flake out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to keep an appointment or commitment; to back out; to withdraw from an obligation; to collapse or fall asleep suddenly, often due to exhaustion.
Vietnamese Meaning
Không giữ lời hứa hoặc cam kết; bỏ ngang; rút lui khỏi một nghĩa vụ; gục ngã hoặc ngủ thiếp đi đột ngột, thường là do kiệt sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was supposed to meet my friend for dinner, but I flaked out at the last minute because I was too tired."
"Tôi định gặp bạn tôi ăn tối, nhưng tôi đã bùng kèo vào phút cuối vì quá mệt."
-
"He said he would help me move, but he flaked out."
"Anh ấy nói sẽ giúp tôi chuyển nhà, nhưng anh ấy đã bùng kèo."
-
"After working a 12-hour shift, I just flaked out on the couch."
"Sau khi làm ca 12 tiếng, tôi chỉ gục xuống ghế sofa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã. 'Flake out' mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu trách nhiệm hoặc sự bất tiện cho người khác. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) thông thường, 'flake out' thường xảy ra vào phút cuối, hoặc không thông báo trước. Cũng khác với 'fall asleep', 'flake out' nhấn mạnh vào sự mệt mỏi dẫn đến việc ngủ gục.
Prepositions
Khi sử dụng với 'on', nó có nghĩa là không thực hiện hoặc phá vỡ cam kết với ai đó. Ví dụ: 'He flaked out on me.' (Anh ta đã bùng kèo với tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely flake out (kiệt sức hoàn toàn / bỏ cuộc hoàn toàn)
-
just just flake out (chỉ đơn giản là gục ngã / bỏ cuộc)
-
almost almost flake out (gần như kiệt sức / bỏ cuộc)
-
work hard and work hard and flake out (làm việc vất vả rồi gục ngã vì kiệt sức)
-
party hard and party hard and flake out (tiệc tùng say sưa rồi ngủ gục)
-
decide to decide to flake out (quyết định bỏ cuộc / không đến theo lịch hẹn)
-
tend to tend to flake out (có xu hướng dễ bỏ cuộc / không đáng tin)
Idioms
-
flake out (from exhaustion)
Gục ngã vì kiệt sức, ngủ thiếp đi vì mệt mỏi hoặc quá tải
"After studying for 10 hours, I just flaked out on the couch."
(Sau khi học 10 tiếng, tôi chỉ việc gục xuống ghế sofa mà ngủ thiếp đi.)
-
flake out (on someone/something)
Bỏ cuộc, không đến theo lịch hẹn, thất hứa hoặc rút lui khỏi một cam kết
"He flaked out on us again, so we went to the concert without him."
(Anh ấy lại bỏ bom chúng tôi rồi, nên chúng tôi đi xem hòa nhạc mà không có anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flake out
Verb (Intransitive)Không giữ lời hứa hoặc cam kết; bỏ ngang; rút lui khỏi một nghĩa vụ; gục ngã hoặc ngủ thiếp đi đột ngột, thường là do kiệt sức.
"I was supposed to meet my friend for dinner, but I flaked out at the last minute because I was too tired."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually flakes out before the end of the movie. |
Anh ấy thường ngủ gật trước khi bộ phim kết thúc. |
| Phủ định | Only after promising to stay awake did he actually flake out. |
Chỉ sau khi hứa sẽ thức, anh ấy mới thực sự ngủ gật. |
| Nghi vấn | Should he flake out during the meeting, what should I do? |
Nếu anh ấy ngủ gật trong cuộc họp, tôi nên làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flake out".
