(Top Banner Ad)
frankfurters
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

frankfurters

UK: /ˈfræŋkfɜːtəz/ • US: /ˈfræŋkfɜːrtərz/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích Đức xúc xích frankfurt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of frankfurter: A type of cooked sausage, typically made from beef and/or pork.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của frankfurter: Một loại xúc xích đã nấu chín, thường được làm từ thịt bò và/hoặc thịt lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some frankfurters to make hot dogs for the barbecue."

    "Chúng tôi đã mua một ít xúc xích frankfurter để làm món hot dog cho bữa tiệc nướng."

  • "She grilled the frankfurters until they were browned."

    "Cô ấy nướng xúc xích frankfurter cho đến khi chúng chín vàng."

  • "The children enjoyed frankfurters and beans for lunch."

    "Bọn trẻ thích ăn xúc xích frankfurter và đậu vào bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frankfurter Xúc xích Frankfurt (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Frankfurter
English
frankfurter

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'frankfurter' có nguồn gốc từ 'Frankfurter Würstchen' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'xúc xích nhỏ từ Frankfurt'. Đây là một loại xúc xích có nguồn gốc từ thành phố Frankfurt am Main của Đức từ thế kỷ 13. Chúng được làm từ thịt heo hoặc hỗn hợp thịt và hun khói ở nhiệt độ thấp. Mặc dù tên gọi phổ biến hơn ở Bắc Mỹ là 'hot dog', nhưng 'frankfurter' vẫn là tên gọi chính thức, đặc biệt khi đề cập đến loại xúc xích cụ thể này.

Usage Note

Frankfurters thường được dùng trong món hot dog. Ở một số vùng, từ này được sử dụng thay thế cho 'hot dog', mặc dù về mặt kỹ thuật, 'frankfurter' đề cập đến loại xúc xích, còn 'hot dog' đề cập đến món ăn hoàn chỉnh.

Prepositions

with in

'with' (với) thường dùng để chỉ những món ăn kèm hoặc gia vị ăn cùng. Ví dụ: frankfurters with mustard (xúc xích frankfurter với mù tạt). 'in' (trong) thường dùng để chỉ thành phần trong một món ăn. Ví dụ: frankfurters in a bun (xúc xích frankfurter trong bánh mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + frankfurters
  • hot hot frankfurters
    (những cây xúc xích frankfurter nóng hổi)
  • grilled grilled frankfurters
    (những cây xúc xích frankfurter nướng)
  • smoked smoked frankfurters
    (những cây xúc xích frankfurter hun khói)
  • jumbo jumbo frankfurters
    (những cây xúc xích frankfurter cỡ lớn)
Động từ + frankfurters
  • eat eat frankfurters
    (ăn xúc xích frankfurter)
  • grill grill frankfurters
    (nướng xúc xích frankfurter)
  • cook cook frankfurters
    (nấu/chế biến xúc xích frankfurter)
  • serve serve frankfurters
    (phục vụ xúc xích frankfurter)
  • buy buy frankfurters
    (mua xúc xích frankfurter)
Cụm danh từ với frankfurters
  • frankfurter bun frankfurter bun
    (bánh mì kẹp xúc xích frankfurter (kiểu hot dog))
  • frankfurter stand frankfurter stand
    (quầy bán xúc xích frankfurter (hot dog))

Idioms

  • a plate of frankfurters

    một đĩa xúc xích frankfurter

    "They ordered a plate of frankfurters and fries."

    (Họ gọi một đĩa xúc xích frankfurter và khoai tây chiên.)

  • to grill frankfurters for the BBQ

    nướng xúc xích frankfurter cho buổi tiệc nướng

    "Dad is going to grill frankfurters for the BBQ this afternoon."

    (Bố sẽ nướng xúc xích frankfurter cho buổi tiệc nướng chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frankfurters

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của frankfurter: Một loại xúc xích đã nấu chín, thường được làm từ thịt bò và/hoặc thịt lợn.

"We bought some frankfurters to make hot dogs for the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they were serving frankfurters at the picnic, I would have brought my own gourmet sausages.
Nếu tôi biết họ phục vụ xúc xích frankfurt tại buổi dã ngoại, tôi đã mang theo xúc xích hảo hạng của riêng mình.
Phủ định
If the stadium had not sold frankfurters, we wouldn't have had anything to eat during the game.
Nếu sân vận động không bán xúc xích frankfurt, chúng tôi đã không có gì để ăn trong suốt trận đấu.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the barbecue more if they had served grilled frankfurters?
Cô ấy có thích buổi tiệc nướng hơn không nếu họ phục vụ xúc xích frankfurt nướng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to grill frankfurters at the barbecue.
Họ sẽ nướng xúc xích frankfurter tại buổi tiệc nướng ngoài trời.
Phủ định
I am not going to buy frankfurters at the grocery store today.
Hôm nay tôi sẽ không mua xúc xích frankfurter ở cửa hàng tạp hóa.
Nghi vấn
Are we going to serve frankfurters at the children's party?
Chúng ta có định phục vụ xúc xích frankfurter tại bữa tiệc của trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frankfurters".

Nguồn gốc Đức và sự phổ biến toàn cầu

Mặc dù 'frankfurter' có nguồn gốc từ Đức, nhưng chúng đã trở nên cực kỳ phổ biến ở Hoa Kỳ và nhiều nơi khác trên thế giới dưới tên gọi 'hot dog'. Tại Mỹ, frankfurter thường được ăn kèm với bánh mì dài (bun) và các loại gia vị như mù tạt, sốt cà chua, hành tây, dưa chuột muối. Chúng là món ăn nhanh được yêu thích tại các sự kiện thể thao, buổi dã ngoại và tiệc nướng BBQ.

Frankfurter so với Hot Dog

Về cơ bản, frankfurter là một loại xúc xích. Ở Bắc Mỹ, khi một cây frankfurter được phục vụ trong một chiếc bánh mì cuộn, nó được gọi là 'hot dog'. Tuy nhiên, thuật ngữ 'frankfurter' thường được dùng để chỉ bản thân cây xúc xích, còn 'hot dog' có thể ám chỉ cả chiếc bánh mì kẹp xúc xích hoàn chỉnh. Xúc xích frankfurter cũng có nhiều biến thể về kích thước, từ nhỏ đến cỡ 'jumbo'.