(Top Banner Ad)
winter boots
A2
noun A2 Thời trang

winter boots

UK: /ˈwɪntə buːts/ • US: /ˈwɪntər buːts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng mùa đông giày đi tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Boots designed to protect feet from the cold, snow, and ice of winter.

Vietnamese Meaning

Ủng mùa đông, được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi cái lạnh, tuyết và băng giá của mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new winter boots before the next snowstorm."

    "Tôi cần mua ủng mùa đông mới trước trận bão tuyết tiếp theo."

  • "She wore her winter boots to walk through the snowy streets."

    "Cô ấy đi ủng mùa đông để đi bộ trên những con phố đầy tuyết."

  • "These winter boots are waterproof and insulated."

    "Đôi ủng mùa đông này không thấm nước và được cách nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter Mùa đông
Adjective wintry Thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông
Verb winterize Trang bị hoặc chuẩn bị cho mùa đông (ví dụ: một căn nhà, một chiếc xe)
Noun boot Giày ống, ủng
Verb boot Khởi động máy tính; đá, sút
Noun bootie Giày hoặc ủng nhỏ (thường dành cho em bé)
Verb reboot Khởi động lại (máy tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wed- ('water, wet' - root for 'winter')
Proto-Germanic
*wintruz ('wet season' - precursor to 'winter')
Old English
winter
Old French
bote ('boot' - precursor to 'boot')
Middle English
bote
Modern English
winter + boot (compound)

Nguồn gốc của 'winter boots'

Cụm từ 'winter boots' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'winter' (mùa đông) và 'boots' (ủng, giày ống). Từ 'winter' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wintruz', có nghĩa là 'mùa ẩm ướt', phản ánh đặc điểm thời tiết của mùa đông. Từ 'boot' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bote', dùng để chỉ loại giày cao cổ che mắt cá chân hoặc bắp chân. Khi kết hợp, 'winter boots' mô tả chính xác loại ủng được thiết kế đặc biệt để mang trong thời tiết lạnh giá, có tuyết hoặc băng.

Usage Note

Winter boots thường cao hơn giày thông thường và có lớp lót cách nhiệt. Chúng có thể được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm da, cao su và vật liệu tổng hợp. Điểm quan trọng là khả năng giữ ấm và chống thấm nước, giúp người đi không bị lạnh và ướt chân trong thời tiết khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter boots
  • warm warm winter boots
    (ủng đi tuyết ấm áp)
  • waterproof waterproof winter boots
    (ủng đi tuyết chống nước)
  • sturdy sturdy winter boots
    (ủng đi tuyết chắc chắn)
  • fur-lined fur-lined winter boots
    (ủng đi tuyết lót lông)
Verb + winter boots
  • wear wear winter boots
    (đi ủng đi tuyết)
  • put on put on your winter boots
    (xỏ ủng đi tuyết vào)
  • take off take off your winter boots
    (cởi ủng đi tuyết ra)
  • buy buy new winter boots
    (mua ủng đi tuyết mới)
Noun + winter boots
  • pair of a pair of winter boots
    (một đôi ủng đi tuyết)
  • laces of the laces of winter boots
    (dây giày của ủng đi tuyết)
  • soles of the soles of winter boots
    (đế của ủng đi tuyết)

Idioms

  • It's winter boots weather.

    Thời tiết đã đến lúc cần đi ủng mùa đông rồi.

    "Look at the snow outside! It's definitely winter boots weather."

    (Nhìn tuyết ngoài kia kìa! Chắc chắn là thời tiết phải đi ủng mùa đông rồi.)

  • Time to get out the winter boots.

    Đến lúc lấy ủng mùa đông ra dùng rồi. (ám chỉ mùa đông đã đến)

    "The temperature dropped to freezing, so it's time to get out the winter boots."

    (Nhiệt độ giảm xuống mức đóng băng, nên đã đến lúc lấy ủng mùa đông ra dùng rồi.)

  • Don't forget your winter boots!

    Đừng quên mang ủng mùa đông của bạn! (lời nhắc nhở cần thiết)

    "We're going hiking in the snow, so don't forget your winter boots!"

    (Chúng ta sẽ đi bộ đường dài trên tuyết, nên đừng quên mang ủng mùa đông của bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter boots

noun
Lật mặt

Ủng mùa đông, được thiết kế để bảo vệ bàn chân khỏi cái lạnh, tuyết và băng giá của mùa đông.

"I need to buy new winter boots before the next snowstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those winter boots look so warm!
Ồ, đôi ủng mùa đông đó trông ấm áp quá!
Phủ định
Gosh, I don't like those winter boots at all.
Trời ơi, tôi không thích đôi ủng mùa đông đó chút nào.
Nghi vấn
Hey, are those winter boots new?
Này, đôi ủng mùa đông đó mới à?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the snowstorm hits, I will have already bought my winter boots.
Trước khi trận bão tuyết ập đến, tôi sẽ đã mua đôi ủng mùa đông của mình.
Phủ định
She won't have needed winter boots because she will have moved to Florida by December.
Cô ấy sẽ không cần ủng mùa đông vì cô ấy sẽ đã chuyển đến Florida vào tháng 12.
Nghi vấn
Will he have worn his new winter boots before the ski trip?
Liệu anh ấy đã đi đôi ủng mùa đông mới của mình trước chuyến đi trượt tuyết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter boots".

Sự cần thiết trong thời tiết lạnh giá

Tại các vùng có mùa đông khắc nghiệt, ủng mùa đông không chỉ là một món đồ thời trang mà còn là vật dụng thiết yếu để bảo vệ đôi chân khỏi cái lạnh, tuyết và băng giá. Chúng giúp giữ ấm, khô ráo và tránh trơn trượt trên bề mặt đóng băng, đảm bảo an toàn và sức khỏe khi di chuyển ngoài trời.

Thời trang và công năng

Trong văn hóa phương Tây, ủng mùa đông đã phát triển từ vật dụng thuần túy chức năng thành một tuyên ngôn thời trang. Có rất nhiều kiểu dáng, màu sắc và chất liệu khác nhau, từ những đôi ủng hầm hố cho các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài, đến những đôi sành điệu hơn để mặc đi làm hoặc dạo phố, kết hợp giữa sự ấm áp, thoải mái và phong cách cá nhân.