(Top Banner Ad)
windcheater
B1
Danh từ B1 Thời trang

windcheater

UK: /ˈwɪntʃiːtər/ • US: /ˈwɪntʃiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

áo gió áo khoác gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A windcheater is a type of jacket or coat that is designed to protect the wearer from wind.

Vietnamese Meaning

Windcheater là một loại áo khoác được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a windcheater to protect himself from the cold wind."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo gió để bảo vệ mình khỏi cơn gió lạnh."

  • "Don't forget to take your windcheater, it might rain."

    "Đừng quên mang theo áo gió, trời có thể mưa đấy."

  • "The windcheater kept me warm during the hike."

    "Chiếc áo gió giúp tôi ấm áp trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windcheater Áo khoác chắn gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
wind
English
cheater
English
windcheater

Nguồn gốc từ 'đánh lừa gió'

Từ 'windcheater' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'wind' (gió) và 'cheater' (người lừa đảo, kẻ gian lận). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'cheater' được dùng với nghĩa bóng là 'người/vật đánh lừa', 'ngăn chặn' hoặc 'làm cho gió không có tác dụng'. Do đó, 'windcheater' có nghĩa đen là 'vật đánh lừa/ngăn chặn gió', dùng để chỉ một loại áo khoác mỏng, nhẹ có tác dụng chắn gió, giữ ấm cho người mặc.

Usage Note

Từ 'windcheater' thường được dùng để chỉ các loại áo khoác nhẹ, không thấm nước hoặc có khả năng cản gió tốt, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời. Đôi khi có thể được gọi là 'windbreaker'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windcheater
  • light a light windcheater
    (một chiếc áo khoác chắn gió nhẹ)
  • waterproof a waterproof windcheater
    (một chiếc áo khoác chắn gió chống nước)
  • casual a casual windcheater
    (một chiếc áo khoác chắn gió thường ngày)
  • thin a thin windcheater
    (một chiếc áo khoác chắn gió mỏng)
Verb + windcheater
  • wear wear a windcheater
    (mặc áo khoác chắn gió)
  • put on put on a windcheater
    (mặc áo khoác chắn gió vào)
  • take off take off a windcheater
    (cởi áo khoác chắn gió ra)
  • zip up zip up your windcheater
    (kéo khóa áo khoác chắn gió của bạn lên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windcheater

Danh từ
Lật mặt

Windcheater là một loại áo khoác được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi gió.

"He wore a windcheater to protect himself from the cold wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a windcheater when he goes hiking.
Anh ấy mặc áo gió khi đi bộ đường dài.
Phủ định
She doesn't need a windcheater in this mild weather.
Cô ấy không cần áo gió trong thời tiết ôn hòa này.
Nghi vấn
Do you have a windcheater with you in case it rains?
Bạn có mang theo áo gió phòng khi trời mưa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new windcheater yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc áo khoác gió mới vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't need a windcheater because he already had one.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần áo khoác gió vì anh ấy đã có một cái rồi.
Nghi vấn
She asked if I knew where she could buy a good windcheater.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy có thể mua một chiếc áo khoác gió tốt ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windcheater".

Sự khác biệt vùng miền: Anh vs. Mỹ

Trong tiếng Anh, 'windcheater' là thuật ngữ phổ biến hơn ở Anh để chỉ loại áo khoác mỏng, nhẹ có tác dụng chắn gió. Trong khi đó, ở Mỹ, từ 'windbreaker' được sử dụng rộng rãi hơn với ý nghĩa tương tự. Cả hai đều đề cập đến loại áo khoác được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi gió lạnh.

Trang phục đa năng cho mọi hoạt động

Áo khoác chắn gió (windcheater) là một món đồ thiết yếu cho nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, chạy bộ, đạp xe hoặc chỉ đơn giản là đi dạo trong thời tiết se lạnh. Chúng thường được làm từ chất liệu tổng hợp nhẹ, dễ gấp gọn và mang theo, trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người cần sự bảo vệ linh hoạt khỏi gió mà không quá nặng nề.