wine pairing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art and science of matching food dishes with wines to enhance the dining experience.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật và khoa học kết hợp các món ăn với các loại rượu vang để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers a five-course meal with wine pairing."
"Nhà hàng cung cấp bữa ăn năm món kèm theo sự kết hợp rượu vang."
-
"Learning about wine pairing can significantly improve your culinary experiences."
"Học về cách kết hợp rượu vang có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm ẩm thực của bạn."
-
"The sommelier recommended a wine pairing that perfectly complemented the dessert."
"Chuyên gia thử rượu đã gợi ý một sự kết hợp rượu vang hoàn toàn phù hợp với món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wine | rượu vang |
| Verb | to wine (and dine) | chiêu đãi bằng rượu vang và đồ ăn ngon |
| Noun | winery | nhà máy rượu, hầm rượu |
| Noun | winemaker | nhà sản xuất rượu |
| Noun | pair | cặp, đôi (hai vật đi cùng nhau) |
| Verb | to pair | ghép đôi, kết hợp |
| Adjective | paired | được ghép đôi, được kết hợp |
| Noun | pairing | sự kết hợp, sự ghép đôi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wine pairing không chỉ đơn thuần là ăn món gì uống rượu gì, mà là sự kết hợp hài hòa giữa hương vị, cấu trúc của rượu và món ăn. Mục đích là tạo ra một trải nghiệm ẩm thực cân bằng và thú vị, trong đó rượu và món ăn bổ sung, làm nổi bật lẫn nhau, thay vì lấn át nhau. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về các loại rượu vang, hương vị món ăn, và cách chúng tương tác với nhau.
Prepositions
with: Kết hợp rượu vang *với* món ăn cụ thể. Ví dụ: "This wine pairing with seafood is excellent." (Sự kết hợp rượu vang này với hải sản thật tuyệt vời).
for: Đề xuất rượu vang *cho* một loại món ăn nói chung. Ví dụ: "What's a good wine pairing for spicy food?" (Loại rượu vang nào kết hợp tốt với đồ ăn cay?)
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect wine pairing (sự kết hợp rượu vang hoàn hảo)
-
ideal ideal wine pairing (sự kết hợp rượu vang lý tưởng)
-
excellent excellent wine pairing (sự kết hợp rượu vang xuất sắc)
-
classic classic wine pairing (sự kết hợp rượu vang kinh điển)
-
recommend recommend a wine pairing (gợi ý một sự kết hợp rượu vang)
-
find find the right wine pairing (tìm ra sự kết hợp rượu vang phù hợp)
-
enjoy enjoy a wine pairing (thưởng thức sự kết hợp rượu vang)
-
master master the art of wine pairing (làm chủ nghệ thuật kết hợp rượu vang)
-
the art of the art of wine pairing (nghệ thuật kết hợp rượu vang)
-
a guide to a guide to wine pairing (cẩm nang hướng dẫn kết hợp rượu vang)
Idioms
-
the art of wine pairing
Nghệ thuật chọn rượu vang phù hợp với món ăn để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
"Many chefs dedicate years to mastering the art of wine pairing for their menus."
(Nhiều đầu bếp dành nhiều năm để làm chủ nghệ thuật kết hợp rượu vang cho thực đơn của họ.)
-
find the perfect wine pairing
Tìm được sự kết hợp rượu vang và món ăn mang lại hương vị hài hòa và tuyệt vời nhất.
"She spent hours researching to find the perfect wine pairing for her special dinner party."
(Cô ấy đã dành hàng giờ nghiên cứu để tìm ra sự kết hợp rượu vang hoàn hảo cho bữa tiệc tối đặc biệt của mình.)
-
a challenging wine pairing
Một sự kết hợp rượu vang khó khăn, đòi hỏi kiến thức hoặc sự sáng tạo để tìm ra sự phù hợp.
"Goat cheese often presents a challenging wine pairing, but a crisp Sauvignon Blanc can work wonders."
(Phô mai dê thường là một sự kết hợp rượu vang đầy thách thức, nhưng một chai Sauvignon Blanc khô và thanh mát có thể tạo ra điều kỳ diệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wine pairing
NounNghệ thuật và khoa học kết hợp các món ăn với các loại rượu vang để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
"The restaurant offers a five-course meal with wine pairing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine pairing".
