Seasons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Each of the four divisions of the year (spring, summer, autumn, and winter), marked by particular weather patterns and daylight hours.
Vietnamese Meaning
Mỗi một trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông), được đánh dấu bởi các kiểu thời tiết và số giờ ban ngày cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seasons change the landscape dramatically."
"Các mùa thay đổi cảnh quan một cách đáng kể."
-
"I love all the seasons, but my favorite is autumn."
"Tôi yêu tất cả các mùa, nhưng mùa yêu thích của tôi là mùa thu."
-
"Many birds migrate with the seasons."
"Nhiều loài chim di cư theo mùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | mùa, mùa vụ |
| Verb | season | nêm gia vị, làm cho dạn dày/có kinh nghiệm |
| Adjective | seasonal | theo mùa, có tính chất thời vụ |
| Adverb | seasonally | theo mùa, tùy theo mùa |
| Noun | seasoning | gia vị (dùng để nêm nếm thức ăn) |
| Adjective | seasoned | dày dạn kinh nghiệm (người), được nêm nếm (thức ăn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seasons' thường dùng để chỉ các mùa trong năm, liên quan đến thời tiết và sự thay đổi của tự nhiên. Nó khác với 'period' (giai đoạn) vốn mang nghĩa rộng hơn về một khoảng thời gian bất kỳ. Cần phân biệt với 'seasoning' (gia vị).
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ mùa cụ thể (in summer, in winter). 'during' dùng để chỉ một hành động xảy ra trong suốt mùa đó (during the summer holidays).
Collocations (Từ đi kèm)
-
four the four seasons (bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông))
-
different different seasons (các mùa khác nhau)
-
harsh harsh seasons (những mùa khắc nghiệt)
-
mild mild seasons (những mùa ôn hòa)
-
experience experience all four seasons (trải nghiệm cả bốn mùa)
-
enjoy enjoy the seasons (tận hưởng các mùa)
-
in all in all seasons (trong tất cả các mùa, quanh năm)
-
through the through the seasons (suốt các mùa, qua các mùa)
Idioms
-
season's greetings
lời chúc mừng mùa lễ hội (thường là Giáng sinh và Năm mới)
"They sent us a card with 'Season's Greetings' written on it."
(Họ gửi cho chúng tôi một tấm thiệp có viết 'Lời chúc mừng mùa lễ hội'.)
-
in season / out of season
đúng mùa / trái mùa (dành cho rau củ, trái cây, hoạt động săn bắn)
"Strawberries are delicious when they are in season."
(Dâu tây rất ngon khi đúng mùa.)
-
the reason for the season
lý do/ý nghĩa thực sự của mùa lễ hội (thường là Giáng sinh, nhấn mạnh khía cạnh tinh thần hơn vật chất)
"Many people believe that family and giving are the reason for the season."
(Nhiều người tin rằng gia đình và sự sẻ chia là ý nghĩa thực sự của mùa lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Seasons
Danh từMỗi một trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông), được đánh dấu bởi các kiểu thời tiết và số giờ ban ngày cụ thể.
"The seasons change the landscape dramatically."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should enjoy each season to the fullest. |
Chúng ta nên tận hưởng mỗi mùa một cách trọn vẹn nhất. |
| Phủ định | You must not confuse the seasons for planting. |
Bạn không được nhầm lẫn các mùa để trồng trọt. |
| Nghi vấn | Could seasonal changes affect our plans? |
Liệu những thay đổi theo mùa có thể ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourist season brings many visitors to the coastal town. |
Mùa du lịch mang đến nhiều du khách cho thị trấn ven biển. |
| Phủ định | Hardly had the seasonal workers arrived than the first storm hit. |
Vừa khi các công nhân thời vụ đến thì cơn bão đầu tiên ập đến. |
| Nghi vấn | Should the season be unusually dry, the crops will suffer. |
Nếu mùa khô bất thường, cây trồng sẽ bị ảnh hưởng. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Summer is my favorite season. |
Mùa hè là mùa yêu thích của tôi. |
| Phủ định | Isn't autumn a beautiful season? |
Chẳng phải mùa thu là một mùa đẹp sao? |
| Nghi vấn | Is this a seasonal fruit? |
Đây có phải là một loại trái cây theo mùa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers have planted seasonal crops this year. |
Những người nông dân đã trồng các loại cây trồng theo mùa vụ trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't experienced all four seasons in this country yet. |
Cô ấy vẫn chưa trải nghiệm cả bốn mùa ở đất nước này. |
| Nghi vấn | Has the weather been unseasonably warm this month? |
Thời tiết có ấm bất thường trong tháng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Seasons".
