windcheater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A windcheater is a type of jacket or coat that is designed to protect the wearer from wind.
Vietnamese Meaning
Windcheater là một loại áo khoác được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a windcheater to protect himself from the cold wind."
"Anh ấy mặc một chiếc áo gió để bảo vệ mình khỏi cơn gió lạnh."
-
"Don't forget to take your windcheater, it might rain."
"Đừng quên mang theo áo gió, trời có thể mưa đấy."
-
"The windcheater kept me warm during the hike."
"Chiếc áo gió giúp tôi ấm áp trong suốt chuyến đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | windcheater | Áo khoác chắn gió |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'windcheater' thường được dùng để chỉ các loại áo khoác nhẹ, không thấm nước hoặc có khả năng cản gió tốt, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Đôi khi có thể được gọi là 'windbreaker'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light windcheater (một chiếc áo khoác chắn gió nhẹ)
-
waterproof a waterproof windcheater (một chiếc áo khoác chắn gió chống nước)
-
casual a casual windcheater (một chiếc áo khoác chắn gió thường ngày)
-
thin a thin windcheater (một chiếc áo khoác chắn gió mỏng)
-
wear wear a windcheater (mặc áo khoác chắn gió)
-
put on put on a windcheater (mặc áo khoác chắn gió vào)
-
take off take off a windcheater (cởi áo khoác chắn gió ra)
-
zip up zip up your windcheater (kéo khóa áo khoác chắn gió của bạn lên)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windcheater
Danh từWindcheater là một loại áo khoác được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi gió.
"He wore a windcheater to protect himself from the cold wind."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a windcheater when he goes hiking. |
Anh ấy mặc áo gió khi đi bộ đường dài. |
| Phủ định | She doesn't need a windcheater in this mild weather. |
Cô ấy không cần áo gió trong thời tiết ôn hòa này. |
| Nghi vấn | Do you have a windcheater with you in case it rains? |
Bạn có mang theo áo gió phòng khi trời mưa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new windcheater yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc áo khoác gió mới vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a windcheater because he already had one. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần áo khoác gió vì anh ấy đã có một cái rồi. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where she could buy a good windcheater. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy có thể mua một chiếc áo khoác gió tốt ở đâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windcheater".
