keeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who manages or looks after something or someone.
Vietnamese Meaning
Một người quản lý hoặc trông nom cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the keeper of the lighthouse for many years."
"Ông là người giữ ngọn hải đăng trong nhiều năm."
-
"He works as a wildlife keeper at the zoo."
"Anh ấy làm việc như một người chăm sóc động vật hoang dã tại sở thú."
-
"Our new intern is a real keeper."
"Thực tập sinh mới của chúng ta thực sự là một người rất tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'keeper' có thể ám chỉ người giữ hoặc bảo vệ một nơi (ví dụ: lighthouse keeper - người giữ ngọn hải đăng), người quản lý hoặc chăm sóc động vật (ví dụ: zookeeper - người chăm sóc động vật trong sở thú), hoặc người giữ một vật gì đó an toàn (ví dụ: record keeper - người giữ hồ sơ). Nó thường mang ý nghĩa trách nhiệm và sự bảo vệ.
Prepositions
'keeper of' thường dùng để chỉ người giữ gìn hoặc bảo vệ một vật thể, một nơi, hoặc một tập hợp thông tin (ví dụ: keeper of the keys). 'keeper for' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ người chăm sóc hoặc bảo vệ cho một người hoặc một nhóm người (ví dụ: a keeper for a disabled person).
Collocations (Từ đi kèm)
-
goal goal keeper (thủ môn)
-
zookeeper a zookeeper (người trông coi sở thú)
-
appoint appoint a keeper (bổ nhiệm một người giữ)
-
hire hire a keeper (thuê một người giữ)
Idioms
-
finders keepers, losers weepers
của ai người ấy giữ; ai lượm được thì của người đó, người mất thì ráng chịu
"I found this dollar on the ground, finders keepers, losers weepers!"
(Tôi lượm được tờ đô la này dưới đất rồi, ai lượm được thì của người đó, người mất thì ráng chịu nhé!)
-
Am I my brother's keeper?
Tôi có phải là người trông coi anh/em mình đâu?
"He expects me to solve all his problems, but am I my brother's keeper?"
(Anh ta mong tôi giải quyết hết mọi vấn đề của anh ta, nhưng tôi có phải là người trông coi anh trai tôi đâu?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeper
nounMột người quản lý hoặc trông nom cái gì đó hoặc ai đó.
"He was the keeper of the lighthouse for many years."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a zookeeper involves a lot of cleaning. |
Việc trở thành một người giữ vườn thú bao gồm rất nhiều việc dọn dẹp. |
| Phủ định | Being a keeper doesn't always mean working outdoors. |
Việc là một người giữ đồ không phải lúc nào cũng có nghĩa là làm việc ngoài trời. |
| Nghi vấn | Is being a keeper your dream job? |
Trở thành một người giữ đồ có phải là công việc mơ ước của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper, a dedicated animal lover, cares for the elephants. |
Người trông coi sở thú, một người yêu động vật tận tâm, chăm sóc những con voi. |
| Phủ định | As a bad keeper, he forgot to lock the cage, and the lion escaped. |
Vì là một người trông coi tồi, anh ta đã quên khóa chuồng, và con sư tử đã trốn thoát. |
| Nghi vấn | Keeper, are you sure you locked all the gates? |
Người canh giữ, bạn có chắc là bạn đã khóa tất cả các cổng chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper is the keeper of the animals. |
Người trông coi sở thú là người giữ gìn các con vật. |
| Phủ định | The zookeeper is not a bad keeper of the animals. |
Người trông coi sở thú không phải là một người trông coi động vật tồi. |
| Nghi vấn | Is the zookeeper a good keeper of the animals? |
Người trông coi sở thú có phải là một người trông coi động vật tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeper".
