(Top Banner Ad)
fiancée
B1
danh từ B1 Xã hội học, Văn hóa

fiancée

UK: /fiˈɒn.seɪ/ • US: /ˌfiː.ɑːnˈseɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vị hôn thê người yêu đã đính hôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman to whom someone is engaged to be married.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đã đính hôn và sắp kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She introduced me to her fiancée."

    "Cô ấy giới thiệu tôi với vị hôn thê của mình."

  • "His fiancée is a doctor."

    "Vị hôn thê của anh ấy là một bác sĩ."

  • "They are planning their wedding, and his fiancée is handling most of the details."

    "Họ đang lên kế hoạch cho đám cưới của mình, và vị hôn thê của anh ấy đang xử lý hầu hết các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiancé Vị hôn phu (người đàn ông đã đính hôn)
Verb fiance Hứa hôn, đính ước (ít dùng, cổ xưa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fidere (to trust)
Old French
fiance (a promise, trust)
Old French
fiancier (to promise, to betroth)
French
fiancée (betrothed woman)
English
fiancée

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'fiancée' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào tiếng Anh. Trong tiếng Pháp, 'fiancé' (nam) và 'fiancée' (nữ) dùng để chỉ những người đã đính hôn. Gốc từ là 'fiancer' có nghĩa là 'hứa hôn', xuất phát từ 'fiance' (lời hứa, sự tin tưởng), và xa hơn là từ tiếng Latinh 'fidere' (tin tưởng).

Usage Note

Từ 'fiancée' là một danh từ chỉ người, cụ thể là người phụ nữ đã đính hôn. Đây là dạng giống cái của từ 'fiancé' (vị hôn phu). Lưu ý dấu 'e' có dấu sắc (acute accent) ở cuối từ để phân biệt giới tính.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ với vị hôn phu của cô ấy. Ví dụ: 'She is happy with her fiancé(e)'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiancée
  • my my fiancée
    (vị hôn thê của tôi)
  • future future fiancée
    (vị hôn thê tương lai)
  • beautiful beautiful fiancée
    (vị hôn thê xinh đẹp)
  • lovely lovely fiancée
    (vị hôn thê đáng yêu)
Verb + fiancée
  • introduce introduce one's fiancée
    (giới thiệu vị hôn thê của ai đó)
  • marry marry one's fiancée
    (cưới vị hôn thê của ai đó)
  • propose to propose to one's fiancée
    (cầu hôn vị hôn thê của ai đó)
  • cherish cherish one's fiancée
    (yêu quý, trân trọng vị hôn thê của ai đó)

Idioms

  • my fiancée and I

    vị hôn thê của tôi và tôi (cách dùng để nói về cả hai người)

    "My fiancée and I are planning our wedding."

    (Vị hôn thê của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới của chúng tôi.)

  • to become someone's fiancée

    trở thành vị hôn thê của ai đó

    "She became his fiancée last month after he proposed."

    (Cô ấy đã trở thành vị hôn thê của anh ấy vào tháng trước sau khi anh ấy cầu hôn.)

  • meet the fiancée

    gặp vị hôn thê (của ai đó) (thường dùng trong văn nói, giới thiệu)

    "Come over tonight and meet the fiancée!"

    (Tối nay ghé chơi và gặp vị hôn thê của tôi nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiancée

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ đã đính hôn và sắp kết hôn.

"She introduced me to her fiancée."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My fiancée and I are planning our wedding for next spring.
Tôi và vị hôn thê của tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới vào mùa xuân tới.
Phủ định
She is not my fiancée; she is just a friend.
Cô ấy không phải là vị hôn thê của tôi; cô ấy chỉ là một người bạn.
Nghi vấn
Is that woman your fiancée?
Người phụ nữ đó có phải là vị hôn thê của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my fiancée feels stressed, she always takes a hot bath.
Nếu vợ chưa cưới của tôi cảm thấy căng thẳng, cô ấy luôn tắm nước nóng.
Phủ định
When my fiancée doesn't get enough sleep, she doesn't perform well at work.
Khi vợ chưa cưới của tôi không ngủ đủ giấc, cô ấy không làm việc hiệu quả.
Nghi vấn
If my fiancée has free time, does she usually read a book?
Nếu vợ chưa cưới của tôi có thời gian rảnh, cô ấy thường đọc sách không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fiancée is admired by all her friends for her kindness.
Vị hôn thê được tất cả bạn bè ngưỡng mộ vì lòng tốt của cô ấy.
Phủ định
The fiancée was not informed about the surprise party.
Vị hôn thê đã không được thông báo về bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Will the fiancée be given a bridal shower?
Liệu vị hôn thê có được tổ chức tiệc chia tay độc thân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your fiancée is arriving tomorrow, isn't she?
Vị hôn thê của bạn sẽ đến vào ngày mai, phải không?
Phủ định
His fiancée hasn't met his parents yet, has she?
Vị hôn thê của anh ấy vẫn chưa gặp bố mẹ anh ấy, phải không?
Nghi vấn
The fiancée is happy about the wedding, isn't she?
Vị hôn thê rất vui về đám cưới, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My fiancée's ring is absolutely stunning.
Chiếc nhẫn của vợ sắp cưới của tôi thật sự rất tuyệt đẹp.
Phủ định
This isn't my fiancée's favorite restaurant.
Đây không phải là nhà hàng yêu thích của vợ sắp cưới tôi.
Nghi vấn
Is this your fiancée's car?
Đây có phải là xe của vợ sắp cưới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiancée".

Thời kỳ đính hôn

Trong văn hóa phương Tây, 'fiancée' chỉ một người phụ nữ đã chấp nhận lời cầu hôn và đang trong giai đoạn 'đính hôn' trước khi kết hôn. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, thường đi kèm với việc đeo nhẫn đính hôn và chuẩn bị cho đám cưới. Giai đoạn này tượng trưng cho một lời hứa long trọng.

Phân biệt giới tính trong tiếng Anh

Một điều thú vị là tiếng Anh giữ nguyên cách phân biệt giới tính của tiếng Pháp cho từ này: 'fiancée' (có hai chữ 'e' ở cuối) dành cho nữ giới, trong khi 'fiancé' (chỉ có một chữ 'e') dành cho nam giới. Mặc dù cách phát âm giống nhau, nhưng việc viết đúng giúp xác định giới tính của người được nhắc đến, thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.