(Top Banner Ad)
wind power
B1
Danh từ B1 Năng lượng tái tạo

wind power

UK: /ˈwɪnd ˌpaʊə(r)/ • US: /ˈwɪnd ˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng gió điện gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power obtained by harnessing the energy of the wind.

Vietnamese Meaning

Năng lượng thu được bằng cách khai thác năng lượng của gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wind power is a clean and sustainable source of energy."

    "Năng lượng gió là một nguồn năng lượng sạch và bền vững."

  • "The government is investing in wind power to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng gió để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Denmark generates a significant portion of its electricity from wind power."

    "Đan Mạch tạo ra một phần đáng kể điện năng từ năng lượng gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Adjective windy Có gió, nhiều gió
Noun power Năng lượng, sức mạnh, điện
Adjective powerful Mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Noun wind farm Trang trại điện gió
Noun wind turbine Tua bin gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁nt-
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Latin
posse ('to be able')
Vulgar Latin
*potēre
Old French
poeir/pouvoir
Middle English
pouer
English
power
English (Compound)
wind power

Sức mạnh từ gió

Từ xa xưa, con người đã biết dùng sức gió để di chuyển thuyền buồm hay xay ngũ cốc. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghệ, khái niệm 'năng lượng gió' (wind power) ra đời để chỉ việc biến đổi năng lượng từ gió thành điện. Đây là một minh chứng cho sự không ngừng tìm kiếm nguồn năng lượng sạch của loài người, kết hợp từ 'gió' có nguồn gốc lâu đời với 'năng lượng/sức mạnh' từ tiếng Latin qua tiếng Pháp.

Usage Note

‘Wind power’ thường được dùng để chỉ một nguồn năng lượng tái tạo sạch, có thể thay thế các nguồn năng lượng hóa thạch. Nó liên quan đến việc sử dụng các tuabin gió để chuyển đổi động năng của gió thành điện năng.

Prepositions

of for

‘wind power of’ dùng để chỉ sức mạnh của gió. ‘wind power for’ chỉ mục đích sử dụng năng lượng gió để làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind power
  • renewable renewable wind power
    (năng lượng gió tái tạo)
  • clean clean wind power
    (năng lượng gió sạch)
  • offshore offshore wind power
    (điện gió ngoài khơi)
  • onshore onshore wind power
    (điện gió trên bờ)
  • potential potential wind power
    (tiềm năng năng lượng gió)
Verb + wind power
  • generate generate wind power
    (sản xuất điện gió)
  • harness harness wind power
    (khai thác năng lượng gió)
  • develop develop wind power
    (phát triển điện gió)
  • invest in invest in wind power
    (đầu tư vào điện gió)
  • utilize utilize wind power
    (sử dụng năng lượng gió)
Noun + of + wind power
  • cost of cost of wind power
    (chi phí điện gió)
  • future of future of wind power
    (tương lai của điện gió)

Idioms

  • Harness wind power

    Khai thác năng lượng gió

    "Many countries are investing in technology to harness wind power efficiently."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ để khai thác năng lượng gió một cách hiệu quả.)

  • Develop wind power

    Phát triển năng lượng gió

    "The government aims to develop wind power as a primary source of electricity."

    (Chính phủ đặt mục tiêu phát triển năng lượng gió thành nguồn điện chính.)

  • Offshore wind power

    Điện gió ngoài khơi

    "Offshore wind power projects are growing in popularity due to stronger winds at sea."

    (Các dự án điện gió ngoài khơi đang ngày càng phổ biến nhờ gió mạnh hơn trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind power

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng thu được bằng cách khai thác năng lượng của gió.

"Wind power is a clean and sustainable source of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind power".

Biểu tượng của năng lượng xanh

Năng lượng gió là một trong những biểu tượng quan trọng nhất của phong trào năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường toàn cầu. Nó đại diện cho hy vọng về một tương lai bền vững, ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy ý thức bảo vệ hành tinh trong cộng đồng.

Tranh cãi về cảnh quan và môi trường

Mặc dù được ca ngợi về mặt môi trường, các trang trại điện gió, đặc biệt là những tua bin khổng lồ, đôi khi cũng gây tranh cãi về tác động đến cảnh quan tự nhiên và hệ sinh thái (ví dụ, ảnh hưởng đến chim di cư). Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa phát triển năng lượng sạch và bảo tồn giá trị tự nhiên.