(Top Banner Ad)
flake out
B2
Verb (Intransitive) B2 Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

flake out

UK: /ˈfleɪk ˈaʊt/ • US: /ˈfleɪk ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bùng kèo nuốt lời bỏ ngang gục ngủ gục xù kèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep an appointment or commitment; to back out; to withdraw from an obligation; to collapse or fall asleep suddenly, often due to exhaustion.

Vietnamese Meaning

Không giữ lời hứa hoặc cam kết; bỏ ngang; rút lui khỏi một nghĩa vụ; gục ngã hoặc ngủ thiếp đi đột ngột, thường là do kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was supposed to meet my friend for dinner, but I flaked out at the last minute because I was too tired."

    "Tôi định gặp bạn tôi ăn tối, nhưng tôi đã bùng kèo vào phút cuối vì quá mệt."

  • "He said he would help me move, but he flaked out."

    "Anh ấy nói sẽ giúp tôi chuyển nhà, nhưng anh ấy đã bùng kèo."

  • "After working a 12-hour shift, I just flaked out on the couch."

    "Sau khi làm ca 12 tiếng, tôi chỉ gục xuống ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flake mảnh vụn, vảy (ví dụ: vảy tuyết, vảy da); (thông tục) người không đáng tin, người lập dị
Verb flake bong ra từng mảnh, tróc ra; (thông tục) cư xử không đáng tin, bỏ cuộc
Adjective flaky dễ bong, có vảy; (thông tục) không đáng tin, lập dị, kỳ quặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
floc (meaning 'a thin piece' or 'flock')
Old Norse
flakna (meaning 'to flake off')
Old English
ūt (meaning 'out')
Early 20th Century English (US)
flake out (phrasal verb emerges)

Nguồn gốc 'Flake out'

Từ 'flake' ban đầu có nghĩa là một mảnh mỏng, dễ vỡ hoặc bong ra. Khi chúng ta 'flake out' theo nghĩa gục ngã vì kiệt sức, nó giống như cơ thể chúng ta 'bong ra' hay sụp đổ vì quá mệt mỏi. Ý nghĩa 'không xuất hiện theo lịch hẹn' có thể đến từ việc gọi ai đó là 'a flake' – một người không đáng tin cậy hay lập dị, dễ dàng 'phá vỡ' kế hoạch của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã. 'Flake out' mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu trách nhiệm hoặc sự bất tiện cho người khác. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) thông thường, 'flake out' thường xảy ra vào phút cuối, hoặc không thông báo trước. Cũng khác với 'fall asleep', 'flake out' nhấn mạnh vào sự mệt mỏi dẫn đến việc ngủ gục.

Prepositions

on

Khi sử dụng với 'on', nó có nghĩa là không thực hiện hoặc phá vỡ cam kết với ai đó. Ví dụ: 'He flaked out on me.' (Anh ta đã bùng kèo với tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with flake out
  • completely completely flake out
    (kiệt sức hoàn toàn / bỏ cuộc hoàn toàn)
  • just just flake out
    (chỉ đơn giản là gục ngã / bỏ cuộc)
  • almost almost flake out
    (gần như kiệt sức / bỏ cuộc)
Verbs/Contexts leading to flake out
  • work hard and work hard and flake out
    (làm việc vất vả rồi gục ngã vì kiệt sức)
  • party hard and party hard and flake out
    (tiệc tùng say sưa rồi ngủ gục)
  • decide to decide to flake out
    (quyết định bỏ cuộc / không đến theo lịch hẹn)
  • tend to tend to flake out
    (có xu hướng dễ bỏ cuộc / không đáng tin)

Idioms

  • flake out (from exhaustion)

    Gục ngã vì kiệt sức, ngủ thiếp đi vì mệt mỏi hoặc quá tải

    "After studying for 10 hours, I just flaked out on the couch."

    (Sau khi học 10 tiếng, tôi chỉ việc gục xuống ghế sofa mà ngủ thiếp đi.)

  • flake out (on someone/something)

    Bỏ cuộc, không đến theo lịch hẹn, thất hứa hoặc rút lui khỏi một cam kết

    "He flaked out on us again, so we went to the concert without him."

    (Anh ấy lại bỏ bom chúng tôi rồi, nên chúng tôi đi xem hòa nhạc mà không có anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flake out

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Không giữ lời hứa hoặc cam kết; bỏ ngang; rút lui khỏi một nghĩa vụ; gục ngã hoặc ngủ thiếp đi đột ngột, thường là do kiệt sức.

"I was supposed to meet my friend for dinner, but I flaked out at the last minute because I was too tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually flakes out before the end of the movie.
Anh ấy thường ngủ gật trước khi bộ phim kết thúc.
Phủ định
Only after promising to stay awake did he actually flake out.
Chỉ sau khi hứa sẽ thức, anh ấy mới thực sự ngủ gật.
Nghi vấn
Should he flake out during the meeting, what should I do?
Nếu anh ấy ngủ gật trong cuộc họp, tôi nên làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flake out".

Sự đáng tin cậy trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và đúng giờ là những giá trị rất quan trọng. Khi ai đó 'flake out' (tức là không xuất hiện theo lịch hẹn hoặc bỏ ngang một cam kết), điều này thường bị coi là thiếu tôn trọng, không chuyên nghiệp hoặc không đáng tin cậy. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.

Áp lực công việc và sự kiệt sức

Ý nghĩa 'gục ngã vì kiệt sức' của 'flake out' phản ánh thực tế về nhịp sống nhanh và áp lực công việc cao trong xã hội hiện đại. Nhiều người phải đối mặt với tình trạng kiệt sức (burnout) và cảm thấy cần phải 'flake out' để nghỉ ngơi sau những khoảng thời gian làm việc hoặc học tập căng thẳng, đòi hỏi cao.