(Top Banner Ad)
bologna
A2
Danh từ A2 Thực phẩm

bologna

UK: /bəˈlɒnjə/ • US: /bəˈloʊni/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích bologna
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large sausage made of cured beef and pork.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích lớn được làm từ thịt bò và thịt lợn đã qua xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a bologna sandwich for lunch."

    "Tôi đã ăn bánh mì kẹp xúc xích bologna cho bữa trưa."

  • "He packed a bologna sandwich for his picnic."

    "Anh ấy đã gói một bánh mì xúc xích bologna cho chuyến dã ngoại của mình."

  • "Bologna is often a favorite among children."

    "Xúc xích bologna thường là món yêu thích của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bologna Một loại xúc xích lớn, mềm, thường được làm từ thịt heo và/hoặc thịt bò đã xay nhuyễn.
Noun / Interjection baloney (Tiếng lóng) Chuyện nhảm nhí, vớ vẩn. Đây là một cách viết khác của 'bologna', thường dùng với nghĩa bóng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (from Celtic)
Bonōnia
Italian
Bologna
English
bologna

Từ thành phố Ý đến món ăn Mỹ

Từ 'bologna' bắt nguồn từ tên của thành phố Bologna ở Ý, nơi nổi tiếng với một loại xúc xích thượng hạng gọi là 'mortadella'. Khi những người nhập cư Ý mang công thức này đến Mỹ, nó đã được điều chỉnh thành một phiên bản đơn giản hơn và được đặt tên theo thành phố quê hương. Vì vậy, 'bologna' chính là tên tiếng Anh của loại xúc xích bình dân này.

Usage Note

Bologna thường được sử dụng để làm bánh mì sandwich và có hương vị nhẹ nhàng, dễ ăn. Nó tương tự như mortadella, nhưng thường được xay mịn hơn và rẻ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bologna
  • sliced bologna
    (xúc xích bologna thái lát)
  • fried bologna
    (xúc xích bologna chiên)
  • smoked bologna
    (xúc xích bologna hun khói)
Verb + bologna
  • eat bologna
    (ăn xúc xích bologna)
  • slice bologna
    (thái/cắt lát xúc xích bologna)
  • make a bologna sandwich
    (làm bánh mì kẹp bologna)
Noun + bologna
  • a bologna sandwich
    (một ổ bánh mì kẹp xúc xích bologna)
  • a pack of bologna
    (một gói xúc xích bologna)
  • bologna and cheese
    (xúc xích bologna và phô mai)

Idioms

  • (That's a load of) baloney!

    Toàn chuyện tào lao! Vớ vẩn hết sức!

    "He said he won the lottery, but I think that's a load of baloney."

    (Anh ta nói đã trúng số, nhưng tôi nghĩ đó toàn là chuyện vớ vẩn.)

  • No matter how you slice it, it's still bologna.

    Dù bạn có tô vẽ hay trình bày thế nào đi nữa, bản chất tồi tệ của nó vẫn không thay đổi.

    "They call the pay cut a 'salary adjustment,' but no matter how you slice it, it's still bologna."

    (Họ gọi việc giảm lương là 'điều chỉnh thu nhập', nhưng dù có nói giảm nói tránh thế nào, bản chất vẫn là bạn bị trừ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bologna

Danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích lớn được làm từ thịt bò và thịt lợn đã qua xử lý.

"I had a bologna sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bologna".

Bữa trưa 'kinh điển' của học sinh Mỹ

Bánh mì kẹp bologna (bologna sandwich) từng là một món ăn vô cùng phổ biến trong hộp cơm trưa của trẻ em Mỹ, đặc biệt là vào thế kỷ 20. Nó được yêu thích vì giá rẻ, tiện lợi và dễ làm. Đối với nhiều người Mỹ, món ăn này gợi lại ký ức về thời thơ ấu.

Bologna Mỹ vs. Mortadella Ý

Đừng nhầm lẫn bologna của Mỹ với 'mortadella' của Ý. Mortadella là loại xúc xích nguyên bản từ thành phố Bologna, làm từ thịt heo chất lượng cao, có những miếng mỡ và hạt dẻ cười đặc trưng. Trong khi đó, bologna của Mỹ được xay nhuyễn hơn và có hương vị nhẹ hơn nhiều.