chatterbox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who talks a lot, especially about unimportant things.
Vietnamese Meaning
Người nói nhiều, đặc biệt là về những điều không quan trọng; người hay ba hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My little sister is a real chatterbox; she never stops talking."
"Em gái tôi đúng là một người ba hoa; nó không bao giờ ngừng nói."
-
"Everyone knows Sarah is a chatterbox, so no one is surprised by her lengthy stories."
"Ai cũng biết Sarah là một người ba hoa, nên không ai ngạc nhiên về những câu chuyện dài dòng của cô ấy."
-
"Don't be such a chatterbox! Let others have a chance to speak."
"Đừng có ba hoa như vậy! Hãy để người khác có cơ hội nói nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chatter | Nói luyên thuyên, nói nhanh và không ngừng (thường không quan trọng); Ríu rít (tiếng chim). |
| Noun | chatter | Tiếng lách chách, tiếng nói ồn ào không dứt. |
| Adjective | chattering | Luyên thuyên, nói chuyện liên tục. |
| Noun | chat | Cuộc trò chuyện, cuộc tán gẫu (thân mật). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chatterbox' thường được dùng để chỉ một người nói rất nhiều, đôi khi gây phiền toái cho người khác. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người nói chuyện liên tục và có thể không suy nghĩ kỹ trước khi nói. So với các từ đồng nghĩa như 'talkative' (nói nhiều), 'chatterbox' mạnh hơn và có phần chê bai hơn. 'Talkative' chỉ đơn thuần mô tả việc nói nhiều, còn 'chatterbox' nhấn mạnh vào sự nói nhiều liên tục, có thể vô nghĩa và gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little chatterbox (một đứa trẻ nói luyên thuyên (thường mang ý trìu mến))
-
incorrigible an incorrigible chatterbox (một người nói luyên thuyên không thể nào sửa được tật này)
-
terrible a terrible chatterbox (một người nói quá nhiều, kinh khủng)
-
become become a chatterbox (trở thành một người nói luyên thuyên)
-
behave like behave like a chatterbox (cư xử như một người nói nhiều)
Idioms
-
A confirmed chatterbox
Một người nói luyên thuyên cố chấp, không bao giờ thay đổi thói quen.
"I tried to have a serious conversation, but she was a confirmed chatterbox about her garden."
(Tôi cố gắng có một cuộc trò chuyện nghiêm túc, nhưng cô ấy cứ nói luyên thuyên không dứt về khu vườn của mình.)
-
Don't be such a chatterbox!
Đừng nói luyên thuyên nữa!/Đừng nói nhiều nữa!
"Stop whispering and don't be such a chatterbox during the lecture."
(Đừng thì thầm và đừng nói luyên thuyên trong suốt buổi giảng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chatterbox
danh từNgười nói nhiều, đặc biệt là về những điều không quan trọng; người hay ba hoa.
"My little sister is a real chatterbox; she never stops talking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatterbox".
