winged horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical horse with wings.
Vietnamese Meaning
Một con ngựa thần thoại có cánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pegasus, the winged horse, is a symbol of inspiration and poetic genius."
"Pegasus, con ngựa có cánh, là biểu tượng của nguồn cảm hứng và thiên tài thơ ca."
-
"The painting depicted a winged horse soaring through the clouds."
"Bức tranh miêu tả một con ngựa có cánh bay vút qua những đám mây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'winged horse' thường liên quan đến các sinh vật thần thoại, đặc biệt là Pegasus trong thần thoại Hy Lạp. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, sức mạnh, và khả năng vượt qua những giới hạn thông thường. So với các từ đồng nghĩa như 'flying horse', 'winged horse' mang tính chất văn học và thần thoại cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic a majestic winged horse (một chú ngựa có cánh hùng vĩ)
-
mythical a mythical winged horse (một chú ngựa có cánh thần thoại)
-
legendary a legendary winged horse (một chú ngựa có cánh huyền thoại)
-
ride ride a winged horse (cưỡi một con ngựa có cánh)
-
tame tame a winged horse (thuần hóa một con ngựa có cánh)
-
fly on fly on a winged horse (bay trên một con ngựa có cánh)
Idioms
-
the winged horse of inspiration
ngựa có cánh của nguồn cảm hứng (ám chỉ nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào, thường trong nghệ thuật)
"Writers often seek the winged horse of inspiration to overcome writer's block."
(Các nhà văn thường tìm kiếm 'ngựa có cánh của nguồn cảm hứng' để vượt qua tình trạng bế tắc trong viết lách.)
-
to ride a winged horse
cưỡi ngựa có cánh (ám chỉ việc bay bổng trong trí tưởng tượng, đạt được thành tựu lớn hoặc có cảm hứng mạnh mẽ)
"With her new idea, she felt like she was riding a winged horse, full of creative energy."
(Với ý tưởng mới, cô ấy cảm thấy như đang 'cưỡi ngựa có cánh', tràn đầy năng lượng sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winged horse
nounMột con ngựa thần thoại có cánh.
"Pegasus, the winged horse, is a symbol of inspiration and poetic genius."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the children arrived, the artist had already painted a stunning mural of a winged horse. |
Vào thời điểm bọn trẻ đến, nghệ sĩ đã vẽ xong một bức tranh tường tuyệt đẹp về một con ngựa có cánh. |
| Phủ định | She had not seen a winged horse before she visited that magical forest. |
Cô ấy chưa từng nhìn thấy một con ngựa có cánh trước khi cô ấy đến khu rừng kỳ diệu đó. |
| Nghi vấn | Had anyone ever ridden a winged horse before the legendary hero? |
Đã ai từng cưỡi một con ngựa có cánh trước người anh hùng huyền thoại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winged horse".
