mạnh nào cho buổi dã ngoại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome snack".

Xu hướng ăn vặt lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe, "wholesome snack" đã trở thành một khái niệm quan trọng. Nó đại diện cho sự thay thế các loại đồ ăn vặt nhiều đường, chất béo bằng các lựa chọn tự nhiên, ít chế biến, giàu dinh dưỡng, phù hợp với lối sống năng động và chế độ ăn uống cân bằng.

Vai trò trong gia đình và giáo dục trẻ em

"Wholesome snack" thường được nhấn mạnh trong việc nuôi dạy con cái ở phương Tây. Phụ huynh thường chuẩn bị các món ăn vặt lành mạnh cho trẻ mang đến trường hoặc ăn sau giờ học, thay vì đồ ngọt hay bim bim, nhằm đảm bảo trẻ nhận đủ chất dinh dưỡng và hình thành thói quen ăn uống tốt từ nhỏ.