(Top Banner Ad)
capstan
B2
noun B2 Hàng hải

capstan

UK: /ˈkæpstən/ • US: /ˈkæpstən/

Nghĩa tiếng Việt

máy tời đứng tời neo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating machine with a vertical axis, used for winding ropes or cables, typically on ships.

Vietnamese Meaning

Một máy quay có trục thẳng đứng, được sử dụng để quấn dây thừng hoặc cáp, thường thấy trên tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors used the capstan to raise the anchor."

    "Các thủy thủ đã sử dụng capstan để kéo neo lên."

  • "They heaved around the capstan with a will."

    "Họ hăng hái quay capstan."

  • "The anchor cable was wound tightly around the capstan."

    "Dây cáp neo được quấn chặt quanh capstan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capstan Cái tời đứng, ròng rọc quay dọc (dùng trên tàu thuyền)
Noun capstan bar Tay quay tời (thanh gỗ dùng để quay tời thủ công)
Verb (rare) to capstan Kéo hoặc nhấc lên bằng tời đứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
cabestan
Middle French
capstan
English (14th Century)
capstan

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'capstan' xuất phát từ tiếng Pháp cổ (Middle French) và trước đó là tiếng Occitan (Old Provençal) 'cabestan'. Từ này có lẽ được hình thành từ gốc 'cap' (nghĩa là đầu) hoặc 'cabo' (nghĩa là dây thừng), phản ánh chức năng của nó là một thiết bị quay tròn để quấn dây thừng hoặc dây cáp.

Usage Note

Capstan thường được sử dụng để neo đậu tàu, kéo các vật nặng lên hoặc xuống tàu. Nó khác với winch (tời) ở chỗ trục quay của capstan thẳng đứng, còn trục quay của winch nằm ngang. Capstan hoạt động bằng cách người dùng quấn dây quanh trống của nó và tác dụng lực để quay trống, kéo dây.

Prepositions

on around

on: Chỉ vị trí 'on the capstan' (trên capstan). around: Chỉ sự quấn 'rope around the capstan' (dây thừng quanh capstan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Capstan (Hành động)
  • turn turn the capstan
    (Quay cái tời đứng (để kéo dây))
  • haul haul the cable on the capstan
    (Kéo cáp bằng tời)
  • man man the capstan
    (Bố trí người vận hành cái tời)
Adjective + Capstan (Loại tời)
  • electric electric capstan
    (Tời điện)
  • steam steam capstan
    (Tời hơi nước)
  • manual manual capstan
    (Tời thủ công)
Capstan + Noun (Bộ phận/Ứng dụng)
  • head capstan head
    (Đầu tời, đỉnh tời)
  • lathe capstan lathe
    (Máy tiện rơ-vôn-ve (có tháp công cụ xoay))

Idioms

  • at the capstan

    Sẵn sàng hoạt động/đang neo đậu (chỉ sự sẵn sàng của thủy thủ đoàn ở vị trí tời)

    "The crew was ordered to be at the capstan early in the morning."

    (Thủy thủ đoàn được lệnh phải túc trực ở tời từ sáng sớm.)

  • to get a purchase on the capstan

    Tận dụng lực/lợi thế đòn bẩy của tời (ám chỉ việc cần thiết bị hoặc sự hỗ trợ để thực hiện một nhiệm vụ nặng nhọc)

    "We need more men to get a proper purchase on the capstan and raise the anchor."

    (Chúng ta cần thêm người để có lực đòn bẩy tốt hơn trên tời và nhổ neo lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capstan

noun
Lật mặt

Một máy quay có trục thẳng đứng, được sử dụng để quấn dây thừng hoặc cáp, thường thấy trên tàu.

"The sailors used the capstan to raise the anchor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capstan".

Tời đứng và Hải ca (Sea Shanties)

Trong lịch sử hàng hải, việc vận hành tời đứng (capstan) là một công việc cực kỳ nặng nhọc, đòi hỏi sự đồng bộ của nhiều thủy thủ. Để giữ nhịp độ làm việc và giảm bớt sự đơn điệu, các thủy thủ thường hát những bài 'Hải ca' (Sea Shanties). Nhiều bài hát nổi tiếng đã được sáng tác riêng để phù hợp với nhịp quay của tời.

Sự Phát triển Cơ khí

Ban đầu, tời đứng hoàn toàn được vận hành bằng sức người (manual capstan). Đến thế kỷ 19, với sự ra đời của tàu hơi nước, tời đứng đã được cơ giới hóa thành tời hơi nước (steam capstan) và sau đó là tời điện (electric capstan), giúp giảm đáng kể sức lao động trên tàu thuyền hiện đại.