raincoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo mưa (loại áo khoác dài và rộng mặc để bảo vệ người mặc khỏi mưa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put on her raincoat before going out in the rain."
"Cô ấy mặc áo mưa trước khi ra ngoài trời mưa."
-
"He wore a raincoat and boots to protect himself from the storm."
"Anh ấy mặc áo mưa và đi ủng để bảo vệ bản thân khỏi cơn bão."
-
"Remember to bring your raincoat; it might rain later."
"Nhớ mang áo mưa theo nhé; có thể trời sẽ mưa đấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'raincoat' thường chỉ loại áo khoác chống nước, có thể có mũ hoặc không, dùng để mặc khi trời mưa. Khác với 'umbrella' (ô) là vật dụng cầm tay, 'raincoat' được mặc lên người để bảo vệ toàn thân. 'Rain jacket' là một loại áo mưa ngắn hơn, thường đến hông, phổ biến trong các hoạt động thể thao ngoài trời.
Prepositions
'in' (in a raincoat): chỉ trạng thái đang mặc áo mưa. 'with' (with a raincoat): mang nghĩa 'có' hoặc 'sử dụng' áo mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
waterproof a waterproof raincoat (áo mưa chống thấm nước)
-
lightweight a lightweight raincoat (áo mưa nhẹ)
-
stylish a stylish raincoat (áo mưa sành điệu)
-
yellow a yellow raincoat (áo mưa màu vàng)
-
wear wear a raincoat (mặc áo mưa)
-
put on put on a raincoat (mặc áo mưa vào)
-
take off take off a raincoat (cởi áo mưa ra)
-
zip up zip up your raincoat (kéo khóa áo mưa lên)
-
disposable a disposable raincoat (áo mưa dùng một lần)
-
children's a children's raincoat (áo mưa trẻ em)
Idioms
-
to wear a raincoat
mặc áo mưa
"It's raining heavily, so you should wear a raincoat."
(Trời mưa lớn, vì vậy bạn nên mặc áo mưa.)
-
to put on a raincoat
mặc áo mưa vào
"Before leaving, she put on a raincoat."
(Trước khi rời đi, cô ấy đã mặc áo mưa vào.)
-
to take off a raincoat
cởi áo mưa ra
"When he got inside, he took off his wet raincoat."
(Khi vào trong, anh ấy đã cởi chiếc áo mưa ướt của mình ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raincoat
danh từÁo mưa (loại áo khoác dài và rộng mặc để bảo vệ người mặc khỏi mưa).
"She put on her raincoat before going out in the rain."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been wearing her raincoat for two hours by the time the rain stops. |
Cô ấy sẽ đã mặc áo mưa được hai tiếng đồng hồ vào thời điểm trời tạnh mưa. |
| Phủ định | They won't have been selling raincoats for very long before the storm hits. |
Họ sẽ chưa bán áo mưa được lâu trước khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will you have been needing a raincoat all day tomorrow if the forecast is correct? |
Liệu bạn có cần áo mưa cả ngày mai không nếu dự báo thời tiết chính xác? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy a new raincoat tomorrow because it will rain. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo mưa mới vào ngày mai vì trời sẽ mưa. |
| Phủ định | They are not going to wear their raincoats if the weather is sunny. |
Họ sẽ không mặc áo mưa nếu thời tiết nắng. |
| Nghi vấn | Will you need a raincoat when you go camping next week? |
Bạn có cần áo mưa khi đi cắm trại vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raincoat".
