(Top Banner Ad)
Seasons
A2
Danh từ A2 Thời tiết, Tự nhiên

Seasons

UK: /ˈsiːzənz/ • US: /ˈsiːzənz/

Nghĩa tiếng Việt

các mùa mùa trong năm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the four divisions of the year (spring, summer, autumn, and winter), marked by particular weather patterns and daylight hours.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông), được đánh dấu bởi các kiểu thời tiết và số giờ ban ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seasons change the landscape dramatically."

    "Các mùa thay đổi cảnh quan một cách đáng kể."

  • "I love all the seasons, but my favorite is autumn."

    "Tôi yêu tất cả các mùa, nhưng mùa yêu thích của tôi là mùa thu."

  • "Many birds migrate with the seasons."

    "Nhiều loài chim di cư theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa, mùa vụ
Verb season nêm gia vị, làm cho dạn dày/có kinh nghiệm
Adjective seasonal theo mùa, có tính chất thời vụ
Adverb seasonally theo mùa, tùy theo mùa
Noun seasoning gia vị (dùng để nêm nếm thức ăn)
Adjective seasoned dày dạn kinh nghiệm (người), được nêm nếm (thức ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₁-
Latin
satio
Old French
seison / saison
Middle English
sesoun
English
season

Nguồn gốc 'Mùa'

Từ 'season' ban đầu có nghĩa là 'thời gian gieo hạt' hoặc 'mùa gieo trồng' trong tiếng Pháp cổ (seison/saison), phát triển từ một gốc Latin (satio) có nghĩa là 'sự gieo hạt'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm với các kiểu thời tiết đặc trưng, như mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.

Usage Note

Từ 'seasons' thường dùng để chỉ các mùa trong năm, liên quan đến thời tiết và sự thay đổi của tự nhiên. Nó khác với 'period' (giai đoạn) vốn mang nghĩa rộng hơn về một khoảng thời gian bất kỳ. Cần phân biệt với 'seasoning' (gia vị).

Prepositions

in during

'in' thường dùng để chỉ mùa cụ thể (in summer, in winter). 'during' dùng để chỉ một hành động xảy ra trong suốt mùa đó (during the summer holidays).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Seasons
  • four the four seasons
    (bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông))
  • different different seasons
    (các mùa khác nhau)
  • harsh harsh seasons
    (những mùa khắc nghiệt)
  • mild mild seasons
    (những mùa ôn hòa)
Verb + Seasons
  • experience experience all four seasons
    (trải nghiệm cả bốn mùa)
  • enjoy enjoy the seasons
    (tận hưởng các mùa)
Prepositional Phrase + Seasons
  • in all in all seasons
    (trong tất cả các mùa, quanh năm)
  • through the through the seasons
    (suốt các mùa, qua các mùa)

Idioms

  • season's greetings

    lời chúc mừng mùa lễ hội (thường là Giáng sinh và Năm mới)

    "They sent us a card with 'Season's Greetings' written on it."

    (Họ gửi cho chúng tôi một tấm thiệp có viết 'Lời chúc mừng mùa lễ hội'.)

  • in season / out of season

    đúng mùa / trái mùa (dành cho rau củ, trái cây, hoạt động săn bắn)

    "Strawberries are delicious when they are in season."

    (Dâu tây rất ngon khi đúng mùa.)

  • the reason for the season

    lý do/ý nghĩa thực sự của mùa lễ hội (thường là Giáng sinh, nhấn mạnh khía cạnh tinh thần hơn vật chất)

    "Many people believe that family and giving are the reason for the season."

    (Nhiều người tin rằng gia đình và sự sẻ chia là ý nghĩa thực sự của mùa lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Seasons

Danh từ
Lật mặt

Mỗi một trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông), được đánh dấu bởi các kiểu thời tiết và số giờ ban ngày cụ thể.

"The seasons change the landscape dramatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should enjoy each season to the fullest.
Chúng ta nên tận hưởng mỗi mùa một cách trọn vẹn nhất.
Phủ định
You must not confuse the seasons for planting.
Bạn không được nhầm lẫn các mùa để trồng trọt.
Nghi vấn
Could seasonal changes affect our plans?
Liệu những thay đổi theo mùa có thể ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist season brings many visitors to the coastal town.
Mùa du lịch mang đến nhiều du khách cho thị trấn ven biển.
Phủ định
Hardly had the seasonal workers arrived than the first storm hit.
Vừa khi các công nhân thời vụ đến thì cơn bão đầu tiên ập đến.
Nghi vấn
Should the season be unusually dry, the crops will suffer.
Nếu mùa khô bất thường, cây trồng sẽ bị ảnh hưởng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Summer is my favorite season.
Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.
Phủ định
Isn't autumn a beautiful season?
Chẳng phải mùa thu là một mùa đẹp sao?
Nghi vấn
Is this a seasonal fruit?
Đây có phải là một loại trái cây theo mùa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers have planted seasonal crops this year.
Những người nông dân đã trồng các loại cây trồng theo mùa vụ trong năm nay.
Phủ định
She hasn't experienced all four seasons in this country yet.
Cô ấy vẫn chưa trải nghiệm cả bốn mùa ở đất nước này.
Nghi vấn
Has the weather been unseasonably warm this month?
Thời tiết có ấm bất thường trong tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Seasons".

Khái niệm bốn mùa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một năm được chia thành bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu và đông, mỗi mùa có những đặc điểm thời tiết và hoạt động riêng biệt. Khái niệm này ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày, thời trang, nông nghiệp và cả các truyền thống lễ hội.

Biểu tượng của các mùa

Mỗi mùa còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn học, nghệ thuật và các cách diễn đạt thông thường. Ví dụ, mùa xuân thường tượng trưng cho khởi đầu mới và tuổi trẻ; mùa hè đại diện cho sức sống, sự phát triển và niềm vui; mùa thu gắn liền với mùa màng bội thu, sự thay đổi và trưởng thành; còn mùa đông với sự nghỉ ngơi, suy tư hoặc những thử thách.