(Top Banner Ad)
flying horse
B1
Noun Phrase B1 Văn học, Thần thoại

flying horse

UK: /ˈflaɪɪŋ hɔːs/ • US: /ˈflaɪɪŋ hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa có cánh Pegasus
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical horse with wings, typically Pegasus from Greek mythology.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa thần thoại có cánh, điển hình là Pegasus từ thần thoại Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted a flying horse soaring through the clouds."

    "Bức tranh mô tả một con ngựa có cánh bay vút qua những đám mây."

  • "He dreams of riding a flying horse to escape his troubles."

    "Anh ấy mơ ước được cưỡi một con ngựa có cánh để thoát khỏi những rắc rối của mình."

  • "The flying horse is a common symbol in fantasy literature."

    "Ngựa có cánh là một biểu tượng phổ biến trong văn học giả tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, di chuyển trong không khí
Noun flight chuyến bay, sự bay lượn
Noun horse con ngựa
Noun rider người cưỡi ngựa
Adjective flying đang bay, có khả năng bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēogan
Old English
hors
Modern English
flying horse

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'flying horse' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ 'fly' (bay) và danh từ 'horse' (ngựa). Nó trực tiếp mô tả một con ngựa có khả năng bay, thường gắn liền với các sinh vật thần thoại hoặc hình ảnh trong tưởng tượng, nổi bật nhất là Pegasus trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sinh vật tưởng tượng, những điều phi thực tế, hoặc những ước mơ, hoài bão lớn lao. Pegasus thường tượng trưng cho trí tuệ, cảm hứng thơ ca và sự bay bổng trong nghệ thuật. Nó thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và phim ảnh như một biểu tượng của sự tự do và khả năng vượt qua giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (flying horse)
  • mythical a mythical flying horse
    (một con ngựa bay thần thoại)
  • legendary a legendary flying horse
    (một con ngựa bay trong truyền thuyết)
  • magnificent a magnificent flying horse
    (một con ngựa bay hùng vĩ/tráng lệ)
Verb + Noun (flying horse)
  • ride ride a flying horse
    (cưỡi một con ngựa bay)
  • envision envision a flying horse
    (tưởng tượng/hình dung một con ngựa bay)
  • spot spot a flying horse
    (phát hiện một con ngựa bay)

Idioms

  • as if on a flying horse

    như thể trên lưng ngựa bay (ám chỉ di chuyển nhanh chóng, bất ngờ, hoặc thoát hiểm thần kỳ)

    "He appeared at the meeting as if on a flying horse, right when everyone thought he wouldn't make it."

    (Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp như thể trên lưng ngựa bay, đúng lúc mọi người nghĩ anh ấy sẽ không tới kịp.)

  • dream of a flying horse

    mơ về một con ngựa bay (ám chỉ những khát vọng, ước mơ cao đẹp nhưng có vẻ xa vời, hoặc sự tưởng tượng phong phú)

    "Children often dream of a flying horse, symbolizing their boundless imagination."

    (Trẻ em thường mơ về một con ngựa bay, biểu tượng cho trí tưởng tượng không giới hạn của chúng.)

  • the legend of the flying horse

    truyền thuyết về ngựa bay (cụm từ dùng để chỉ những câu chuyện cổ tích, thần thoại có nhân vật ngựa bay)

    "Many cultures have their own version of the legend of the flying horse."

    (Nhiều nền văn hóa có phiên bản riêng của truyền thuyết về ngựa bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flying horse

Noun Phrase
Lật mặt

Một con ngựa thần thoại có cánh, điển hình là Pegasus từ thần thoại Hy Lạp.

"The painting depicted a flying horse soaring through the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight saw a flying horse in his dream last night.
Hiệp sĩ đã nhìn thấy một con ngựa bay trong giấc mơ của anh ấy đêm qua.
Phủ định
I didn't believe the story about the flying horse until I saw the painting.
Tôi đã không tin câu chuyện về con ngựa bay cho đến khi tôi nhìn thấy bức tranh.
Nghi vấn
Did you see a flying horse when you visited the magical forest?
Bạn có nhìn thấy con ngựa bay nào khi bạn đến thăm khu rừng kỳ diệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying horse".

Pegasus trong Thần thoại Hy Lạp

Con ngựa bay nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây là Pegasus từ thần thoại Hy Lạp. Pegasus là con ngựa thần có cánh, màu trắng tinh khiết, được sinh ra từ máu của nữ quỷ Medusa và thần biển Poseidon. Nó là bạn đồng hành của nhiều anh hùng, nổi bật nhất là Bellerophon, người đã cưỡi Pegasus để đánh bại quái vật Chimera. Pegasus thường được xem là biểu tượng của thơ ca, nghệ thuật và nguồn cảm hứng bất tận.

Biểu tượng trong Văn hóa hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, 'flying horse' tiếp tục xuất hiện rộng rãi trong logo, phim ảnh, trò chơi điện tử và tác phẩm nghệ thuật. Nó thường được sử dụng như biểu tượng của sự tự do, tốc độ, sức mạnh, sự thanh thoát và trí tưởng tượng không giới hạn. Ví dụ, nó có thể đại diện cho các thương hiệu muốn truyền tải thông điệp về sự đột phá hoặc khả năng vượt trội.