(Top Banner Ad)
wine goblet
B2
noun B2 Ẩm thực, Văn hóa

wine goblet

UK: /waɪn ˈɡɒblɪt/ • US: /waɪn ˈɡɑːblət/

Nghĩa tiếng Việt

ly rượu (có chân, kiểu dáng cầu kỳ) cốc rượu (có chân, kiểu dáng cầu kỳ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stemmed glass, typically ornate and often made of crystal, used for drinking wine.

Vietnamese Meaning

Một loại ly có chân, thường được trang trí công phu và thường làm bằng pha lê, được sử dụng để uống rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride and groom raised their wine goblets in a toast."

    "Cô dâu và chú rể nâng những chiếc ly rượu của họ để chúc mừng."

  • "The king drank deeply from his wine goblet."

    "Nhà vua uống một ngụm lớn từ chiếc ly rượu của mình."

  • "The crystal wine goblets shimmered in the candlelight."

    "Những chiếc ly rượu pha lê lấp lánh dưới ánh nến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu
Noun goblet cốc có chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wyngoblet
English
wine goblet

Nguồn gốc của 'wine goblet'

Từ 'wine goblet' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'wine' (rượu) và 'goblet' (cốc có chân). 'Goblet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gobelet', có nghĩa là 'cốc nhỏ'. Vì vậy, 'wine goblet' đơn giản chỉ là một chiếc cốc được thiết kế đặc biệt để uống rượu.

Usage Note

Goblet thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với 'wine glass' thông thường. 'Wine glass' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều kiểu ly khác nhau, trong khi 'wine goblet' ám chỉ một loại ly cụ thể có chân và thường có thiết kế cầu kỳ. Việc sử dụng 'wine goblet' thường gợi nhớ đến các dịp đặc biệt hoặc bối cảnh lịch sử.

Prepositions

in with

'In' thường dùng để chỉ chất lỏng chứa bên trong: 'The wine sparkled *in* the goblet.' 'With' thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống liên quan đến goblet: 'She toasted *with* her wine goblet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine goblet
  • crystal crystal wine goblet
    (cốc rượu pha lê)
  • elegant elegant wine goblet
    (cốc rượu trang nhã)
  • empty empty wine goblet
    (cốc rượu trống rỗng)
Verb + wine goblet
  • raise raise a wine goblet
    (nâng cốc rượu)
  • sip sip from a wine goblet
    (nhấp một ngụm từ cốc rượu)
  • fill fill a wine goblet
    (rót đầy cốc rượu)

Idioms

  • To drink from the cup of life

    Tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.

    "She drank deeply from the cup of life, embracing every opportunity."

    (Cô ấy tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn, nắm bắt mọi cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine goblet

noun
Lật mặt

Một loại ly có chân, thường được trang trí công phu và thường làm bằng pha lê, được sử dụng để uống rượu.

"The bride and groom raised their wine goblets in a toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is filling the wine goblet with champagne.
Cô ấy đang rót sâm panh vào chiếc ly rượu vang.
Phủ định
They are not using a wine goblet for the beer tasting.
Họ không sử dụng ly rượu vang cho buổi thử bia.
Nghi vấn
Is he polishing the wine goblet before the guests arrive?
Anh ấy đang đánh bóng ly rượu vang trước khi khách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine goblet".

Nghi thức uống rượu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nâng cốc rượu và chúc mừng (a toast) là một nghi thức quan trọng trong các bữa tiệc và sự kiện đặc biệt. Người ta thường nâng cốc để bày tỏ lòng biết ơn, chúc mừng thành công, hoặc tưởng nhớ những người đã khuất.

Loại rượu và loại cốc

Các loại rượu khác nhau thường được phục vụ trong các loại cốc rượu khác nhau để tối ưu hóa hương vị và trải nghiệm thưởng thức. Ví dụ, rượu vang đỏ thường được phục vụ trong cốc lớn hơn để cho phép rượu thở, trong khi rượu vang trắng thường được phục vụ trong cốc nhỏ hơn để giữ cho rượu lạnh.