(Top Banner Ad)
keeper
B1
noun B1 Tổng quát

keeper

UK: /ˈkiːpə(r)/ • US: /ˈkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ người bảo vệ người trông coi thủ môn người đáng giữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who manages or looks after something or someone.

Vietnamese Meaning

Một người quản lý hoặc trông nom cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the keeper of the lighthouse for many years."

    "Ông là người giữ ngọn hải đăng trong nhiều năm."

  • "He works as a wildlife keeper at the zoo."

    "Anh ấy làm việc như một người chăm sóc động vật hoang dã tại sở thú."

  • "Our new intern is a real keeper."

    "Thực tập sinh mới của chúng ta thực sự là một người rất tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Adjective keepsake vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kēpen
English
keep
English
keeper

Nguồn gốc của 'keeper'

Từ 'keeper' xuất phát từ động từ 'keep' trong tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo vệ, hoặc canh giữ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người có trách nhiệm trông coi hoặc bảo vệ một thứ gì đó. Ví dụ, người canh giữ lâu đài hoặc người giữ thú vật.

Usage Note

Từ 'keeper' có thể ám chỉ người giữ hoặc bảo vệ một nơi (ví dụ: lighthouse keeper - người giữ ngọn hải đăng), người quản lý hoặc chăm sóc động vật (ví dụ: zookeeper - người chăm sóc động vật trong sở thú), hoặc người giữ một vật gì đó an toàn (ví dụ: record keeper - người giữ hồ sơ). Nó thường mang ý nghĩa trách nhiệm và sự bảo vệ.

Prepositions

of for

'keeper of' thường dùng để chỉ người giữ gìn hoặc bảo vệ một vật thể, một nơi, hoặc một tập hợp thông tin (ví dụ: keeper of the keys). 'keeper for' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ người chăm sóc hoặc bảo vệ cho một người hoặc một nhóm người (ví dụ: a keeper for a disabled person).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keeper
  • goal goal keeper
    (thủ môn)
  • zookeeper a zookeeper
    (người trông coi sở thú)
Verb + keeper
  • appoint appoint a keeper
    (bổ nhiệm một người giữ)
  • hire hire a keeper
    (thuê một người giữ)

Idioms

  • finders keepers, losers weepers

    của ai người ấy giữ; ai lượm được thì của người đó, người mất thì ráng chịu

    "I found this dollar on the ground, finders keepers, losers weepers!"

    (Tôi lượm được tờ đô la này dưới đất rồi, ai lượm được thì của người đó, người mất thì ráng chịu nhé!)

  • Am I my brother's keeper?

    Tôi có phải là người trông coi anh/em mình đâu?

    "He expects me to solve all his problems, but am I my brother's keeper?"

    (Anh ta mong tôi giải quyết hết mọi vấn đề của anh ta, nhưng tôi có phải là người trông coi anh trai tôi đâu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeper

noun
Lật mặt

Một người quản lý hoặc trông nom cái gì đó hoặc ai đó.

"He was the keeper of the lighthouse for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a zookeeper involves a lot of cleaning.
Việc trở thành một người giữ vườn thú bao gồm rất nhiều việc dọn dẹp.
Phủ định
Being a keeper doesn't always mean working outdoors.
Việc là một người giữ đồ không phải lúc nào cũng có nghĩa là làm việc ngoài trời.
Nghi vấn
Is being a keeper your dream job?
Trở thành một người giữ đồ có phải là công việc mơ ước của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper, a dedicated animal lover, cares for the elephants.
Người trông coi sở thú, một người yêu động vật tận tâm, chăm sóc những con voi.
Phủ định
As a bad keeper, he forgot to lock the cage, and the lion escaped.
Vì là một người trông coi tồi, anh ta đã quên khóa chuồng, và con sư tử đã trốn thoát.
Nghi vấn
Keeper, are you sure you locked all the gates?
Người canh giữ, bạn có chắc là bạn đã khóa tất cả các cổng chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper is the keeper of the animals.
Người trông coi sở thú là người giữ gìn các con vật.
Phủ định
The zookeeper is not a bad keeper of the animals.
Người trông coi sở thú không phải là một người trông coi động vật tồi.
Nghi vấn
Is the zookeeper a good keeper of the animals?
Người trông coi sở thú có phải là một người trông coi động vật tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeper".

Người giữ đèn hải đăng

Trong văn hóa phương Tây, người giữ đèn hải đăng (lighthouse keeper) thường được miêu tả là những người cô đơn, sống ẩn dật và có trách nhiệm giữ cho đèn hải đăng luôn sáng để hướng dẫn tàu thuyền qua lại. Hình ảnh này thường gắn liền với sự cô đơn, trách nhiệm và sự tận tụy.