(Top Banner Ad)
wife-to-be
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

wife-to-be

UK: waɪf tə biː • US: waɪf tə biː

Nghĩa tiếng Việt

vợ sắp cưới người vợ tương lai vị hôn thê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is engaged or soon to be married; a fiancée.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đã đính hôn hoặc sắp kết hôn; một người vợ tương lai, vị hôn thê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He introduced me to his wife-to-be."

    "Anh ấy giới thiệu tôi với người vợ tương lai của anh ấy."

  • "His parents are eager to meet his wife-to-be."

    "Bố mẹ anh ấy rất mong được gặp người vợ tương lai của anh ấy."

  • "She is very excited about her new role as a wife-to-be."

    "Cô ấy rất hào hứng về vai trò mới của mình với tư cách là một người vợ sắp cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wife vợ, người vợ
Adjective wifely thuộc về vợ, có phẩm chất của người vợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wībam
Old English
wīf
Middle English
wif
Modern English
wife

Nguồn gốc từ 'wife-to-be'

Từ 'wife-to-be' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người phụ nữ đã đính hôn và sắp kết hôn. Nó được hình thành từ danh từ 'wife' (người vợ) và cụm động từ nguyên mẫu 'to be' (sẽ là/tương lai). 'Wife' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*wībam', sau đó phát triển thành 'wīf' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa rộng là 'phụ nữ' hoặc 'vợ'. Việc kết hợp với 'to be' tạo nên ý nghĩa rõ ràng về một vai trò sẽ được đảm nhận trong tương lai gần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh trạng thái sắp cưới của người phụ nữ. Nó không mang sắc thái trang trọng như 'fiancée' nhưng vẫn lịch sự hơn so với việc chỉ gọi là 'girlfriend'. Khác với 'fiancée' (thường chỉ người đã đính hôn), 'wife-to-be' có thể ám chỉ người sắp cưới kể cả khi chưa chính thức đính hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wife-to-be
  • my my wife-to-be
    (vợ sắp cưới của tôi)
  • his his wife-to-be
    (vợ sắp cưới của anh ấy)
  • beautiful beautiful wife-to-be
    (vợ sắp cưới xinh đẹp)
  • lovely lovely wife-to-be
    (vợ sắp cưới đáng yêu)
Verb + wife-to-be
  • introduce introduce my wife-to-be
    (giới thiệu vợ sắp cưới của tôi)
  • meet meet his wife-to-be
    (gặp vợ sắp cưới của anh ấy)
  • proposed to proposed to his wife-to-be
    (cầu hôn vợ sắp cưới của anh ấy)
  • celebrate with celebrate with my wife-to-be
    (ăn mừng cùng vợ sắp cưới của tôi)

Idioms

  • My wife-to-be

    Vợ sắp cưới của tôi

    "I'm planning a surprise party for my wife-to-be."

    (Tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho vợ sắp cưới của tôi.)

  • The wife-to-be and I

    Vợ sắp cưới và tôi

    "The wife-to-be and I are still deciding on the wedding venue."

    (Vợ sắp cưới và tôi vẫn đang quyết định địa điểm tổ chức đám cưới.)

  • Meet the wife-to-be

    Gặp mặt vợ sắp cưới

    "Are you ready to meet the wife-to-be tonight?"

    (Bạn đã sẵn sàng gặp vợ sắp cưới tối nay chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wife-to-be

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ đã đính hôn hoặc sắp kết hôn; một người vợ tương lai, vị hôn thê.

"He introduced me to his wife-to-be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loved him deeply, John introduced Mary as his wife-to-be.
Vì cô ấy yêu anh ấy sâu sắc, John đã giới thiệu Mary là người vợ sắp cưới của anh.
Phủ định
Unless she changes her mind, she won't become his wife-to-be.
Trừ khi cô ấy thay đổi ý định, cô ấy sẽ không trở thành người vợ sắp cưới của anh ấy.
Nghi vấn
If she agrees, will Sarah be John's wife-to-be?
Nếu cô ấy đồng ý, liệu Sarah có trở thành người vợ sắp cưới của John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wife-to-be".

Thời kỳ đính hôn

Trong văn hóa phương Tây, 'wife-to-be' là người phụ nữ đã được cầu hôn và chấp nhận lời cầu hôn, đang trong giai đoạn đính hôn và chuẩn bị cho đám cưới. Đây là thời gian cô ấy và chồng sắp cưới (husband-to-be) lên kế hoạch chi tiết cho cuộc sống chung và hôn lễ sắp tới.

Tiệc chia tay đời độc thân (Bachelorette/Hen Party)

Một truyền thống phổ biến ở phương Tây là tổ chức tiệc chia tay đời độc thân (còn gọi là Hen Party ở Anh hoặc Bachelorette Party ở Mỹ) dành cho 'wife-to-be' trước ngày cưới. Bạn bè thân thiết của cô ấy sẽ tổ chức một buổi tiệc vui vẻ để chúc mừng và tiễn cô ấy bước vào cuộc sống hôn nhân, thường bao gồm các hoạt động giải trí và quà tặng.