(Top Banner Ad)
wine pairing
B2
Noun B2 Ẩm thực, Văn hóa

wine pairing

UK: /waɪn ˈpeərɪŋ/ • US: /waɪn ˈpeərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp rượu vang kết hợp rượu và món ăn phối hợp rượu vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and science of matching food dishes with wines to enhance the dining experience.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và khoa học kết hợp các món ăn với các loại rượu vang để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a five-course meal with wine pairing."

    "Nhà hàng cung cấp bữa ăn năm món kèm theo sự kết hợp rượu vang."

  • "Learning about wine pairing can significantly improve your culinary experiences."

    "Học về cách kết hợp rượu vang có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm ẩm thực của bạn."

  • "The sommelier recommended a wine pairing that perfectly complemented the dessert."

    "Chuyên gia thử rượu đã gợi ý một sự kết hợp rượu vang hoàn toàn phù hợp với món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Verb to wine (and dine) chiêu đãi bằng rượu vang và đồ ăn ngon
Noun winery nhà máy rượu, hầm rượu
Noun winemaker nhà sản xuất rượu
Noun pair cặp, đôi (hai vật đi cùng nhau)
Verb to pair ghép đôi, kết hợp
Adjective paired được ghép đôi, được kết hợp
Noun pairing sự kết hợp, sự ghép đôi

Synonyms

food and wine matching (kết hợp đồ ăn và rượu vang)wine and food harmony (sự hòa hợp giữa rượu và đồ ăn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wei-
Proto-Semitic (loan)
*waynu
Ancient Greek
oinos
Latin
vinum
Old English
win
Middle English
win
Modern English (Wine)
wine
Latin
par
Old French
paire
Middle English
paire
Modern English (Pair)
pair
Modern English (Pairing)
pairing
Modern English (Compound)
wine pairing (c. 20th Century)

Nguồn gốc cổ xưa của 'Wine'

Từ 'wine' (rượu vang) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Ấn-Âu và Semitic cổ đại. Nó đã du hành qua tiếng Hy Lạp 'oinos', tiếng Latin 'vinum' trước khi đến tiếng Anh cổ thành 'win'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của rượu vang trong văn hóa loài người qua hàng thiên niên kỷ.

Sự ra đời của 'Pairing' trong ẩm thực

Trong khi 'pair' (ghép đôi) đã có từ lâu, ý tưởng 'wine pairing' (kết hợp rượu vang) như một thuật ngữ ẩm thực chuyên nghiệp tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi người ta bắt đầu khám phá cách hương vị của rượu vang có thể tương tác và nâng cao hương vị của món ăn, trở thành một nghệ thuật trong ẩm thực phương Tây vào thế kỷ 20.

Usage Note

Wine pairing không chỉ đơn thuần là ăn món gì uống rượu gì, mà là sự kết hợp hài hòa giữa hương vị, cấu trúc của rượu và món ăn. Mục đích là tạo ra một trải nghiệm ẩm thực cân bằng và thú vị, trong đó rượu và món ăn bổ sung, làm nổi bật lẫn nhau, thay vì lấn át nhau. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về các loại rượu vang, hương vị món ăn, và cách chúng tương tác với nhau.

Prepositions

with for

with: Kết hợp rượu vang *với* món ăn cụ thể. Ví dụ: "This wine pairing with seafood is excellent." (Sự kết hợp rượu vang này với hải sản thật tuyệt vời).
for: Đề xuất rượu vang *cho* một loại món ăn nói chung. Ví dụ: "What's a good wine pairing for spicy food?" (Loại rượu vang nào kết hợp tốt với đồ ăn cay?)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine pairing
  • perfect perfect wine pairing
    (sự kết hợp rượu vang hoàn hảo)
  • ideal ideal wine pairing
    (sự kết hợp rượu vang lý tưởng)
  • excellent excellent wine pairing
    (sự kết hợp rượu vang xuất sắc)
  • classic classic wine pairing
    (sự kết hợp rượu vang kinh điển)
Verb + wine pairing
  • recommend recommend a wine pairing
    (gợi ý một sự kết hợp rượu vang)
  • find find the right wine pairing
    (tìm ra sự kết hợp rượu vang phù hợp)
  • enjoy enjoy a wine pairing
    (thưởng thức sự kết hợp rượu vang)
  • master master the art of wine pairing
    (làm chủ nghệ thuật kết hợp rượu vang)
Noun + wine pairing
  • the art of the art of wine pairing
    (nghệ thuật kết hợp rượu vang)
  • a guide to a guide to wine pairing
    (cẩm nang hướng dẫn kết hợp rượu vang)

Idioms

  • the art of wine pairing

    Nghệ thuật chọn rượu vang phù hợp với món ăn để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

    "Many chefs dedicate years to mastering the art of wine pairing for their menus."

    (Nhiều đầu bếp dành nhiều năm để làm chủ nghệ thuật kết hợp rượu vang cho thực đơn của họ.)

  • find the perfect wine pairing

    Tìm được sự kết hợp rượu vang và món ăn mang lại hương vị hài hòa và tuyệt vời nhất.

    "She spent hours researching to find the perfect wine pairing for her special dinner party."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ nghiên cứu để tìm ra sự kết hợp rượu vang hoàn hảo cho bữa tiệc tối đặc biệt của mình.)

  • a challenging wine pairing

    Một sự kết hợp rượu vang khó khăn, đòi hỏi kiến thức hoặc sự sáng tạo để tìm ra sự phù hợp.

    "Goat cheese often presents a challenging wine pairing, but a crisp Sauvignon Blanc can work wonders."

    (Phô mai dê thường là một sự kết hợp rượu vang đầy thách thức, nhưng một chai Sauvignon Blanc khô và thanh mát có thể tạo ra điều kỳ diệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine pairing

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật và khoa học kết hợp các món ăn với các loại rượu vang để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

"The restaurant offers a five-course meal with wine pairing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine pairing".

Nâng tầm trải nghiệm ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ẩm thực cao cấp, 'wine pairing' không chỉ là việc chọn một loại rượu ngon, mà là cả một nghệ thuật nhằm tăng cường hương vị của cả món ăn và rượu vang. Một sự kết hợp tinh tế có thể biến một bữa ăn đơn giản thành một trải nghiệm đáng nhớ, làm nổi bật các tầng hương vị phức tạp của cả hai.

Vai trò của Sommelier

Tại các nhà hàng sang trọng, 'sommelier' (chuyên gia rượu vang) là người chịu trách nhiệm chính trong việc tư vấn 'wine pairing'. Họ có kiến thức sâu rộng về các loại rượu, vùng sản xuất, và cách chúng tương tác với các nguyên liệu khác nhau. Sommelier giúp thực khách chọn ra loại rượu phù hợp nhất với món ăn của mình, đảm bảo một bữa ăn hài hòa và trọn vẹn.