(Top Banner Ad)
winged horse
B1
noun B1 Thần thoại, Văn học

winged horse

Nghĩa tiếng Việt

ngựa có cánh thiên mã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical horse with wings.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa thần thoại có cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pegasus, the winged horse, is a symbol of inspiration and poetic genius."

    "Pegasus, con ngựa có cánh, là biểu tượng của nguồn cảm hứng và thiên tài thơ ca."

  • "The painting depicted a winged horse soaring through the clouds."

    "Bức tranh miêu tả một con ngựa có cánh bay vút qua những đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wing cánh
Adjective winged có cánh
Adjective wingless không có cánh
Noun horse ngựa
Adjective horsy giống ngựa; yêu ngựa
Proper Noun Pegasus Pegasus (tên riêng của chú ngựa có cánh nổi tiếng nhất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wengan
Old English
wenge
Proto-Germanic
*hurssaz
Old English
hors
English (compound)
winged horse

Nguồn gốc Pegasus

Cụm từ 'winged horse' (ngựa có cánh) thường gợi nhớ đến Pegasus, chú ngựa thần thoại nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp. Pegasus được sinh ra từ cái cổ của Medusa khi cô bị Perseus chặt đầu. Đây là một sinh vật thuần khiết, biểu tượng của sự bay bổng và nguồn cảm hứng, thường được gắn liền với các vị thần và anh hùng.

Usage Note

Cụm từ 'winged horse' thường liên quan đến các sinh vật thần thoại, đặc biệt là Pegasus trong thần thoại Hy Lạp. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, sức mạnh, và khả năng vượt qua những giới hạn thông thường. So với các từ đồng nghĩa như 'flying horse', 'winged horse' mang tính chất văn học và thần thoại cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winged horse
  • majestic a majestic winged horse
    (một chú ngựa có cánh hùng vĩ)
  • mythical a mythical winged horse
    (một chú ngựa có cánh thần thoại)
  • legendary a legendary winged horse
    (một chú ngựa có cánh huyền thoại)
Verb + winged horse
  • ride ride a winged horse
    (cưỡi một con ngựa có cánh)
  • tame tame a winged horse
    (thuần hóa một con ngựa có cánh)
  • fly on fly on a winged horse
    (bay trên một con ngựa có cánh)

Idioms

  • the winged horse of inspiration

    ngựa có cánh của nguồn cảm hứng (ám chỉ nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào, thường trong nghệ thuật)

    "Writers often seek the winged horse of inspiration to overcome writer's block."

    (Các nhà văn thường tìm kiếm 'ngựa có cánh của nguồn cảm hứng' để vượt qua tình trạng bế tắc trong viết lách.)

  • to ride a winged horse

    cưỡi ngựa có cánh (ám chỉ việc bay bổng trong trí tưởng tượng, đạt được thành tựu lớn hoặc có cảm hứng mạnh mẽ)

    "With her new idea, she felt like she was riding a winged horse, full of creative energy."

    (Với ý tưởng mới, cô ấy cảm thấy như đang 'cưỡi ngựa có cánh', tràn đầy năng lượng sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winged horse

noun
Lật mặt

Một con ngựa thần thoại có cánh.

"Pegasus, the winged horse, is a symbol of inspiration and poetic genius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children arrived, the artist had already painted a stunning mural of a winged horse.
Vào thời điểm bọn trẻ đến, nghệ sĩ đã vẽ xong một bức tranh tường tuyệt đẹp về một con ngựa có cánh.
Phủ định
She had not seen a winged horse before she visited that magical forest.
Cô ấy chưa từng nhìn thấy một con ngựa có cánh trước khi cô ấy đến khu rừng kỳ diệu đó.
Nghi vấn
Had anyone ever ridden a winged horse before the legendary hero?
Đã ai từng cưỡi một con ngựa có cánh trước người anh hùng huyền thoại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winged horse".

Pegasus trong Thần thoại Hy Lạp

Pegasus là chú ngựa có cánh nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp. Nó được sinh ra từ máu của Medusa và là bạn đồng hành của anh hùng Bellerophon. Pegasus còn nổi tiếng vì đã tạo ra suối Hippocrene trên núi Helicon bằng cách dậm móng, dòng suối này được coi là nguồn cảm hứng cho các nhà thơ.

Biểu tượng của Cảm hứng và Nghệ thuật

'Ngựa có cánh' hay Pegasus đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho nguồn cảm hứng, đặc biệt là trong thơ ca, nghệ thuật và sự sáng tạo. Nó tượng trưng cho trí tưởng tượng bay bổng, sự tự do, tốc độ và khả năng vượt qua giới hạn của thế giới trần tục. Nhiều logo, biểu tượng và giải thưởng nghệ thuật đã sử dụng hình ảnh Pegasus.