flying horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con ngựa thần thoại có cánh, điển hình là Pegasus từ thần thoại Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting depicted a flying horse soaring through the clouds."
"Bức tranh mô tả một con ngựa có cánh bay vút qua những đám mây."
-
"He dreams of riding a flying horse to escape his troubles."
"Anh ấy mơ ước được cưỡi một con ngựa có cánh để thoát khỏi những rắc rối của mình."
-
"The flying horse is a common symbol in fantasy literature."
"Ngựa có cánh là một biểu tượng phổ biến trong văn học giả tưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sinh vật tưởng tượng, những điều phi thực tế, hoặc những ước mơ, hoài bão lớn lao. Pegasus thường tượng trưng cho trí tuệ, cảm hứng thơ ca và sự bay bổng trong nghệ thuật. Nó thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và phim ảnh như một biểu tượng của sự tự do và khả năng vượt qua giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical a mythical flying horse (một con ngựa bay thần thoại)
-
legendary a legendary flying horse (một con ngựa bay trong truyền thuyết)
-
magnificent a magnificent flying horse (một con ngựa bay hùng vĩ/tráng lệ)
-
ride ride a flying horse (cưỡi một con ngựa bay)
-
envision envision a flying horse (tưởng tượng/hình dung một con ngựa bay)
-
spot spot a flying horse (phát hiện một con ngựa bay)
Idioms
-
as if on a flying horse
như thể trên lưng ngựa bay (ám chỉ di chuyển nhanh chóng, bất ngờ, hoặc thoát hiểm thần kỳ)
"He appeared at the meeting as if on a flying horse, right when everyone thought he wouldn't make it."
(Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp như thể trên lưng ngựa bay, đúng lúc mọi người nghĩ anh ấy sẽ không tới kịp.)
-
dream of a flying horse
mơ về một con ngựa bay (ám chỉ những khát vọng, ước mơ cao đẹp nhưng có vẻ xa vời, hoặc sự tưởng tượng phong phú)
"Children often dream of a flying horse, symbolizing their boundless imagination."
(Trẻ em thường mơ về một con ngựa bay, biểu tượng cho trí tưởng tượng không giới hạn của chúng.)
-
the legend of the flying horse
truyền thuyết về ngựa bay (cụm từ dùng để chỉ những câu chuyện cổ tích, thần thoại có nhân vật ngựa bay)
"Many cultures have their own version of the legend of the flying horse."
(Nhiều nền văn hóa có phiên bản riêng của truyền thuyết về ngựa bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flying horse
Noun PhraseMột con ngựa thần thoại có cánh, điển hình là Pegasus từ thần thoại Hy Lạp.
"The painting depicted a flying horse soaring through the clouds."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight saw a flying horse in his dream last night. |
Hiệp sĩ đã nhìn thấy một con ngựa bay trong giấc mơ của anh ấy đêm qua. |
| Phủ định | I didn't believe the story about the flying horse until I saw the painting. |
Tôi đã không tin câu chuyện về con ngựa bay cho đến khi tôi nhìn thấy bức tranh. |
| Nghi vấn | Did you see a flying horse when you visited the magical forest? |
Bạn có nhìn thấy con ngựa bay nào khi bạn đến thăm khu rừng kỳ diệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying horse".
