(Top Banner Ad)
windbreaker
A2
Danh từ A2 Thời trang, Thể thao

windbreaker

UK: /ˈwɪndˌbreɪkə(r)/ • US: /ˈwɪndˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

áo gió áo khoác gió
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket designed to resist wind and light rain.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác được thiết kế để chống gió và mưa nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his windbreaker before going for a run."

    "Anh ấy mặc áo gió trước khi đi chạy."

  • "I always carry a windbreaker with me in case the weather changes."

    "Tôi luôn mang theo một chiếc áo gió bên mình phòng khi thời tiết thay đổi."

  • "The windbreaker kept me warm during the hike."

    "Chiếc áo gió giữ ấm cho tôi trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Verb break Làm vỡ, làm hỏng; chặn lại
Noun breaker Vật chắn, người phá vỡ (trong ngữ cảnh 'windbreaker', mang nghĩa vật chắn)
Adjective windy Có gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
wind
English
breaker
English
windbreaker

Sự kết hợp đơn giản

Từ "windbreaker" là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, được tạo thành từ hai từ "wind" (gió) và "breaker" (vật chắn, người làm vỡ). Nó mô tả chính xác chức năng của chiếc áo: một loại áo khoác được thiết kế để chắn gió, bảo vệ người mặc khỏi thời tiết lạnh hoặc gió lớn. Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ loại trang phục tiện dụng này.

Usage Note

Windbreaker thường là áo khoác nhẹ, làm bằng vật liệu chống thấm nước hoặc chống gió. Nó khác với áo khoác phao (puffer jacket) là thường mỏng và nhẹ hơn, không có lớp đệm dày. Cũng khác với áo khoác mưa (raincoat) ở chỗ raincoat tập trung vào khả năng chống nước, trong khi windbreaker chú trọng vào khả năng cản gió.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ đặc điểm của áo khoác (ví dụ: 'a windbreaker with a hood').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + windbreaker
  • light a light windbreaker
    (một chiếc áo khoác gió nhẹ)
  • waterproof a waterproof windbreaker
    (một chiếc áo khoác gió chống nước)
  • hooded a hooded windbreaker
    (một chiếc áo khoác gió có mũ)
  • thin a thin windbreaker
    (một chiếc áo khoác gió mỏng)
Động từ + windbreaker
  • wear wear a windbreaker
    (mặc áo khoác gió)
  • put on put on a windbreaker
    (mặc áo khoác gió vào)
  • take off take off a windbreaker
    (cởi áo khoác gió ra)
  • zip up zip up your windbreaker
    (kéo khóa áo khoác gió của bạn lên)

Idioms

  • Zip up your windbreaker

    Kéo khóa áo khoác gió của bạn lên (một câu lệnh hoặc gợi ý phổ biến khi trời lạnh hoặc gió)

    "It's getting chilly outside; you should zip up your windbreaker."

    (Ngoài trời đang se lạnh; bạn nên kéo khóa áo khoác gió lên.)

  • A lightweight windbreaker

    Một chiếc áo khoác gió nhẹ (chỉ loại áo có trọng lượng nhẹ, dễ mang theo)

    "I always pack a lightweight windbreaker when I go hiking."

    (Tôi luôn mang theo một chiếc áo khoác gió nhẹ khi đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windbreaker

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo khoác được thiết kế để chống gió và mưa nhẹ.

"He put on his windbreaker before going for a run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windbreaker".

Thời trang đa năng

Áo khoác gió (windbreaker) là một món đồ thời trang cực kỳ đa năng, phù hợp với nhiều loại hình thời tiết và hoạt động khác nhau. Nó không chỉ được dùng để chống lại gió lạnh mà còn thường được thiết kế để chống mưa nhẹ, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời, thể thao, hay chỉ đơn giản là trang phục thường ngày khi thời tiết thay đổi.

Biểu tượng của sự tiện lợi và phong cách thể thao

Chiếc áo khoác gió được ưa chuộng rộng rãi bởi những người yêu thích du lịch bụi, đi bộ đường dài, chạy bộ và các vận động viên do tính chất nhẹ, dễ gấp gọn và khả năng bảo vệ hiệu quả. Nó đã trở thành một biểu tượng của phong cách thể thao, năng động và tiện lợi, thường xuất hiện trong các bộ sưu tập thời trang dạo phố và trang phục dã ngoại.