(Top Banner Ad)
wildlife protection
B2
Danh từ B2 Môi trường, Sinh học, Chính trị

wildlife protection

UK: /ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/ • US: /ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ động vật hoang dã bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to preserve and protect wild animal and plant species and their natural habitats.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để bảo tồn và bảo vệ các loài động thực vật hoang dã và môi trường sống tự nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new policies for wildlife protection."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để bảo vệ động vật hoang dã."

  • "Wildlife protection is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "Organizations are working to enhance wildlife protection in the region."

    "Các tổ chức đang nỗ lực tăng cường bảo vệ động vật hoang dã trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildlife Động vật hoang dã
Noun protection Sự bảo vệ
Verb protect Bảo vệ
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective Mang tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively Một cách bảo vệ, che chở
Adjective protected Được bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sinh học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde (untamed)
Old English
līf (existence)
Latin
prōtegere (to cover, shield)
Middle English
proteccioun (defense, safeguarding)
19th Century English
wildlife (concept of non-domesticated animals collectively)
Modern English
wildlife protection (efforts to safeguard wild animals and their habitats)

Sự Ra Đời của 'Wildlife'

Thuật ngữ 'wildlife' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'wild' (hoang dã) và 'life' (sự sống). Mặc dù các từ thành phần đã có từ tiếng Anh cổ, khái niệm 'wildlife' để chỉ tập thể các loài động vật không thuần hóa một cách có hệ thống và cần được bảo vệ mới thực sự phổ biến vào thế kỷ 19, cùng với sự phát triển của khoa học tự nhiên và phong trào bảo tồn.

Khởi Nguồn của Sự 'Protection'

Từ 'protection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', có nghĩa là 'che chắn' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Pháp cổ ('proteccion') và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển ý nghĩa là hành động giữ an toàn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm. Khi áp dụng vào 'wildlife', nó nhấn mạnh nhu cầu bảo vệ các loài hoang dã và môi trường sống của chúng khỏi các mối đe dọa từ con người và tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, chính sách môi trường, các tổ chức bảo tồn và hoạt động thực tiễn nhằm bảo vệ động vật hoang dã. Nó bao gồm nhiều biện pháp khác nhau, từ bảo vệ môi trường sống, chống săn bắn trái phép, đến tái tạo quần thể.

Prepositions

for through

'Wildlife protection *for* endangered species' (bảo vệ động vật hoang dã *cho* các loài có nguy cơ tuyệt chủng) nhấn mạnh mục tiêu. 'Wildlife protection *through* legislation' (bảo vệ động vật hoang dã *thông qua* luật pháp) nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife protection
  • effective effective wildlife protection
    (sự bảo vệ động vật hoang dã hiệu quả)
  • strict strict wildlife protection laws
    (luật bảo vệ động vật hoang dã nghiêm ngặt)
  • global global wildlife protection efforts
    (những nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã toàn cầu)
  • enhanced enhanced wildlife protection
    (sự tăng cường bảo vệ động vật hoang dã)
Verb + wildlife protection
  • promote promote wildlife protection
    (thúc đẩy bảo vệ động vật hoang dã)
  • strengthen strengthen wildlife protection measures
    (tăng cường các biện pháp bảo vệ động vật hoang dã)
  • ensure ensure wildlife protection
    (đảm bảo bảo vệ động vật hoang dã)
  • support support wildlife protection initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến bảo vệ động vật hoang dã)
Noun + of + wildlife protection
  • measures measures for wildlife protection
    (các biện pháp bảo vệ động vật hoang dã)
  • importance the importance of wildlife protection
    (tầm quan trọng của việc bảo vệ động vật hoang dã)
  • advocates advocates of wildlife protection
    (những người ủng hộ bảo vệ động vật hoang dã)

Idioms

  • on the frontline of wildlife protection

    ở tuyến đầu trong việc bảo vệ động vật hoang dã

    "Park rangers are often on the frontline of wildlife protection, facing poachers and habitat destruction."

    (Kiểm lâm viên thường ở tuyến đầu trong việc bảo vệ động vật hoang dã, đối mặt với những kẻ săn trộm và sự phá hủy môi trường sống.)

  • championing wildlife protection

    ủng hộ/đấu tranh mạnh mẽ cho việc bảo vệ động vật hoang dã

    "Many NGOs are actively championing wildlife protection through education and advocacy."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tích cực đấu tranh cho việc bảo vệ động vật hoang dã thông qua giáo dục và vận động.)

  • a cornerstone of wildlife protection policy

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của chính sách bảo vệ động vật hoang dã

    "The ban on ivory trade is a cornerstone of wildlife protection policy globally."

    (Lệnh cấm buôn bán ngà voi là một nền tảng của chính sách bảo vệ động vật hoang dã trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife protection

Danh từ
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để bảo tồn và bảo vệ các loài động thực vật hoang dã và môi trường sống tự nhiên của chúng.

"The government is implementing new policies for wildlife protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife protection".

Phong trào Bảo tồn và Công viên Quốc gia

Ý tưởng bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, với sự ra đời của các công viên quốc gia như Yellowstone. Đây là một bước ngoặt lớn, khi con người bắt đầu nhận ra giá trị tự thân của thiên nhiên và cần phải bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai, thay vì chỉ khai thác tài nguyên.

Các Hiệp ước Quốc tế và Ngày Trái Đất

Bảo vệ động vật hoang dã không chỉ là vấn đề của một quốc gia mà còn là trách nhiệm toàn cầu. Các hiệp ước quốc tế như CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp) đã được ký kết để kiểm soát buôn bán các loài bị đe dọa. Ngày Trái Đất (22 tháng 4) cũng là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường, trong đó có động vật hoang dã.