(Top Banner Ad)
natural type
B2
Noun B2 Khoa học tự nhiên, Công nghệ thông tin, Sinh học

natural type

UK: /ˈnætʃərəl taɪp/ • US: /ˈnætʃərəl taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

loại tự nhiên kiểu tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kind or category that occurs in nature or is based on naturally occurring phenomena.

Vietnamese Meaning

Một loại hoặc hạng mục xuất hiện trong tự nhiên hoặc dựa trên các hiện tượng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biologist identified a new natural type of bacteria in the soil sample."

    "Nhà sinh vật học đã xác định một loại vi khuẩn tự nhiên mới trong mẫu đất."

  • "The study focused on classifying different natural types of minerals."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc phân loại các loại khoáng chất tự nhiên khác nhau."

  • "Researchers are investigating the natural types of ecosystems in the Amazon rainforest."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các loại hệ sinh thái tự nhiên trong rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên, vốn có
Adverb naturally Một cách tự nhiên, tất nhiên
Verb naturalize Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch (cho người), thích nghi (cho cây)
Noun type Loại, kiểu, dạng, mẫu
Adjective typical Điển hình, đặc trưng
Adverb typically Điển hình là, thông thường là
Verb typify Là điển hình của, tiêu biểu cho

Synonyms

inherent kind (loại vốn có)intrinsic category (hạng mục nội tại)

Antonyms

artificial type (loại nhân tạo)synthetic category (hạng mục tổng hợp)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'natural')
naturalis (từ natura 'bản chất, sự ra đời')
Old French (for 'natural')
naturel
English (for 'natural')
natural
Greek (for 'type')
typos (dấu ấn, hình mẫu)
Latin (for 'type')
typus
Old French (for 'type')
type
English (for 'type')
type

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'sự ra đời'. Nó liên quan đến ý tưởng về những gì vốn có, không do con người tạo ra, hoặc tự nhiên phát triển. Vì vậy, khi nói 'natural type', chúng ta đang nói về một loại hình có bản chất tự nhiên, không bị thay đổi hoặc giả tạo.

Nguồn gốc của 'Type'

Từ 'type' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'typos', ban đầu có nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'một dấu ấn'. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'một mô hình', 'một khuôn mẫu' hoặc 'một loại'. Khi kết hợp với 'natural', nó giúp chúng ta phân loại hoặc mô tả các hình thái, mẫu vật vốn có trong tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để phân loại các đối tượng hoặc hiện tượng dựa trên các đặc tính vốn có của chúng, không phải do con người tạo ra. Ví dụ, trong sinh học, nó có thể đề cập đến các loài hoặc quần thể có đặc điểm chung. Trong khoa học máy tính, nó có thể ám chỉ một kiểu dữ liệu cơ bản được hỗ trợ trực tiếp bởi ngôn ngữ lập trình hoặc phần cứng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ ra một ví dụ cụ thể của 'natural type' (ví dụ: 'a natural type of crystal'). 'in' thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà 'natural type' được sử dụng (ví dụ: 'natural types in biology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural type
  • different different natural types
    (các loại hình tự nhiên khác nhau)
  • common common natural types
    (các loại hình tự nhiên phổ biến)
  • various various natural types
    (nhiều loại hình tự nhiên khác nhau)
Verb + natural type
  • identify identify natural types
    (xác định các loại hình tự nhiên)
  • classify classify natural types
    (phân loại các loại hình tự nhiên)
  • study study natural types
    (nghiên cứu các loại hình tự nhiên)
Noun + natural type
  • a a natural type of habitat
    (một loại môi trường sống tự nhiên)
  • the the natural type of behavior
    (kiểu hành vi tự nhiên)

Idioms

  • It's just their natural type to be...

    Đó là bản tính/thiên hướng tự nhiên của họ để (làm gì/là người như thế nào)...

    "Don't worry about his shyness; it's just his natural type to be reserved."

    (Đừng lo lắng về sự nhút nhát của anh ấy; đó là bản tính tự nhiên của anh ấy là người kín đáo.)

  • The natural type of [something] found in...

    Loại hình tự nhiên của [cái gì đó] được tìm thấy ở...

    "Scientists are studying the natural type of minerals found in this region."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy ở vùng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural type

Noun
Lật mặt

Một loại hoặc hạng mục xuất hiện trong tự nhiên hoặc dựa trên các hiện tượng tự nhiên.

"The biologist identified a new natural type of bacteria in the soil sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a natural type of stone.
Đây là một loại đá tự nhiên.
Phủ định
That is not a natural type of food.
Đó không phải là một loại thức ăn tự nhiên.
Nghi vấn
Is this a natural type of wood?
Đây có phải là một loại gỗ tự nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural type".

Thiên nhiên và Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Cụm từ 'natural type' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về 'nature vs. nurture' (thiên nhiên và nuôi dưỡng). 'Natural type' thường đề cập đến những đặc điểm, hành vi, hoặc xu hướng vốn có, được quy định bởi gen hoặc bản chất sinh học của một người hoặc vật, đối lập với những gì được học hỏi hoặc hình thành từ môi trường (nurture).

Phân loại trong Khoa học

Trong các ngành khoa học như sinh học, địa chất học, và thực vật học, việc xác định và phân loại 'natural types' (các loại hình tự nhiên) là vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học sử dụng cụm từ này để chỉ các loài, giống, khoáng chất, hoặc các hiện tượng khác xuất hiện một cách tự nhiên, giúp họ hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và các mối quan hệ giữa chúng.