wieners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of wiener: A frankfurter sausage.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của wiener: Một loại xúc xích frankfurter.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We grilled wieners and hamburgers for the picnic."
"Chúng tôi nướng xúc xích và bánh mì kẹp thịt cho buổi dã ngoại."
-
"The kids enjoyed roasting wieners over the campfire."
"Bọn trẻ thích thú nướng xúc xích trên đống lửa trại."
-
"We bought a package of wieners to make hot dogs."
"Chúng tôi đã mua một gói xúc xích để làm bánh mì kẹp xúc xích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wiener | một loại xúc xích nhỏ, thường làm từ thịt heo và bò, được nướng hoặc luộc, dùng phổ biến trong món hot dog. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wieners' là dạng số nhiều của 'wiener'. 'Wiener' thường được dùng để chỉ loại xúc xích có nguồn gốc từ Vienna (Wien), Áo. Nó tương tự như 'frankfurter' và thường được làm từ thịt bò và thịt lợn. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'wiener' thường được dùng thay thế cho 'hot dog'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot wieners (xúc xích nóng)
-
grilled grilled wieners (xúc xích nướng)
-
boiled boiled wieners (xúc xích luộc)
-
mini mini wieners (xúc xích mini)
-
cook cook wieners (nấu xúc xích)
-
eat eat wieners (ăn xúc xích)
-
serve serve wieners (phục vụ xúc xích)
-
chili chili wieners (xúc xích ăn kèm ớt cay (chili))
-
wieners wieners and beans (xúc xích và đậu (một món ăn phổ biến))
Idioms
-
wiener roast
buổi tiệc nướng xúc xích (thường ngoài trời, đặc biệt trong các chuyến dã ngoại, cắm trại)
"We're planning a wiener roast by the lake this Saturday."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch một buổi tiệc nướng xúc xích bên hồ vào thứ Bảy này.)
-
chili wieners
món xúc xích ăn kèm với sốt ớt (chili) đặc sệt, thường có thêm phô mai
"The diner serves classic chili wieners with a generous topping of cheese."
(Quán ăn phục vụ món xúc xích chili truyền thống với một lớp phô mai dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wieners
Danh từSố nhiều của wiener: Một loại xúc xích frankfurter.
"We grilled wieners and hamburgers for the picnic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wieners".
