(Top Banner Ad)
follow through
B2
Verb (Intransitive & Transitive) B2 Tổng quát (sử dụng được trong nhiều lĩnh vực)

follow through

UK: /ˈfɒləʊ θruː/ • US: /ˈfɑːloʊ θruː/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện đến cùng làm trọn hoàn thành giữ lời hứa triển khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue an action or plan to its completion; to complete what was started; to do what is required to finish something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch cho đến khi hoàn thành; hoàn thành những gì đã bắt đầu; làm những gì cần thiết để kết thúc một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promised to improve its customer service, but they didn't follow through."

    "Công ty hứa sẽ cải thiện dịch vụ khách hàng, nhưng họ đã không thực hiện lời hứa đó."

  • "It's important to follow through on your promises."

    "Điều quan trọng là phải thực hiện đúng những lời hứa của bạn."

  • "She had a great idea, but she lacked the follow-through to make it a reality."

    "Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời, nhưng cô ấy thiếu khả năng thực hiện để biến nó thành hiện thực."

  • "A good follow-through is essential for a powerful golf swing."

    "Một cú vung gậy golf với động tác kết thúc tốt là điều cần thiết để có một cú đánh mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow Đi theo, theo sau, tuân theo, làm theo
Noun follower Người theo dõi, môn đồ, tín đồ
Adjective/Noun following Tiếp theo (adj); những người theo dõi (n)
Noun follow-through Sự hoàn thành đến cùng, sự kiên trì; hành động kết thúc (trong thể thao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng được trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian
Old English
þurh
English (19th century)
follow through

Nguồn gốc từ thể thao và sự cam kết

Cụm động từ "follow through" được tạo thành từ "follow" (theo sau) và "through" (xuyên suốt, đến cùng). Ban đầu, nó được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao như golf, quần vợt để chỉ hành động tiếp tục động tác vung gậy hoặc vợt một cách trọn vẹn sau khi đánh bóng, đảm bảo cú đánh hiệu quả nhất. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra ngoài thể thao, dùng để diễn tả việc hoàn thành một kế hoạch, một nhiệm vụ hay một lời hứa đến cùng, thể hiện sự cam kết và kiên trì.

Usage Note

Cụm động từ 'follow through' nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm và trách nhiệm thực hiện đến cùng những gì đã hứa hoặc lên kế hoạch. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao và các tình huống cá nhân. So với 'complete' hoặc 'finish', 'follow through' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự cam kết và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + follow through
  • fail to fail to follow through
    (thất bại trong việc thực hiện đến cùng, không hoàn thành được)
  • manage to manage to follow through
    (xoay sở để thực hiện đến cùng, hoàn thành được)
  • struggle to struggle to follow through
    (chật vật để thực hiện đến cùng, gặp khó khăn khi hoàn thành)
  • commit to commit to follow through
    (cam kết thực hiện đến cùng, hoàn thành)
follow through + Prepositional Phrase
  • on a promise follow through on a promise
    (giữ lời hứa, thực hiện lời hứa)
  • on a plan follow through on a plan
    (thực hiện kế hoạch đến cùng)
  • with an action follow through with an action
    (tiếp tục thực hiện một hành động)
  • to completion follow through to completion
    (thực hiện cho đến khi hoàn thành)

Idioms

  • follow through on a promise/commitment

    hoàn thành một lời hứa/cam kết, giữ lời hứa

    "It's important to follow through on your commitments if you want people to trust you."

    (Điều quan trọng là phải giữ lời hứa/hoàn thành cam kết nếu bạn muốn mọi người tin tưởng mình.)

  • lack of follow-through

    thiếu sự kiên trì/hoàn thành, không làm đến nơi đến chốn

    "His biggest weakness is his lack of follow-through; he starts many projects but rarely finishes them."

    (Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là thiếu sự kiên trì; anh ấy bắt đầu nhiều dự án nhưng hiếm khi hoàn thành chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow through

Verb (Intransitive & Transitive)
Lật mặt

Tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch cho đến khi hoàn thành; hoàn thành những gì đã bắt đầu; làm những gì cần thiết để kết thúc một việc gì đó.

"The company promised to improve its customer service, but they didn't follow through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow through".

Giá trị của sự đáng tin cậy và hoàn thành công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân, khả năng "follow through" (hoàn thành điều đã cam kết) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, trách nhiệm và tính chuyên nghiệp. Người có khả năng follow through tốt thường được tin tưởng và tôn trọng, được xem là người có lời nói đi đôi với hành động.

Từ thể thao đến đời sống: Hoàn thiện hành động

Khái niệm "follow through" ban đầu xuất phát từ các môn thể thao như golf hay tennis, nơi việc tiếp tục động tác vung gậy/vợt một cách trọn vẹn sau khi đánh bóng là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn tất mọi hành động hay dự định để đạt được kết quả mong muốn, tránh tình trạng bỏ dở giữa chừng.