(Top Banner Ad)
raincoat
A2
danh từ A2 Thời trang, Thời tiết

raincoat

UK: /ˈreɪnkəʊt/ • US: /ˈreɪnkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo mưa áo tơi (ít dùng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long loose coat worn to protect the wearer from the rain.

Vietnamese Meaning

Áo mưa (loại áo khoác dài và rộng mặc để bảo vệ người mặc khỏi mưa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her raincoat before going out in the rain."

    "Cô ấy mặc áo mưa trước khi ra ngoài trời mưa."

  • "He wore a raincoat and boots to protect himself from the storm."

    "Anh ấy mặc áo mưa và đi ủng để bảo vệ bản thân khỏi cơn bão."

  • "Remember to bring your raincoat; it might rain later."

    "Nhớ mang áo mưa theo nhé; có thể trời sẽ mưa đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Noun coat áo khoác, lớp phủ
Verb coat khoác, phủ một lớp
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Noun rainwear quần áo đi mưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*regną
Old English
regn
Frankish
*kotta
Old French
cote
English (19th C.)
raincoat

Nguồn gốc của 'Raincoat'

Từ 'raincoat' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, được tạo thành từ hai thành phần: 'rain' (mưa) và 'coat' (áo khoác). 'Rain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regn', trong khi 'coat' đến từ tiếng Pháp cổ 'cote'. Sự kết hợp này đã tạo ra một cái tên hoàn hảo để mô tả chức năng của nó: một chiếc áo khoác để che chắn khỏi mưa.

Usage Note

Từ 'raincoat' thường chỉ loại áo khoác chống nước, có thể có mũ hoặc không, dùng để mặc khi trời mưa. Khác với 'umbrella' (ô) là vật dụng cầm tay, 'raincoat' được mặc lên người để bảo vệ toàn thân. 'Rain jacket' là một loại áo mưa ngắn hơn, thường đến hông, phổ biến trong các hoạt động thể thao ngoài trời.

Prepositions

in with

'in' (in a raincoat): chỉ trạng thái đang mặc áo mưa. 'with' (with a raincoat): mang nghĩa 'có' hoặc 'sử dụng' áo mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raincoat
  • waterproof a waterproof raincoat
    (áo mưa chống thấm nước)
  • lightweight a lightweight raincoat
    (áo mưa nhẹ)
  • stylish a stylish raincoat
    (áo mưa sành điệu)
  • yellow a yellow raincoat
    (áo mưa màu vàng)
Verb + raincoat
  • wear wear a raincoat
    (mặc áo mưa)
  • put on put on a raincoat
    (mặc áo mưa vào)
  • take off take off a raincoat
    (cởi áo mưa ra)
  • zip up zip up your raincoat
    (kéo khóa áo mưa lên)
Noun + raincoat (type/purpose)
  • disposable a disposable raincoat
    (áo mưa dùng một lần)
  • children's a children's raincoat
    (áo mưa trẻ em)

Idioms

  • to wear a raincoat

    mặc áo mưa

    "It's raining heavily, so you should wear a raincoat."

    (Trời mưa lớn, vì vậy bạn nên mặc áo mưa.)

  • to put on a raincoat

    mặc áo mưa vào

    "Before leaving, she put on a raincoat."

    (Trước khi rời đi, cô ấy đã mặc áo mưa vào.)

  • to take off a raincoat

    cởi áo mưa ra

    "When he got inside, he took off his wet raincoat."

    (Khi vào trong, anh ấy đã cởi chiếc áo mưa ướt của mình ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raincoat

danh từ
Lật mặt

Áo mưa (loại áo khoác dài và rộng mặc để bảo vệ người mặc khỏi mưa).

"She put on her raincoat before going out in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been wearing her raincoat for two hours by the time the rain stops.
Cô ấy sẽ đã mặc áo mưa được hai tiếng đồng hồ vào thời điểm trời tạnh mưa.
Phủ định
They won't have been selling raincoats for very long before the storm hits.
Họ sẽ chưa bán áo mưa được lâu trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will you have been needing a raincoat all day tomorrow if the forecast is correct?
Liệu bạn có cần áo mưa cả ngày mai không nếu dự báo thời tiết chính xác?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new raincoat tomorrow because it will rain.
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo mưa mới vào ngày mai vì trời sẽ mưa.
Phủ định
They are not going to wear their raincoats if the weather is sunny.
Họ sẽ không mặc áo mưa nếu thời tiết nắng.
Nghi vấn
Will you need a raincoat when you go camping next week?
Bạn có cần áo mưa khi đi cắm trại vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raincoat".

Người tiên phong - Charles Macintosh

Năm 1823, nhà hóa học người Scotland Charles Macintosh đã phát minh ra quy trình sản xuất vải không thấm nước bằng cách kẹp một lớp cao su giữa hai mảnh vải. Phát minh này đã dẫn đến sự ra đời của chiếc áo mưa hiện đại đầu tiên. Những chiếc áo khoác này được gọi là 'mackintosh' theo tên ông và vẫn là một biểu tượng về khả năng bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.

Áo mưa Trench Coat trong văn hóa

Trench coat (áo khoác măng tô) là một loại áo mưa đặc biệt, ban đầu được thiết kế cho quân đội Anh trong Thế chiến thứ nhất. Nó đã phát triển thành một biểu tượng thời trang cổ điển và thanh lịch, thường xuất hiện trong phim ảnh và được biết đến với vẻ ngoài tinh tế cùng chức năng bảo vệ vượt trội.