(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wind power
B1

wind power

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng gió điện gió
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wind power'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Năng lượng thu được bằng cách khai thác năng lượng của gió.

Definition (English Meaning)

Power obtained by harnessing the energy of the wind.

Ví dụ Thực tế với 'Wind power'

  • "Wind power is a clean and sustainable source of energy."

    "Năng lượng gió là một nguồn năng lượng sạch và bền vững."

  • "The government is investing in wind power to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng gió để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Denmark generates a significant portion of its electricity from wind power."

    "Đan Mạch tạo ra một phần đáng kể điện năng từ năng lượng gió."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wind power'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wind power
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Năng lượng tái tạo

Ghi chú Cách dùng 'Wind power'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Wind power’ thường được dùng để chỉ một nguồn năng lượng tái tạo sạch, có thể thay thế các nguồn năng lượng hóa thạch. Nó liên quan đến việc sử dụng các tuabin gió để chuyển đổi động năng của gió thành điện năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘wind power of’ dùng để chỉ sức mạnh của gió. ‘wind power for’ chỉ mục đích sử dụng năng lượng gió để làm gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wind power'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)