hot dogs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xúc xích đã nấu chín, thường được phục vụ trong một chiếc bánh mì dài, mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ate hot dogs at the baseball game."
"Chúng tôi đã ăn xúc xích ở trận bóng chày."
-
"He sells hot dogs from a street cart."
"Anh ấy bán xúc xích từ một xe đẩy trên đường phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hot dog | Món xúc xích nóng kẹp trong bánh mì dài, thường ăn kèm với sốt cà chua, mù tạt và các loại gia vị khác. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là 'hot dog'. 'Hot dogs' là dạng số nhiều, chỉ nhiều chiếc xúc xích kẹp bánh mì. Món ăn này phổ biến trong ẩm thực đường phố và thường được ăn kèm với mù tạt, tương cà, hành tây và các loại gia vị khác.
Prepositions
'With' được dùng để chỉ những thứ ăn kèm với hot dog. Ví dụ: 'hot dogs with mustard' (hot dog với mù tạt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious hot dogs (những chiếc hot dog ngon miệng)
-
grilled grilled hot dogs (những chiếc hot dog nướng)
-
street street hot dogs (những chiếc hot dog đường phố)
-
veggie veggie hot dogs (những chiếc hot dog chay)
-
eat eat hot dogs (ăn hot dog)
-
grill grill hot dogs (nướng hot dog)
-
buy buy hot dogs (mua hot dog)
-
serve serve hot dogs (phục vụ hot dog)
-
hot dog hot dog stand (quầy bán hot dog)
-
hot dog hot dog bun (bánh mì kẹp hot dog)
-
hot dog hot dog vendor (người bán hot dog)
Idioms
-
Hot dog!
Tuyệt vời! Hoan hô! (một câu cảm thán thể hiện sự vui mừng, ngạc nhiên tích cực)
"Hot dog! We won the game!"
(Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận đấu!)
-
hot dog stand
Một quầy nhỏ hoặc xe đẩy bán hot dog.
"Let's grab a quick lunch at the hot dog stand."
(Chúng ta hãy ăn trưa nhanh ở quầy hot dog đi.)
-
hot dog cart
Một xe đẩy di động bán hot dog, thường thấy trên đường phố.
"The hot dog cart on the corner always has a long line."
(Xe đẩy hot dog ở góc phố lúc nào cũng đông khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot dogs
Danh từXúc xích đã nấu chín, thường được phục vụ trong một chiếc bánh mì dài, mềm.
"We ate hot dogs at the baseball game."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the stadium was selling hot dogs, we decided to grab a quick bite before the game started. |
Bởi vì sân vận động đang bán hot dogs, chúng tôi quyết định ăn nhanh trước khi trận đấu bắt đầu. |
| Phủ định | Even though I was hungry, I didn't buy hot dogs since I prefer hamburgers at baseball games. |
Mặc dù tôi đói, tôi đã không mua hot dogs vì tôi thích hamburger hơn khi xem các trận bóng chày. |
| Nghi vấn | If they are serving hot dogs, will you buy one for me? |
Nếu họ đang bán hot dogs, bạn sẽ mua cho tôi một cái chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot dogs".
