follow through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue an action or plan to its completion; to complete what was started; to do what is required to finish something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch cho đến khi hoàn thành; hoàn thành những gì đã bắt đầu; làm những gì cần thiết để kết thúc một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company promised to improve its customer service, but they didn't follow through."
"Công ty hứa sẽ cải thiện dịch vụ khách hàng, nhưng họ đã không thực hiện lời hứa đó."
-
"It's important to follow through on your promises."
"Điều quan trọng là phải thực hiện đúng những lời hứa của bạn."
-
"She had a great idea, but she lacked the follow-through to make it a reality."
"Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời, nhưng cô ấy thiếu khả năng thực hiện để biến nó thành hiện thực."
-
"A good follow-through is essential for a powerful golf swing."
"Một cú vung gậy golf với động tác kết thúc tốt là điều cần thiết để có một cú đánh mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'follow through' nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm và trách nhiệm thực hiện đến cùng những gì đã hứa hoặc lên kế hoạch. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao và các tình huống cá nhân. So với 'complete' hoặc 'finish', 'follow through' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự cam kết và nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail to fail to follow through (thất bại trong việc thực hiện đến cùng, không hoàn thành được)
-
manage to manage to follow through (xoay sở để thực hiện đến cùng, hoàn thành được)
-
struggle to struggle to follow through (chật vật để thực hiện đến cùng, gặp khó khăn khi hoàn thành)
-
commit to commit to follow through (cam kết thực hiện đến cùng, hoàn thành)
-
on a promise follow through on a promise (giữ lời hứa, thực hiện lời hứa)
-
on a plan follow through on a plan (thực hiện kế hoạch đến cùng)
-
with an action follow through with an action (tiếp tục thực hiện một hành động)
-
to completion follow through to completion (thực hiện cho đến khi hoàn thành)
Idioms
-
follow through on a promise/commitment
hoàn thành một lời hứa/cam kết, giữ lời hứa
"It's important to follow through on your commitments if you want people to trust you."
(Điều quan trọng là phải giữ lời hứa/hoàn thành cam kết nếu bạn muốn mọi người tin tưởng mình.)
-
lack of follow-through
thiếu sự kiên trì/hoàn thành, không làm đến nơi đến chốn
"His biggest weakness is his lack of follow-through; he starts many projects but rarely finishes them."
(Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là thiếu sự kiên trì; anh ấy bắt đầu nhiều dự án nhưng hiếm khi hoàn thành chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow through
Verb (Intransitive & Transitive)Tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch cho đến khi hoàn thành; hoàn thành những gì đã bắt đầu; làm những gì cần thiết để kết thúc một việc gì đó.
"The company promised to improve its customer service, but they didn't follow through."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow through".
