(Top Banner Ad)
wieners
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

wieners

UK: /ˈwiːnəz/ • US: /ˈwiːnərz/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích frankfurter xúc xích (nói chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of wiener: A frankfurter sausage.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của wiener: Một loại xúc xích frankfurter.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We grilled wieners and hamburgers for the picnic."

    "Chúng tôi nướng xúc xích và bánh mì kẹp thịt cho buổi dã ngoại."

  • "The kids enjoyed roasting wieners over the campfire."

    "Bọn trẻ thích thú nướng xúc xích trên đống lửa trại."

  • "We bought a package of wieners to make hot dogs."

    "Chúng tôi đã mua một gói xúc xích để làm bánh mì kẹp xúc xích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wiener một loại xúc xích nhỏ, thường làm từ thịt heo và bò, được nướng hoặc luộc, dùng phổ biến trong món hot dog.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Wien
German
Wiener
German
Wiener Würstchen
English
wiener

Nguồn gốc tên gọi 'Wiener'

Từ 'wieners' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Wiener Würstchen', có nghĩa là 'xúc xích Viên'. Loại xúc xích này được cho là có nguồn gốc từ Vienna (tiếng Đức là Wien), thủ đô nước Áo. Khi những người nhập cư Đức mang loại xúc xích này đến Mỹ, tên gọi 'Wiener' đã được rút gọn và trở nên phổ biến, đặc biệt dùng để chỉ loại xúc xích thường thấy trong món 'hot dog'.

Usage Note

Từ 'wieners' là dạng số nhiều của 'wiener'. 'Wiener' thường được dùng để chỉ loại xúc xích có nguồn gốc từ Vienna (Wien), Áo. Nó tương tự như 'frankfurter' và thường được làm từ thịt bò và thịt lợn. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'wiener' thường được dùng thay thế cho 'hot dog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wieners
  • hot hot wieners
    (xúc xích nóng)
  • grilled grilled wieners
    (xúc xích nướng)
  • boiled boiled wieners
    (xúc xích luộc)
  • mini mini wieners
    (xúc xích mini)
Verb + wieners
  • cook cook wieners
    (nấu xúc xích)
  • eat eat wieners
    (ăn xúc xích)
  • serve serve wieners
    (phục vụ xúc xích)
Noun/Phrase + wieners
  • chili chili wieners
    (xúc xích ăn kèm ớt cay (chili))
  • wieners wieners and beans
    (xúc xích và đậu (một món ăn phổ biến))

Idioms

  • wiener roast

    buổi tiệc nướng xúc xích (thường ngoài trời, đặc biệt trong các chuyến dã ngoại, cắm trại)

    "We're planning a wiener roast by the lake this Saturday."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch một buổi tiệc nướng xúc xích bên hồ vào thứ Bảy này.)

  • chili wieners

    món xúc xích ăn kèm với sốt ớt (chili) đặc sệt, thường có thêm phô mai

    "The diner serves classic chili wieners with a generous topping of cheese."

    (Quán ăn phục vụ món xúc xích chili truyền thống với một lớp phô mai dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wieners

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của wiener: Một loại xúc xích frankfurter.

"We grilled wieners and hamburgers for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wieners".

Món ăn biểu tượng của Mỹ: Hot Dog

Wieners là thành phần chính của món 'hot dog' nổi tiếng, một biểu tượng ẩm thực không thể thiếu của Mỹ. Hot dog thường được thưởng thức rộng rãi tại các trận đấu bóng chày, các buổi dã ngoại, tiệc nướng BBQ và là món ăn đường phố phổ biến khắp cả nước.

Cách thưởng thức đa dạng

Xúc xích (wieners) có thể được chế biến theo nhiều cách như nướng, luộc, chiên và thường được ăn kèm với bánh mì (tạo thành hot dog), mù tạt, tương cà, dưa chuột muối hoặc sốt ớt (chili). Mỗi vùng miền có thể có những biến thể và cách ăn kèm đặc trưng riêng.