(Top Banner Ad)
reboot
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

reboot

UK: /ˈriːbuːt/ • US: /ˈriːbuːt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động lại tái khởi động làm lại (phim, chương trình) phiên bản làm lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of restarting a computer system.

Vietnamese Meaning

Hành động khởi động lại một hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system requires a reboot to install the updates."

    "Hệ thống yêu cầu khởi động lại để cài đặt các bản cập nhật."

  • "After the power outage, the server needed a reboot."

    "Sau khi mất điện, máy chủ cần được khởi động lại."

  • "The director decided to reboot the movie franchise with a fresh perspective."

    "Đạo diễn quyết định làm lại loạt phim với một góc nhìn mới mẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reboot Khởi động lại (máy tính, hệ thống); bắt đầu lại (một dự án, cuộc sống)
Noun reboot Hành động khởi động lại (máy tính, hệ thống); phiên bản làm lại/khởi động lại (của một bộ phim, series)
Verb boot Khởi động (máy tính); vào hệ thống
Noun boot Quá trình khởi động (máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
English
boot
English
reboot

Nguồn gốc của 'Reboot'

Từ 'reboot' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', có nguồn gốc từ tiếng Latin) và động từ 'boot'. 'Boot' ở đây là dạng viết tắt của 'bootstrap' (dây quai ủng), một thuật ngữ được dùng trong công nghệ máy tính từ những năm 1950 để chỉ quá trình khởi động ban đầu của một hệ thống từ trạng thái tắt. Khi ta 'reboot' một máy tính, nghĩa là ta đang 'khởi động lại' nó.

Usage Note

Chỉ hành động khởi động lại hệ thống, thường để khắc phục lỗi hoặc cải thiện hiệu suất. Khác với 'restart' ở chỗ 'reboot' thường ngụ ý một quá trình toàn diện hơn, bao gồm cả việc tắt hoàn toàn và bật lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reboot
  • hard a hard reboot
    (khởi động lại cưỡng bức (thường bằng cách tắt nguồn đột ngột, sau đó bật lại))
  • soft a soft reboot
    (khởi động lại nhẹ nhàng (qua hệ điều hành, không tắt nguồn hoàn toàn))
  • full a full reboot
    (khởi động lại toàn bộ (hệ thống))
  • system a system reboot
    (khởi động lại hệ thống)
Verb + reboot
  • perform perform a reboot
    (thực hiện khởi động lại)
  • force force a reboot
    (buộc/ép khởi động lại)
  • require require a reboot
    (yêu cầu khởi động lại)
  • initiate initiate a reboot
    (bắt đầu/tiến hành khởi động lại)

Idioms

  • reboot one's life

    bắt đầu lại cuộc đời, làm lại từ đầu

    "After the divorce, she decided to move to a new city and reboot her life."

    (Sau cuộc ly hôn, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại cuộc đời mình.)

  • reboot a project/career

    khởi động lại/làm mới một dự án/sự nghiệp

    "The team decided to reboot the failing project with a new strategy."

    (Nhóm đã quyết định làm mới dự án thất bại bằng một chiến lược mới.)

  • reboot a franchise/series

    làm lại, khởi động lại một thương hiệu/loạt phim (với câu chuyện hoặc dàn diễn viên mới)

    "Many classic movies are getting a modern reboot to appeal to a new generation."

    (Nhiều bộ phim kinh điển đang được làm lại theo phong cách hiện đại để thu hút thế hệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reboot

Danh từ
Lật mặt

Hành động khởi động lại một hệ thống máy tính.

"The system requires a reboot to install the updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reboot the computer now!
Khởi động lại máy tính ngay bây giờ!
Phủ định
Don't reboot the server during peak hours.
Đừng khởi động lại máy chủ trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Do reboot your phone if it freezes. (emphatic)
Hãy khởi động lại điện thoại của bạn nếu nó bị đơ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reboot".

Reboot trong công nghệ: Giải pháp 'thần kỳ'

Trong thế giới công nghệ, việc 'reboot' (khởi động lại) máy tính, điện thoại hay router thường là một trong những bước đầu tiên và hiệu quả nhất để khắc phục các lỗi nhỏ, làm mới hệ thống hoặc giải phóng bộ nhớ. Câu nói 'Have you tried turning it off and on again?' (Bạn đã thử tắt đi bật lại chưa?) đã trở thành một câu đùa nổi tiếng trong giới IT, nhưng cũng phản ánh sự thật về hiệu quả của việc reboot.

Xu hướng 'reboot' trong ngành giải trí

Trong ngành điện ảnh, truyền hình và trò chơi, 'reboot' dùng để chỉ việc tạo ra một phiên bản hoàn toàn mới của một bộ phim, series hay game đã có. Khác với 'remake' (làm lại nguyên bản), 'reboot' thường kể lại câu chuyện từ đầu, thường với dàn diễn viên, đạo diễn mới và phong cách hiện đại hơn, nhằm thu hút cả khán giả cũ và mới. Ví dụ như các phiên bản 'reboot' của 'Spiderman' hay 'Batman'.