fiancée
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ đã đính hôn và sắp kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She introduced me to her fiancée."
"Cô ấy giới thiệu tôi với vị hôn thê của mình."
-
"His fiancée is a doctor."
"Vị hôn thê của anh ấy là một bác sĩ."
-
"They are planning their wedding, and his fiancée is handling most of the details."
"Họ đang lên kế hoạch cho đám cưới của mình, và vị hôn thê của anh ấy đang xử lý hầu hết các chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiancé | Vị hôn phu (người đàn ông đã đính hôn) |
| Verb | fiance | Hứa hôn, đính ước (ít dùng, cổ xưa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fiancée' là một danh từ chỉ người, cụ thể là người phụ nữ đã đính hôn. Đây là dạng giống cái của từ 'fiancé' (vị hôn phu). Lưu ý dấu 'e' có dấu sắc (acute accent) ở cuối từ để phân biệt giới tính.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ với vị hôn phu của cô ấy. Ví dụ: 'She is happy with her fiancé(e)'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my fiancée (vị hôn thê của tôi)
-
future future fiancée (vị hôn thê tương lai)
-
beautiful beautiful fiancée (vị hôn thê xinh đẹp)
-
lovely lovely fiancée (vị hôn thê đáng yêu)
-
introduce introduce one's fiancée (giới thiệu vị hôn thê của ai đó)
-
marry marry one's fiancée (cưới vị hôn thê của ai đó)
-
propose to propose to one's fiancée (cầu hôn vị hôn thê của ai đó)
-
cherish cherish one's fiancée (yêu quý, trân trọng vị hôn thê của ai đó)
Idioms
-
my fiancée and I
vị hôn thê của tôi và tôi (cách dùng để nói về cả hai người)
"My fiancée and I are planning our wedding."
(Vị hôn thê của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới của chúng tôi.)
-
to become someone's fiancée
trở thành vị hôn thê của ai đó
"She became his fiancée last month after he proposed."
(Cô ấy đã trở thành vị hôn thê của anh ấy vào tháng trước sau khi anh ấy cầu hôn.)
-
meet the fiancée
gặp vị hôn thê (của ai đó) (thường dùng trong văn nói, giới thiệu)
"Come over tonight and meet the fiancée!"
(Tối nay ghé chơi và gặp vị hôn thê của tôi nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiancée
danh từMột người phụ nữ đã đính hôn và sắp kết hôn.
"She introduced me to her fiancée."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My fiancée and I are planning our wedding for next spring. |
Tôi và vị hôn thê của tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | She is not my fiancée; she is just a friend. |
Cô ấy không phải là vị hôn thê của tôi; cô ấy chỉ là một người bạn. |
| Nghi vấn | Is that woman your fiancée? |
Người phụ nữ đó có phải là vị hôn thê của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my fiancée feels stressed, she always takes a hot bath. |
Nếu vợ chưa cưới của tôi cảm thấy căng thẳng, cô ấy luôn tắm nước nóng. |
| Phủ định | When my fiancée doesn't get enough sleep, she doesn't perform well at work. |
Khi vợ chưa cưới của tôi không ngủ đủ giấc, cô ấy không làm việc hiệu quả. |
| Nghi vấn | If my fiancée has free time, does she usually read a book? |
Nếu vợ chưa cưới của tôi có thời gian rảnh, cô ấy thường đọc sách không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fiancée is admired by all her friends for her kindness. |
Vị hôn thê được tất cả bạn bè ngưỡng mộ vì lòng tốt của cô ấy. |
| Phủ định | The fiancée was not informed about the surprise party. |
Vị hôn thê đã không được thông báo về bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will the fiancée be given a bridal shower? |
Liệu vị hôn thê có được tổ chức tiệc chia tay độc thân không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your fiancée is arriving tomorrow, isn't she? |
Vị hôn thê của bạn sẽ đến vào ngày mai, phải không? |
| Phủ định | His fiancée hasn't met his parents yet, has she? |
Vị hôn thê của anh ấy vẫn chưa gặp bố mẹ anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | The fiancée is happy about the wedding, isn't she? |
Vị hôn thê rất vui về đám cưới, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My fiancée's ring is absolutely stunning. |
Chiếc nhẫn của vợ sắp cưới của tôi thật sự rất tuyệt đẹp. |
| Phủ định | This isn't my fiancée's favorite restaurant. |
Đây không phải là nhà hàng yêu thích của vợ sắp cưới tôi. |
| Nghi vấn | Is this your fiancée's car? |
Đây có phải là xe của vợ sắp cưới của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiancée".
