natural type
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A kind or category that occurs in nature or is based on naturally occurring phenomena.
Vietnamese Meaning
Một loại hoặc hạng mục xuất hiện trong tự nhiên hoặc dựa trên các hiện tượng tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biologist identified a new natural type of bacteria in the soil sample."
"Nhà sinh vật học đã xác định một loại vi khuẩn tự nhiên mới trong mẫu đất."
-
"The study focused on classifying different natural types of minerals."
"Nghiên cứu tập trung vào việc phân loại các loại khoáng chất tự nhiên khác nhau."
-
"Researchers are investigating the natural types of ecosystems in the Amazon rainforest."
"Các nhà nghiên cứu đang điều tra các loại hệ sinh thái tự nhiên trong rừng mưa Amazon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về tự nhiên, vốn có |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên, tất nhiên |
| Verb | naturalize | Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch (cho người), thích nghi (cho cây) |
| Noun | type | Loại, kiểu, dạng, mẫu |
| Adjective | typical | Điển hình, đặc trưng |
| Adverb | typically | Điển hình là, thông thường là |
| Verb | typify | Là điển hình của, tiêu biểu cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để phân loại các đối tượng hoặc hiện tượng dựa trên các đặc tính vốn có của chúng, không phải do con người tạo ra. Ví dụ, trong sinh học, nó có thể đề cập đến các loài hoặc quần thể có đặc điểm chung. Trong khoa học máy tính, nó có thể ám chỉ một kiểu dữ liệu cơ bản được hỗ trợ trực tiếp bởi ngôn ngữ lập trình hoặc phần cứng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ra một ví dụ cụ thể của 'natural type' (ví dụ: 'a natural type of crystal'). 'in' thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà 'natural type' được sử dụng (ví dụ: 'natural types in biology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different natural types (các loại hình tự nhiên khác nhau)
-
common common natural types (các loại hình tự nhiên phổ biến)
-
various various natural types (nhiều loại hình tự nhiên khác nhau)
-
identify identify natural types (xác định các loại hình tự nhiên)
-
classify classify natural types (phân loại các loại hình tự nhiên)
-
study study natural types (nghiên cứu các loại hình tự nhiên)
-
a a natural type of habitat (một loại môi trường sống tự nhiên)
-
the the natural type of behavior (kiểu hành vi tự nhiên)
Idioms
-
It's just their natural type to be...
Đó là bản tính/thiên hướng tự nhiên của họ để (làm gì/là người như thế nào)...
"Don't worry about his shyness; it's just his natural type to be reserved."
(Đừng lo lắng về sự nhút nhát của anh ấy; đó là bản tính tự nhiên của anh ấy là người kín đáo.)
-
The natural type of [something] found in...
Loại hình tự nhiên của [cái gì đó] được tìm thấy ở...
"Scientists are studying the natural type of minerals found in this region."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy ở vùng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural type
NounMột loại hoặc hạng mục xuất hiện trong tự nhiên hoặc dựa trên các hiện tượng tự nhiên.
"The biologist identified a new natural type of bacteria in the soil sample."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a natural type of stone. |
Đây là một loại đá tự nhiên. |
| Phủ định | That is not a natural type of food. |
Đó không phải là một loại thức ăn tự nhiên. |
| Nghi vấn | Is this a natural type of wood? |
Đây có phải là một loại gỗ tự nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural type".
